Skip to content
学中文

Dialogue

口感选择

Lựa chọn độ dẻo

Kǒugǎn Xuǎnzé

Dialogue 1

  1. A

    这款电饭煲有几种口感选择?

    zhè kuǎn diànfàn bāo yǒu jǐ zhǒng kǒugǎn xuǎnzé?

    Nồi cơm điện này có bao nhiêu lựa chọn về độ dẻo?

  2. B

    这款电饭煲有标准、软糯、香甜三种口感选择。

    zhè kuǎn diànfàn bāo yǒu biāozhǔn、ruǎnnuò、xiāngtián sān zhǒng kǒugǎn xuǎnzé。

    Nồi cơm điện này có ba lựa chọn về độ dẻo: tiêu chuẩn, mềm và dẻo, và ngọt.

  3. C

    那‘软糯’和‘香甜’有什么区别?

    nà ‘ruǎnnuò’ hé ‘xiāngtián’ yǒu shénme qūbié?

    Vậy sự khác biệt giữa 'mềm và dẻo' và 'ngọt' là gì?

  4. B

    ‘软糯’模式适合蒸煮口感绵软的米饭,比如东北大米;‘香甜’模式则适合蒸煮甜度较高的米饭,比如糯米。

    ‘ruǎnnuò’ mòshì shìhé zhēngzhǔ kǒugǎn miánruǎn de mǐfàn,bǐrú dōngběi dà mǐ;‘xiāngtián’ mòshì zé shìhé zhēngzhǔ tiándù jiào gāo de mǐfàn,bǐrú nuòmǐ。

    Chế độ 'mềm và dẻo' thích hợp để nấu cơm có độ dẻo mềm, ví dụ như cơm từ Đông Bắc Trung Quốc; chế độ 'ngọt' thích hợp để nấu cơm ngọt hơn, ví dụ như cơm nếp.

  5. A

    哦,明白了,那我想试试‘软糯’模式。

    ó,míngbái le,nà wǒ xiǎng shìshì ‘ruǎnnuò’ mòshì。

    À, tôi hiểu rồi. Vậy tôi muốn thử chế độ 'mềm và dẻo'.

  6. B

    好的,请您选择‘软糯’模式,然后按下启动键即可。

    hǎo de,qǐng nín xuǎnzé ‘ruǎnnuò’ mòshì,ránhòu ànxià qǐdòng jiàn jí kě。

    Được rồi, vui lòng chọn chế độ 'mềm và dẻo', sau đó nhấn nút bắt đầu.

Dialogue 2

  1. A

    这款电饭煲有几种口感选择?

    Nồi cơm điện này có bao nhiêu lựa chọn về độ dẻo?

  2. B

    这款电饭煲有标准、软糯、香甜三种口感选择。

    Nồi cơm điện này có ba lựa chọn về độ dẻo: tiêu chuẩn, mềm và dẻo, và ngọt.

  3. C

    那‘软糯’和‘香甜’有什么区别?

    Vậy sự khác biệt giữa 'mềm và dẻo' và 'ngọt' là gì?

  4. B

    ‘软糯’模式适合蒸煮口感绵软的米饭,比如东北大米;‘香甜’模式则适合蒸煮甜度较高的米饭,比如糯米。

    Chế độ 'mềm và dẻo' thích hợp để nấu cơm có độ dẻo mềm, ví dụ như cơm từ Đông Bắc Trung Quốc; chế độ 'ngọt' thích hợp để nấu cơm ngọt hơn, ví dụ như cơm nếp.

  5. A

    哦,明白了,那我想试试‘软糯’模式。

    À, tôi hiểu rồi. Vậy tôi muốn thử chế độ 'mềm và dẻo'.

  6. B

    好的,请您选择‘软糯’模式,然后按下启动键即可。

    Được rồi, vui lòng chọn chế độ 'mềm và dẻo', sau đó nhấn nút bắt đầu.

Lựa chọn độ dẻo — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen