噪声控制 Kiểm soát tiếng ồn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您对我们小区的噪音控制有什么建议?
B:您好,我觉得夜间施工的噪音太大,严重影响了居民的休息。
A:感谢您的反馈,我们会尽快采取措施,比如要求施工单位降低噪音,或者调整施工时间。
B:好的,希望你们能够重视这个问题,改善居民的居住环境。
A:我们一定努力,谢谢您的理解与支持。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có đề xuất gì về việc kiểm soát tiếng ồn trong khu dân cư của chúng tôi không?
B: Xin chào, tôi thấy tiếng ồn từ công trình xây dựng ban đêm quá lớn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của cư dân.
A: Cảm ơn phản hồi của bạn. Chúng tôi sẽ sớm có biện pháp, ví dụ như yêu cầu đơn vị thi công giảm tiếng ồn hoặc điều chỉnh thời gian thi công.
B: Được rồi, tôi hy vọng các bạn sẽ xem xét vấn đề này một cách nghiêm túc và cải thiện môi trường sống cho cư dân.
A: Chúng tôi chắc chắn sẽ cố gắng hết sức, cảm ơn sự thông cảm và ủng hộ của bạn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问您对我们小区的噪音控制有什么建议?
B:您好,我觉得夜间施工的噪音太大,严重影响了居民的休息。
A:感谢您的反馈,我们会尽快采取措施,比如要求施工单位降低噪音,或者调整施工时间。
B:好的,希望你们能够重视这个问题,改善居民的居住环境。
A:我们一定努力,谢谢您的理解与支持。
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có đề xuất gì về việc kiểm soát tiếng ồn trong khu dân cư của chúng tôi không?
B: Xin chào, tôi thấy tiếng ồn từ công trình xây dựng ban đêm quá lớn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của cư dân.
A: Cảm ơn phản hồi của bạn. Chúng tôi sẽ sớm có biện pháp, ví dụ như yêu cầu đơn vị thi công giảm tiếng ồn hoặc điều chỉnh thời gian thi công.
B: Được rồi, tôi hy vọng các bạn sẽ xem xét vấn đề này một cách nghiêm túc và cải thiện môi trường sống cho cư dân.
A: Chúng tôi chắc chắn sẽ cố gắng hết sức, cảm ơn sự thông cảm và ủng hộ của bạn.
Các cụm từ thông dụng
噪声污染
Ô nhiễm tiếng ồn
Nền văn hóa
中文
中国对噪音污染的治理越来越重视,出台了很多相关的法律法规。
在中国的城市里,噪音污染问题比较突出,尤其是在人口密集的地区。
中国人越来越关注生活质量,对噪音污染的容忍度越来越低。
拼音
Vietnamese
Ô nhiễm tiếng ồn là mối quan tâm ngày càng gia tăng ở Trung Quốc, và có nhiều luật lệ và quy định ngày càng nghiêm ngặt hơn để kiểm soát nó.
Ở các thành phố của Trung Quốc, ô nhiễm tiếng ồn đặc biệt nghiêm trọng, đặc biệt là ở những khu vực đông dân cư.
Công dân Trung Quốc ngày càng chú trọng đến chất lượng cuộc sống của họ và có sự khoan dung ngày càng thấp đối với ô nhiễm tiếng ồn
Các biểu hiện nâng cao
中文
积极采取措施以减轻噪声污染
噪声控制技术日新月异
加强噪声源头的治理
提高公众的环保意识
拼音
Vietnamese
Thực hiện các biện pháp chủ động để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn
Công nghệ kiểm soát tiếng ồn không ngừng phát triển
Tăng cường kiểm soát nguồn gây tiếng ồn từ gốc
Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合大声喧哗,尊重他人休息。
拼音
bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá, zūnzhòng tārén xiūxi。
Vietnamese
Tránh gây tiếng ồn lớn ở nơi công cộng và tôn trọng sự nghỉ ngơi của người khác.Các điểm chính
中文
在使用该场景对话时,需要注意说话语气和场合,避免使用过激的语言。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng đoạn hội thoại tình huống này, cần chú ý đến giọng điệu và ngữ cảnh, tránh sử dụng ngôn ngữ quá xúc cảm.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话
注意语气的变化
尝试用不同的词汇表达相同的意思
拼音
Vietnamese
Luyện tập các đoạn hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu
Thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng các từ vựng khác nhau