场景设置 Thiết lập cảnh Chǎngjǐng shèzhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好!请问这个电饭煲怎么用?
王先生:你好!这个电饭煲很简单,先把米洗干净,加水,然后按下煮饭键就可以了。
丽萨:哦,这么简单啊!那水量怎么控制呢?
王先生:一般米和水的比例是1:1.2,但是具体要根据米的种类和个人喜好来调整。
丽萨:好的,谢谢!
王先生:不客气!

拼音

Lìsā: Nǐ hǎo! Qǐngwèn zhège diànfàn bāo zěnme yòng?
Wáng xiānsheng: Nǐ hǎo! Zhège diànfàn bāo hěn jiǎndan, xiān bǎ mǐ xǐ gānjìng, jiā shuǐ, ránhòu àn xià zhǔ fàn jiàn jiù kěyǐ le.
Lìsā: Ó, zhème jiǎndan a! Nà shuǐliàng zěnme kòngzhì ne?
Wáng xiānsheng: Yībān mǐ hé shuǐ de bǐlì shì 1:1.2, dàn shì jùtǐ yào gēnjù mǐ de zhǒnglèi hé gèrén xǐhào lái tiáozhěng.
Lìsā: Hǎo de, xièxie!
Wáng xiānsheng: Bù kèqì!

Vietnamese

Lisa: Xin chào! Bạn có thể cho mình biết cách sử dụng nồi cơm điện này không?
Ông Wang: Xin chào! Nồi cơm điện này rất dễ sử dụng. Trước tiên, bạn vo gạo sạch, cho nước vào, rồi nhấn nút nấu cơm.
Lisa: Ồ, đơn giản thế thôi sao!
Ông Wang: Vâng, và mình nên dùng bao nhiêu nước?
Lisa: Tỉ lệ nước thường là 1:1,2, nhưng tùy thuộc vào loại gạo và sở thích cá nhân.
Lisa: Cảm ơn bạn!
Ông Wang: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

使用说明书

shǐyòng shuōmíngshū

Sách hướng dẫn sử dụng

Nền văn hóa

中文

在中国,电饭煲是每个家庭必备的家用电器,也是厨房里最常用的工具之一。

不同品牌的电饭煲功能可能略有不同,使用前应仔细阅读说明书。

拼音

Zài zhōngguó, diànfàn bāo shì měi gè jiātíng bìbèi de jiāyòng diànqì, yěshì chúfáng lǐ zuì chángyòng de gōngjù zhī yī.

Bùtóng pínpái de diànfàn bāo gōngnéng kěnéng luè yǒu bùtóng, shǐyòng qián yīng zǐxí dúdà shuōmíngshū.

Vietnamese

Ở Việt Nam, nồi cơm điện là một thiết bị gia dụng phổ biến và hầu hết các gia đình đều sở hữu.

Các tính năng của nồi cơm điện từ các thương hiệu khác nhau có thể hơi khác nhau, hãy chắc chắn đọc hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款电饭煲具有预约功能,您可以提前设置好煮饭时间。

这个电饭煲采用智能控温技术,可以保证米饭的口感。

这款电饭煲具有多种烹饪模式,可以满足您不同的需求。

拼音

Zhè kuǎn diànfàn bāo jùyǒu yùyuē gōngnéng, nín kěyǐ tíqián shèzhì hǎo zhǔ fàn shíjiān.

Zhège diànfàn bāo cǎiyòng zhìnéng kòngwēn jìshù, kěyǐ bǎozhèng mǐfàn de kǒugǎn.

Zhè kuǎn diànfàn bāo jùyǒu duō zhǒng pēngrèn móshì, kěyǐ mǎnzú nín bùtóng de xūqiú.

Vietnamese

Nồi cơm điện này có chức năng hẹn giờ, bạn có thể thiết lập thời gian nấu cơm trước.

Nồi cơm điện này sử dụng công nghệ điều khiển nhiệt độ thông minh, đảm bảo chất lượng cơm.

Nồi cơm điện này có nhiều chế độ nấu khác nhau để đáp ứng nhu cầu khác nhau của bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论家用电器时使用过于专业的术语,以免对方听不懂。

拼音

Biànmiǎn zài tánlùn jiāyòng diànqì shí shǐyòng guòyú zhuānyè de shùyǔ, yǐmiǎn duìfāng tīng bù dǒng.

Vietnamese

Tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành quá mức khi nói về đồ dùng gia đình để tránh trường hợp người đối thoại không hiểu.

Các điểm chính

中文

使用场景:在家中使用家用电器。年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人群都可以使用家用电器。常见错误提醒:使用家用电器前请仔细阅读说明书,避免错误操作导致损坏。

拼音

Shǐyòng chǎngjǐng: Zài jiāzhōng shǐyòng jiāyòng diànqì. Niánlíng/shēnfèn shìyòng xìng: Suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún dōu kěyǐ shǐyòng jiāyòng diànqì. Chángjiàn cuòwù tíxǐng: Shǐyòng jiāyòng diànqì qián qǐng zǐxí dúdà shuōmíngshū, bìmiǎn cuòwù cāozuò dǎozhì sǔnhuài.

Vietnamese

Kịch bản sử dụng: Sử dụng đồ dùng gia đình trong nhà. Khả năng áp dụng độ tuổi/thân phận: Đồ dùng gia đình có thể được sử dụng bởi những người ở mọi lứa tuổi và thân phận. Nhắc nhở về các lỗi thường gặp: Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng đồ dùng gia đình để tránh hư hỏng do thao tác sai.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟真实的场景。

多听多说,积累词汇和表达。

学习一些相关的文化背景知识,便于更好地理解和表达。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng.

Duō tīng duō shuō, jīlěi cíhuì hé biǎodá.

Xuéxí yīxiē xiāngguān de wénhuà bèijǐng zhīshi, biàn yú gèng hǎo de lǐjiě hé biǎodá.

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống thực tế.

Nghe và nói nhiều hơn để tích lũy từ vựng và khả năng diễn đạt.

Tìm hiểu thêm một số kiến thức về bối cảnh văn hóa liên quan để hiểu và diễn đạt tốt hơn.