告别同事 Chia tay đồng nghiệp gào bié tóngshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:李姐,您要离职了吗?这么突然啊!
李姐:是啊,小王,我准备去另外一家公司发展了。
小王:恭喜您!新公司待遇一定很好吧?
李姐:还可以吧,主要是我想换个环境,挑战一下自己。
小王:理解理解,换个环境确实能学到更多东西。以后有机会多联系啊!
李姐:好的,小王,你也加油!祝你工作顺利!
小王:谢谢李姐,您也一样!

拼音

xiǎo wáng: lǐ jiě, nín yào lí zhí le ma? zhème tūrán a!
lǐ jiě: shì a, xiǎo wáng, wǒ zhǔnbèi qù lìng yī jiā gōngsī fāzhǎn le.
xiǎo wáng: gōng xǐ nín! xīn gōngsī dài yù yīdìng hěn hǎo ba?
lǐ jiě: hái kě yǐ ba, zhǔyào shì wǒ xiǎng huàn gè huánjìng, tiǎozhàn yīxià zìjǐ.
xiǎo wáng: lǐjiě lǐjiě, huàn gè huánjìng quèshí néng xué dào gèng duō dōngxi. yǐhòu yǒu jīhuì duō liánxì a!
lǐ jiě: hǎo de, xiǎo wáng, nǐ yě gāyóu! zhù nǐ gōngzuò shùnlì!
xiǎo wáng: xièxie lǐ jiě, nín yě yīyàng!

Vietnamese

Tiểu Vương: Lý tỷ, chị định nghỉ việc à? Đột ngột quá!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小王:李姐,您要离职了吗?这么突然啊!
李姐:是啊,小王,我准备去另外一家公司发展了。
小王:恭喜您!新公司待遇一定很好吧?
李姐:还可以吧,主要是我想换个环境,挑战一下自己。
小王:理解理解,换个环境确实能学到更多东西。以后有机会多联系啊!
李姐:好的,小王,你也加油!祝你工作顺利!
小王:谢谢李姐,您也一样!

Vietnamese

Tiểu Vương: Lý tỷ, chị định nghỉ việc à? Đột ngột quá!

Các cụm từ thông dụng

祝你工作顺利

zhù nǐ gōngzuò shùnlì

Chúc công việc của bạn suôn sẻ!

以后有机会多联系

yǐhòu yǒu jīhuì duō liánxì

Hãy giữ liên lạc trong tương lai!

恭喜你

gōngxǐ nǐ

Chúc mừng!

Nền văn hóa

中文

在中国职场文化中,送别离职同事时通常会表达祝福和关心,表示对同事未来的美好祝愿。这是一种友好的职业关系表达方式。

正式场合下,祝福语会比较正式和含蓄,例如“祝您前程似锦”;非正式场合下,祝福语会更随意一些,例如“以后有机会多联系”。

送别礼物根据关系远近选择,关系较近的同事,可以准备一些小礼物作为纪念。

拼音

zài zhōngguó zhí chǎng wénhuà zhōng, sòng bié lí zhí tóngshì shí chángcháng huì biǎodá zhùfú hé guānxīn, biǎoshì duì tóngshì wèilái de měihǎo zhùyuàn. zhè shì yī zhǒng yǒuhǎo de zhíyè guānxi biǎodá fāngshì。

zhèngshì chǎnghé xià, zhùfú yǔ huì bǐjiào zhèngshì hé hánxù, lìrú “zhù nín qiánchéng sì jǐn”;fēi zhèngshì chǎnghé xià, zhùfú yǔ huì gèng suíyì yīxiē, lìrú “yǐhòu yǒu jīhuì duō liánxì”。

sòng bié lǐwù gēnjù guānxi yuǎnjìn xuǎnzé, guānxi jiào jìn de tóngshì, kěyǐ zhǔnbèi yīxiē xiǎo lǐwù zuòwéi jìniàn。

Vietnamese

Trong văn hóa nơi làm việc của Trung Quốc, khi tạm biệt đồng nghiệp sắp nghỉ việc, người ta thường bày tỏ sự chúc phúc và quan tâm, thể hiện những lời chúc tốt đẹp cho tương lai của đồng nghiệp. Đây là một cách thân thiện để thể hiện mối quan hệ chuyên nghiệp.

Trong các tình huống trang trọng, lời chúc thường trang trọng và dè dặt hơn, ví dụ như “Chúc bạn tương lai tươi sáng”; trong các tình huống không trang trọng, lời chúc thường thoải mái hơn, ví dụ như “Hãy giữ liên lạc trong tương lai”.

Quà chia tay được chọn dựa trên mức độ thân thiết của mối quan hệ; các đồng nghiệp thân thiết có thể nhận được những món quà nhỏ làm kỷ niệm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

祝您前程似锦

期待未来与您再次合作

衷心祝愿您一切顺利

拼音

zhù nín qiánchéng sì jǐn

qīdài wèilái yǔ nín zàicì hézuò

zhōngxīn zhùyuàn nín yīqiè shùnlì

Vietnamese

Chúc bạn tương lai tươi sáng

Tôi mong muốn được hợp tác với bạn một lần nữa trong tương lai

Tôi chân thành chúc bạn mọi điều tốt lành

Các bản sao văn hóa

中文

避免在告别时谈论负面话题,例如抱怨工作或公司,以免留下不好的印象。

拼音

bìmiǎn zài gàobié shí tánlùn fùmiàn huàtí, lìrú bàoyuàn gōngzuò huò gōngsī, yǐmiǎn liúxià bù hǎo de yìnxiàng

Vietnamese

Tránh bàn luận về các chủ đề tiêu cực khi chia tay, chẳng hạn như phàn nàn về công việc hoặc công ty, để tránh gây ấn tượng xấu.

Các điểm chính

中文

适用年龄和身份:告别同事的场景适用于各种年龄和身份的职场人士。 常见错误:过于随意或过于正式,语言表达不恰当,忽视文化差异。

拼音

shìyòng niánlíng hé shēnfèn: gàobié tóngshì de chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de zhí chǎng rénshì。 chang jiàn cuòwù: guòyú suíyì huò guòyú zhèngshì, yǔyán biǎodá bù qiàdàng, hūshì wénhuà chāyì。

Vietnamese

Độ tuổi và danh tính áp dụng: Cảnh chia tay đồng nghiệp phù hợp với người lao động ở mọi lứa tuổi và danh tính. Những lỗi thường gặp: Quá thoải mái hoặc quá trang trọng, sử dụng ngôn ngữ không phù hợp, bỏ qua sự khác biệt về văn hóa.

Các mẹo để học

中文

选择合适的场景进行练习,例如模拟与同事告别的场景。

与朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。

多看一些相关的影视剧或纪录片,学习地道表达。

可以利用一些在线的语言学习平台,练习口语表达。

拼音

xuǎnzé héshì de chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú mónǐ yǔ tóngshì gàobié de chǎngjǐng。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá。

duō kàn yīxiē xiāngguān de yǐngshìjù huò jìlùpiàn, xuéxí dìdào biǎodá。

kěyǐ lìyòng yīxiē zài xiàn de yǔyán xuéxí píngtái, liànxí kǒuyǔ biǎodá。

Vietnamese

Chọn các tình huống phù hợp để luyện tập, ví dụ như mô phỏng cảnh chia tay với đồng nghiệp.

Luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.

Xem nhiều chương trình truyền hình hoặc phim tài liệu liên quan để học hỏi cách diễn đạt chuẩn xác.

Có thể sử dụng một số nền tảng học tiếng trực tuyến để luyện tập khả năng nói.