填写地址 Nhập địa chỉ Tiánxiě dìzhǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我想订餐,地址填在哪里?
外卖员:您好,请您提供详细地址,包括小区名称、门牌号、楼层和单元号,方便我们更快地找到您。
顾客:好的,我住在XX小区X栋X单元X楼X号,请问这样可以吗?
外卖员:是的,请您稍等,我这边为您确认一下。
顾客:好的,谢谢。

拼音

Gùkè: Nínhǎo, wǒ xiǎng dìngcān, dìzhǐ tián zài nǎlǐ?
Wàimáiyuán: Nínhǎo, qǐng nín tígōng xiángxì dìzhǐ, bāokuò xiǎoqū míngchēng, ménpái hào, lóucéng hé yuānhào, fāngbiàn wǒmen gèng kuài de zhǎodào nín.
Gùkè: Hǎode, wǒ zhù zài XX xiǎoqū X dòng X yuānhào X lóu X hào, qǐngwèn zhèyàng kěyǐ ma?
Wàimáiyuán: Shì de, qǐng nín shāoděng, wǒ zhèbiān wèi nín quèrèn yīxià.
Gùkè: Hǎode, xièxie.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn đặt món ăn, địa chỉ điền ở đâu vậy?
Người giao hàng: Xin chào, vui lòng cung cấp địa chỉ đầy đủ của bạn, bao gồm tên khu dân cư, số nhà, tầng và số căn hộ, để chúng tôi có thể tìm thấy bạn nhanh hơn.
Khách hàng: Được rồi, tôi sống tại khu XX, tòa nhà X, căn hộ X, tầng X, số X. Như vậy được không?
Người giao hàng: Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi đang xác nhận ở đây.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

请填写您的详细地址

Qǐng tiánxiě nín de xiángxì dìzhǐ

Vui lòng nhập địa chỉ đầy đủ của bạn

Nền văn hóa

中文

在中国,填写地址通常需要非常详细,包括小区名称、门牌号、楼层、单元号等信息。

拼音

Zài zhōngguó, tiánxiě dìzhǐ tōngcháng xūyào fēicháng xiángxì, bāokuò xiǎoqū míngchēng, ménpái hào, lóucéng, yuānhào děng xìnxī。

Vietnamese

Ở Việt Nam, địa chỉ đầy đủ thường bao gồm tên đường, số nhà, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố và mã bưu điện

Các biểu hiện nâng cao

中文

请确保地址准确无误,以便快递员能够顺利送达。

为了方便送达,请提供楼栋号、单元号、门牌号等详细信息。

拼音

Qǐng quèbǎo dìzhǐ zhǔnquè wúwù, yǐbiàn kuàidìyuán nénggòu shùnlì sòngdá。

Wèile fāngbiàn sòngdá, qǐng tígōng lóudòng hào, yuānhào, ménpái hào děng xiángxì xìnxī。

Vietnamese

Hãy đảm bảo địa chỉ chính xác để người giao hàng có thể giao hàng thành công.

Để thuận tiện cho việc giao hàng, vui lòng cung cấp thông tin chi tiết như số tòa nhà, số căn hộ và số nhà

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于简略的地址,例如只写小区名而不写具体楼号、单元号等信息,这可能会导致快递员无法找到您的住址。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú jiǎnluè de dìzhǐ, lìrú zhǐ xiě xiǎoqū míng ér bù xiě jùtǐ lóuhào, yuānhào děng xìnxī, zhè kěnéng huì dǎozhì kuàidìyuán wúfǎ zhǎodào nín de zhùzhǐ。

Vietnamese

Tránh sử dụng địa chỉ quá ngắn gọn, ví dụ chỉ ghi tên khu dân cư mà không ghi số nhà, số căn hộ cụ thể… điều này có thể khiến người giao hàng không tìm thấy địa chỉ của bạn.

Các điểm chính

中文

填写地址时,务必确保地址准确无误,并提供尽可能详细的信息,以便快递员能够快速准确地找到您。

拼音

Tiánxiě dìzhǐ shí, wùbì quèbǎo dìzhǐ zhǔnquè wúwù, bìng tígōng kěnéng xiàngxì de xìnxī, yǐbiàn kuàidìyuán nénggòu kuàisù zhǔnquè de zhǎodào nín。

Vietnamese

Khi nhập địa chỉ, hãy đảm bảo thông tin chính xác và càng chi tiết càng tốt để người giao hàng có thể tìm thấy bạn một cách nhanh chóng và chính xác.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文描述不同类型的地址,例如小区、写字楼、农村自建房等。

可以尝试与朋友一起练习,模拟外卖员与顾客的对话场景。

拼音

Duō liànxí yòng zhōngwén miáoshù bùtóng lèixíng de dìzhǐ, lìrú xiǎoqū, xiězìlóu, nóngcūn zìjiànfáng děng。

Kěyǐ chángshì yǔ péngyou yīqǐ liànxí, mòní wàimáiyuán yǔ gùkè de duìhuà chǎngjǐng。

Vietnamese

Hãy luyện tập mô tả các loại địa chỉ khác nhau bằng tiếng Trung, ví dụ như khu dân cư, tòa nhà văn phòng, nhà ở nông thôn, v.v…

Bạn có thể thử luyện tập cùng bạn bè, mô phỏng bối cảnh cuộc trò chuyện giữa người giao hàng và khách hàng