口感选择 Lựa chọn độ dẻo Kǒugǎn Xuǎnzé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这款电饭煲有几种口感选择?
B:这款电饭煲有标准、软糯、香甜三种口感选择。
C:那‘软糯’和‘香甜’有什么区别?
B:‘软糯’模式适合蒸煮口感绵软的米饭,比如东北大米;‘香甜’模式则适合蒸煮甜度较高的米饭,比如糯米。
A:哦,明白了,那我想试试‘软糯’模式。
B:好的,请您选择‘软糯’模式,然后按下启动键即可。

拼音

A:zhè kuǎn diànfàn bāo yǒu jǐ zhǒng kǒugǎn xuǎnzé?
B:zhè kuǎn diànfàn bāo yǒu biāozhǔn、ruǎnnuò、xiāngtián sān zhǒng kǒugǎn xuǎnzé。
C:nà ‘ruǎnnuò’ hé ‘xiāngtián’ yǒu shénme qūbié?
B:‘ruǎnnuò’ mòshì shìhé zhēngzhǔ kǒugǎn miánruǎn de mǐfàn,bǐrú dōngběi dà mǐ;‘xiāngtián’ mòshì zé shìhé zhēngzhǔ tiándù jiào gāo de mǐfàn,bǐrú nuòmǐ。
A:ó,míngbái le,nà wǒ xiǎng shìshì ‘ruǎnnuò’ mòshì。
B:hǎo de,qǐng nín xuǎnzé ‘ruǎnnuò’ mòshì,ránhòu ànxià qǐdòng jiàn jí kě。

Vietnamese

A: Nồi cơm điện này có bao nhiêu lựa chọn về độ dẻo?
B: Nồi cơm điện này có ba lựa chọn về độ dẻo: tiêu chuẩn, mềm và dẻo, và ngọt.
C: Vậy sự khác biệt giữa 'mềm và dẻo' và 'ngọt' là gì?
B: Chế độ 'mềm và dẻo' thích hợp để nấu cơm có độ dẻo mềm, ví dụ như cơm từ Đông Bắc Trung Quốc; chế độ 'ngọt' thích hợp để nấu cơm ngọt hơn, ví dụ như cơm nếp.
A: À, tôi hiểu rồi. Vậy tôi muốn thử chế độ 'mềm và dẻo'.
B: Được rồi, vui lòng chọn chế độ 'mềm và dẻo', sau đó nhấn nút bắt đầu.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这款电饭煲有几种口感选择?
B:这款电饭煲有标准、软糯、香甜三种口感选择。
C:那‘软糯’和‘香甜’有什么区别?
B:‘软糯’模式适合蒸煮口感绵软的米饭,比如东北大米;‘香甜’模式则适合蒸煮甜度较高的米饭,比如糯米。
A:哦,明白了,那我想试试‘软糯’模式。
B:好的,请您选择‘软糯’模式,然后按下启动键即可。

Vietnamese

A: Nồi cơm điện này có bao nhiêu lựa chọn về độ dẻo?
B: Nồi cơm điện này có ba lựa chọn về độ dẻo: tiêu chuẩn, mềm và dẻo, và ngọt.
C: Vậy sự khác biệt giữa 'mềm và dẻo' và 'ngọt' là gì?
B: Chế độ 'mềm và dẻo' thích hợp để nấu cơm có độ dẻo mềm, ví dụ như cơm từ Đông Bắc Trung Quốc; chế độ 'ngọt' thích hợp để nấu cơm ngọt hơn, ví dụ như cơm nếp.
A: À, tôi hiểu rồi. Vậy tôi muốn thử chế độ 'mềm và dẻo'.
B: Được rồi, vui lòng chọn chế độ 'mềm và dẻo', sau đó nhấn nút bắt đầu.

Các cụm từ thông dụng

口感选择

kǒugǎn xuǎnzé

Lựa chọn độ dẻo

Nền văn hóa

中文

中国的电饭煲功能越来越强大,口感选择是其中一个重要的功能,这体现了人们对饮食品质的追求。

不同地区的人们对米饭口感的喜好也不同,例如南方人偏爱软糯的口感,北方人则更喜欢口感稍硬的米饭。

拼音

zhōngguó de diànfàn bāo gōngnéng yuè lái yuè qiángdà,kǒugǎn xuǎnzé shì qízhōng yīgè zhòngyào de gōngnéng,zhè tǐxiàn le rénmen duì yǐnshí pǐnzhì de zhuīqiú。

bùtóng dìqū de rénmen duì mǐfàn kǒugǎn de xǐhào yě bùtóng,lìrú nánfāng rén piān'ài ruǎnnuò de kǒugǎn,běifāng rén zé gèng xǐhuan kǒugǎn shāo yìng de mǐfàn。

Vietnamese

Chức năng của nồi cơm điện Trung Quốc ngày càng mạnh mẽ, và việc lựa chọn độ dẻo là một trong những chức năng quan trọng, phản ánh mong muốn của mọi người về chất lượng bữa ăn tốt hơn.

Sở thích về độ dẻo của cơm cũng khác nhau ở các vùng miền. Ví dụ, ở miền Nam Trung Quốc, người ta thường thích cơm mềm và dẻo, trong khi ở miền Bắc, cơm hơi cứng hơn lại được ưa chuộng hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据自己的喜好,微调口感参数,例如调整米饭的软硬度。

这款电饭煲具有智能学习功能,它会根据您的使用习惯,自动调整最佳口感。

拼音

nín kěyǐ gēnjù zìjǐ de xǐhào,wēi tiáo kǒugǎn cānshù,lìrú tiáo zhěng mǐfàn de ruǎnyìngdù。

zhè kuǎn diànfàn bāo jùyǒu zhìnéng xuéxí gōngnéng,tā huì gēnjù nín de shǐyòng xíguàn,zìdòng tiáo zhěng zuìjiā kǒugǎn。

Vietnamese

Bạn có thể tinh chỉnh các thông số độ dẻo theo sở thích của mình, ví dụ như điều chỉnh độ cứng của cơm.

Nồi cơm điện này có chức năng học tập thông minh, tự động điều chỉnh độ dẻo tối ưu theo thói quen sử dụng của bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,避免使用过于口语化的表达,例如“软趴趴的米饭”。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé,biànmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú “ruǎnpāpā de mǐfàn”。

Vietnamese

Trong những bối cảnh trang trọng, nên tránh những lời nói quá thô tục, ví dụ “cơm nhão”.

Các điểm chính

中文

使用该功能时需要注意选择合适的米种和水量,才能达到最佳口感。

拼音

shǐyòng gāi gōngnéng shí xūyào zhùyì xuǎnzé héshì de mǐ zhǒng hé shuǐliàng,cái néng dàodá zuìjiā kǒugǎn。

Vietnamese

Khi sử dụng chức năng này, cần lưu ý lựa chọn loại gạo và lượng nước phù hợp để đạt được độ dẻo tối ưu.

Các mẹo để học

中文

可以与家人或朋友一起练习,模拟真实的场景进行对话。

可以尝试用不同的语气和表达方式,来练习如何更自然地表达。

可以根据自己的实际情况,对对话进行调整和修改。

拼音

kěyǐ yǔ jiārén huò péngyou yīqǐ liànxí,múlǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng duìhuà。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì,lái liànxí rúhé gèng zìrán de biǎodá。

kěyǐ gēnjù zìjǐ de shíjì qíngkuàng,duì duìhuà jìnxíng tiáozhěng hé xiūgǎi。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng gia đình hoặc bạn bè, mô phỏng các tình huống thực tế để thực hành hội thoại.

Bạn có thể thử các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để luyện tập cách diễn đạt tự nhiên hơn.

Bạn có thể điều chỉnh và sửa đổi các cuộc hội thoại theo tình huống thực tế của mình.