Dialogue
噪声控制
Kiểm soát tiếng ồn
zàoshēng kòngzhì
Dialogue 1
A
您好,请问您对我们小区的噪音控制有什么建议?
nín hǎo, qǐng wèn nín duì wǒmen xiǎoqū de zàoyīn kòngzhì yǒu shénme jiànyì?
Xin chào, bạn có đề xuất gì về việc kiểm soát tiếng ồn trong khu dân cư của chúng tôi không?
B
您好,我觉得夜间施工的噪音太大,严重影响了居民的休息。
nín hǎo, wǒ juéde yèjiān shīgōng de zàoyīn tài dà, yánzhòng yǐngxiǎng le jūmín de xiūxi.
Xin chào, tôi thấy tiếng ồn từ công trình xây dựng ban đêm quá lớn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của cư dân.
A
感谢您的反馈,我们会尽快采取措施,比如要求施工单位降低噪音,或者调整施工时间。
gǎnxiè nín de fǎnkuì, wǒmen huì jǐnkuài cǎiqǔ cuòshī, bǐrú yāoqiú shīgōng dānwèi jiàngdī zàoyīn, huòzhě tiáozhěng shīgōng shíjiān.
Cảm ơn phản hồi của bạn. Chúng tôi sẽ sớm có biện pháp, ví dụ như yêu cầu đơn vị thi công giảm tiếng ồn hoặc điều chỉnh thời gian thi công.
B
好的,希望你们能够重视这个问题,改善居民的居住环境。
hǎo de, xīwàng nǐmen nénggòu zhòngshì zhège wèntí, gǎishàn jūmín de jūzhù huánjìng.
Được rồi, tôi hy vọng các bạn sẽ xem xét vấn đề này một cách nghiêm túc và cải thiện môi trường sống cho cư dân.
A
我们一定努力,谢谢您的理解与支持。
wǒmen yīdìng nǔlì, xièxie nín de lǐjiě yǔ zhīchí。
Chúng tôi chắc chắn sẽ cố gắng hết sức, cảm ơn sự thông cảm và ủng hộ của bạn.
Dialogue 2
A
您好,请问您对我们小区的噪音控制有什么建议?
Xin chào, bạn có đề xuất gì về việc kiểm soát tiếng ồn trong khu dân cư của chúng tôi không?
B
您好,我觉得夜间施工的噪音太大,严重影响了居民的休息。
Xin chào, tôi thấy tiếng ồn từ công trình xây dựng ban đêm quá lớn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của cư dân.
A
感谢您的反馈,我们会尽快采取措施,比如要求施工单位降低噪音,或者调整施工时间。
Cảm ơn phản hồi của bạn. Chúng tôi sẽ sớm có biện pháp, ví dụ như yêu cầu đơn vị thi công giảm tiếng ồn hoặc điều chỉnh thời gian thi công.
B
好的,希望你们能够重视这个问题,改善居民的居住环境。
Được rồi, tôi hy vọng các bạn sẽ xem xét vấn đề này một cách nghiêm túc và cải thiện môi trường sống cho cư dân.
A
我们一定努力,谢谢您的理解与支持。
Chúng tôi chắc chắn sẽ cố gắng hết sức, cảm ơn sự thông cảm và ủng hộ của bạn.