呼叫服务员 Gọi phục vụ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问有什么需要?
顾客:您好,麻烦您帮我加些醋。
服务员:好的,请稍等。
顾客:谢谢。
服务员:不客气。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách cần gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, làm ơn cho thêm chút giấm giúp tôi.
Phục vụ: Được rồi, xin chờ chút.
Khách hàng: Cảm ơn.
Phục vụ: Không có gì.
Cuộc trò chuyện 2
中文
服务员:您好,请问需要点什么?
顾客:你好,请问这道菜怎么做?
服务员:这道菜是[菜名],做法是…
顾客:好的,谢谢。
服务员:不用谢。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, món này làm thế nào vậy ạ?
Phục vụ: Món này là [tên món ăn], cách làm là…
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.
Phục vụ: Không có gì.
Cuộc trò chuyện 3
中文
顾客:服务员,买单!
服务员:好的,请稍等。您的总共是[金额]元。
顾客:好的,支付宝支付。
服务员:好的,请您扫码支付。
顾客:谢谢!
服务员:不客气!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Phục vụ, tính tiền!
Phục vụ: Được rồi, xin chờ chút. Tổng cộng là [số tiền] nhân dân tệ.
Khách hàng: Được rồi, tôi trả bằng Alipay.
Phục vụ: Được rồi, mời quý khách quét mã để thanh toán.
Khách hàng: Cảm ơn!
Phục vụ: Không có gì.
Các cụm từ thông dụng
请问,可以帮我叫个服务员吗?
Xin lỗi, anh/chị có thể gọi phục vụ giúp tôi được không ạ?
服务员!
Phục vụ!
麻烦您一下。
Xin lỗi.
Nền văn hóa
中文
在餐馆呼叫服务员,可以用比较委婉的语气,比如“麻烦您一下”或者“请问”。如果服务员比较忙,也可以稍等一下再叫。
直接喊“服务员”比较直接,在比较正式的场合或者人比较多的情况下,建议使用比较礼貌的方式。
拼音
Vietnamese
Ở các nhà hàng, nên gọi phục vụ một cách lịch sự, ví dụ như
Xin lỗi, làm ơn giúp tôi với
hoặc
Permisi, tôi muốn gọi món/hỏi về điều gì đó…
. Việc gọi to
Phục vụ!
có thể bị coi là bất lịch sự, đặc biệt ở những nhà hàng sang trọng.
Nên giữ giọng nhẹ nhàng và lễ phép khi giao tiếp với nhân viên phục vụ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您方便过来一下吗?
打扰一下,请问方便帮忙…吗?
拼音
Vietnamese
Xin lỗi, anh/chị có thể lại đây một chút được không ạ? Làm phiền anh/chị một chút, anh/chị có thể giúp tôi… được không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
不要大声喧哗,或者拍桌子等不礼貌的行为。
拼音
bùyào dàshēng xuānhuá, huòzhě pāi zhuōzi děng bù lǐmào de xíngwéi。
Vietnamese
Tránh việc gọi lớn tiếng hoặc có hành vi thiếu lịch sự, chẳng hạn như đập bàn.Các điểm chính
中文
在不同的餐厅环境中,选择合适的称呼和语气非常重要。例如,在高档餐厅应该使用更正式和礼貌的语言。
拼音
Vietnamese
Trong những môi trường nhà hàng khác nhau, việc lựa chọn cách xưng hô và giọng điệu thích hợp rất quan trọng. Ví dụ, ở những nhà hàng cao cấp, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự hơn.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如,在点餐前、点餐后、结账时等。
注意观察服务员的反应,根据情况调整自己的表达方式。
多与外国人交流,练习用英语、日语等其他语言表达。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như trước khi gọi món, sau khi gọi món và khi thanh toán. Hãy chú ý quan sát phản ứng của nhân viên phục vụ và điều chỉnh cách diễn đạt của mình cho phù hợp với từng trường hợp. Hãy luyện tập giao tiếp với người nước ngoài và sử dụng tiếng Anh, tiếng Nhật, v.v…