商务会面 Cuộc gặp gỡ kinh doanh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李先生:您好,张先生,很高兴见到您。
张先生:您好,李先生,我也很高兴见到您。今天天气不错。
李先生:是的,今天是个好日子,适合洽谈合作。
张先生:非常同意您的说法。我们准备好了,可以开始讨论项目细节了吗?
李先生:当然可以,我们先从市场分析开始吧,您觉得怎么样?
张先生:好的,没问题。
拼音
Vietnamese
Ông Lý: Xin chào ông Trương, rất vui được gặp ông.
Ông Trương: Xin chào ông Lý, tôi cũng rất vui được gặp ông. Hôm nay thời tiết tốt.
Ông Lý: Đúng vậy, hôm nay là một ngày tốt, thích hợp để thảo luận về sự hợp tác.
Ông Trương: Tôi hoàn toàn đồng ý với ông. Chúng tôi đã sẵn sàng, chúng ta có thể bắt đầu thảo luận chi tiết dự án không?
Ông Lý: Tất nhiên rồi, chúng ta hãy bắt đầu với phân tích thị trường, ông nghĩ sao?
Ông Trương: Được, không có vấn đề gì.
Cuộc trò chuyện 2
中文
李先生:是的,今天是个好日子,适合洽谈合作。
Vietnamese
Ông Lý: Đúng vậy, hôm nay là một ngày tốt, thích hợp để thảo luận về sự hợp tác.
Các cụm từ thông dụng
您好,很高兴见到您。
Rất vui được gặp ông.
我们开始讨论项目细节吧。
Chúng ta có thể bắt đầu thảo luận chi tiết dự án không?
您觉得怎么样?
Ông nghĩ sao?
Nền văn hóa
中文
商务会面通常比较正式,要注意礼貌用语和合适的着装。
见面时通常会进行简单的寒暄,例如问候天气、谈论一些轻松的话题。
在正式场合,通常会使用敬语。
拼音
Vietnamese
Các cuộc gặp gỡ kinh doanh thường mang tính chất trang trọng; cần chú ý đến lời nói lịch sự và trang phục phù hợp.
Thông thường sẽ có một vài lời xã giao ngắn gọn vào đầu cuộc gặp, chẳng hạn như hỏi về thời tiết hoặc trò chuyện về các chủ đề nhẹ nhàng.
Trong các bối cảnh trang trọng, thường sử dụng ngôn ngữ lịch sự
Các biểu hiện nâng cao
中文
“贵公司在这一领域的实力令人敬佩。”
“我们双方合作,前景一片光明。”
“期待与贵公司建立长期稳定的合作伙伴关系。”
拼音
Vietnamese
“Sức mạnh của công ty ông trong lĩnh vực này rất đáng ngưỡng mộ.”
“Sự hợp tác giữa hai bên chúng ta có một tương lai tươi sáng.”
“Tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác lâu dài và ổn định với công ty của ông.”
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论政治、宗教等敏感话题,以及个人隐私。
拼音
Biànmiǎn tánlùn zhèngzhì, zōngjiào děng mǐngǎn huàtí, yǐjí gèrén yǐnsī。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo và đời tư cá nhânCác điểm chính
中文
商务会面的场合和双方身份会影响沟通方式,例如与领导的会面比与同事的会面更正式。
拼音
Vietnamese
Bối cảnh của cuộc gặp gỡ kinh doanh và danh tính của những người tham gia sẽ ảnh hưởng đến phong cách giao tiếp. Ví dụ, một cuộc gặp với ban lãnh đạo trang trọng hơn một cuộc gặp với các đồng nghiệpCác mẹo để học
中文
多进行模拟练习,熟悉常用的商务表达。
可以和朋友或家人进行角色扮演,提高实际应用能力。
注意语调和肢体语言,增强沟通效果。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập để làm quen với các cụm từ kinh doanh thông dụng.
Có thể đóng vai với bạn bè hoặc gia đình để nâng cao khả năng vận dụng thực tế.
Chú ý đến giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể để tăng cường hiệu quả giao tiếp