品茶 Thưởng thức trà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,今天天气真好,适合品茶。
B:是啊,难得的好天气。请问您喜欢什么茶?
C:我比较喜欢龙井,清香淡雅。您呢?
B:我个人偏爱普洱,醇厚回甘。
A:龙井和普洱,各有千秋。来,我们边品茶边聊聊天。
B:好,恭敬不如从命。
A:这龙井的茶香,真是让人心旷神怡。
B:确实,这普洱的滋味也很独特。
C:两位的茶都非常不错。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, thời tiết hôm nay thật đẹp, rất thích hợp để thưởng trà.
B: Đúng vậy, thời tiết đẹp như thế này hiếm khi có.
Bạn thích loại trà nào?
C: Tôi thích Longjing, trà thanh nhẹ và thơm.
B: Tôi thì thích trà Pu'er, đậm đà và hậu vị.
A: Longjing và Pu'er, mỗi loại đều có nét đặc sắc riêng. Nào, chúng ta cùng thưởng trà và trò chuyện nhé.
B: Được thôi.
A: Mùi thơm của trà Longjing này thật sự làm người ta thư thái.
B: Quả thật, vị của Pu'er này cũng rất độc đáo.
C: Trà của cả hai người đều rất ngon.
Các cụm từ thông dụng
品茶
Thưởng trà
Nền văn hóa
中文
中国的茶文化源远流长,品茶不仅仅是喝茶,更是一种生活方式,它体现了中国人的生活情趣、待人接物之道以及修身养性的境界。品茶常与中国传统节日相结合,例如中秋节、春节等,家人朋友围坐一起,品茶赏月,谈天说地,增进感情。
拼音
Vietnamese
Văn hóa trà đạo ở Việt Nam rất đa dạng và phong phú. Việc thưởng trà không chỉ đơn thuần là uống trà mà còn là một nét đẹp văn hóa, thể hiện sự hiếu khách, giao tiếp và mối quan hệ xã hội. Trà được dùng trong nhiều dịp khác nhau, tạo nên sự gắn kết và thân thiết giữa người với người.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这杯龙井,茶香清幽,回味甘甜,真是上品。
这普洱茶汤色红浓明亮,香气醇厚,滋味甘醇,是难得的佳品。
拼音
Vietnamese
Trà Longjing này, với hương thơm thanh nhã và vị ngọt hậu, thực sự là một loại trà thượng hạng. Trà Pu'er này, với màu đỏ đậm và sáng bóng, hương thơm nồng nàn và vị ngọt dịu, là một loại trà quý hiếm.
Các bản sao văn hóa
中文
在品茶过程中,不要随意评论茶的优劣,以免冒犯主人。如果不喜欢某种茶,可以委婉地表示。
拼音
zài pǐn chá guòchéng zhōng, bùyào suíyì pínglùn chá de yōu liè, yǐmiǎn màofàn zhǔrén. rúguǒ bù xǐhuan mǒu zhǒng chá, kěyǐ wěi wǎn de biǎoshì.
Vietnamese
Trong quá trình thưởng trà, không nên tùy tiện bình luận về chất lượng trà tốt hay xấu để tránh làm mất lòng chủ nhà. Nếu không thích loại trà nào đó, bạn có thể thể hiện một cách khéo léo.Các điểm chính
中文
品茶通常在较为正式或轻松的场合进行,例如:商务洽谈、朋友聚会、家庭聚餐等。参与者可以根据自己的喜好选择茶叶,并注意茶具的摆放和使用礼仪。
拼音
Vietnamese
Việc thưởng trà thường diễn ra trong những bối cảnh khá trang trọng hoặc thoải mái, ví dụ như: đàm phán kinh doanh, liên hoan bạn bè, hoặc bữa ăn gia đình. Những người tham gia có thể lựa chọn trà theo sở thích của mình và chú ý đến cách sắp xếp đồ dùng pha trà cũng như nghi thức.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的茶的描述,例如香气、颜色、口感等。 尝试用不同的语气和表达方式来练习对话,例如正式和非正式场合。 可以找朋友或家人一起练习,模拟真实的场景。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập miêu tả các loại trà khác nhau, ví dụ như hương thơm, màu sắc và vị ngon. Thử luyện tập hội thoại với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như trong những bối cảnh trang trọng và không trang trọng. Bạn có thể rủ bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập để mô phỏng các tình huống thực tế.