处理分歧 Giải quyết bất đồng chǔlǐ fēnqí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:小李,关于这个项目方案,我觉得有些地方需要调整。
小李:王工,您觉得哪些地方需要调整呢?
老王:我觉得市场调研部分数据不够充分,需要补充一些数据。
小李:您说得对,我之前因为时间紧凑,确实没来得及做更深入的调研。
老王:嗯,我们可以一起讨论一下,看看如何补充这些数据,争取在下次会议之前完成。
小李:好的,王工,我这就着手准备,我们下午一起讨论补充方案。
老王:好,下午两点钟,我的办公室。

拼音

Lao Wang:Xiao Li,guanyu zhege xiangmu fang'an,wo jue de youxie difang xuyao diaozheng。
Xiao Li:Wang gong,nin jue de na xie difang xuyao diaozheng ne?
Lao Wang:wo jue de shichang diaoyan bufeng shuju bugou chongfen,xuyao buchong yixie shuju。
Xiao Li:nin shuo de dui,wo zhiqian yinwei shijian jincou,que shi mei lai de ji zuo geng shenru de diaoyan。
Lao Wang:en,women keyi yiqi taolun yixia,kan kan ruhe buchong zhexie shuju,zhua zheng zai xia ci huiyi zhiqian wancheng。
Xiao Li:hao de,Wang gong,wo jiu zhe shou zhunbei,women xiawu yiqi taolun buchong fang'an。
Lao Wang:hao,xiawu liangdian zhong,wo de bangongshi。

Vietnamese

Lão Vương: Tiểu Lý, tôi nghĩ một số phần trong kế hoạch dự án cần phải điều chỉnh.
Tiểu Lý: Vương công, ông nghĩ những phần nào cần điều chỉnh?
Lão Vương: Tôi nghĩ dữ liệu trong phần nghiên cứu thị trường chưa đủ đầy và cần bổ sung thêm.
Tiểu Lý: Ông nói đúng, trước đây vì thời gian eo hẹp, tôi thực sự không kịp làm nghiên cứu sâu hơn.
Lão Vương: Ừm, chúng ta có thể cùng thảo luận, xem làm thế nào để bổ sung những dữ liệu này, và cố gắng hoàn thành trước cuộc họp tới.
Tiểu Lý: Được rồi, Vương công, tôi sẽ bắt tay vào chuẩn bị ngay, chiều nay chúng ta cùng thảo luận phương án bổ sung.
Lão Vương: Được, 2 giờ chiều, tại văn phòng của tôi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

小张:我觉得这份报告的结论有点草率,需要更严谨的数据支持。
老李:小张,你的意见我理解,但我们目前时间有限,报告需要尽快提交。
小张:可是如果结论不准确,会影响到后续工作的开展。
老李:你的顾虑是对的,我们现在可以先提交一份初稿,然后根据你的建议进行修改完善,你觉得怎么样?
小张:好的,那就先提交初稿,之后再完善数据。
老李:嗯,这样比较妥当。

拼音

Xiao Zhang:wo jue de zhe fen baogao de jielun youdian caoshuai,xuyao geng yanjin de shuju zhichi。
Lao Li:Xiao Zhang,ni de yijian wo lijie,dan women muqian shijian youxian,baogao xuyao jin kuai tijiao。
Xiao Zhang:keshi ruguo jielun bu zhunque,hui yingxiang dao hushu gongzuo de kaizhan。
Lao Li:ni de gulu shi dui de,women xianzai keyi xian tijiao yifen chug'ao,ranhou genju ni de jianyi jinxing xiuggai wanshan,ni jue de zenmeyang?
Xiao Zhang:hao de,na jiu xian tijiao chug'ao,zhihou zai wanshan shuju。
Lao Li:en,zheyang biaoji taodang。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

处理分歧

chǔlǐ fēnqí

Xử lý mâu thuẫn

Nền văn hóa

中文

中国文化讲究和气生财,处理分歧时通常会比较委婉,注重维护双方颜面,寻求共识。在正式场合,会更加注重礼仪和程序,在非正式场合,可以更随意一些。

拼音

zhōngguó wénhuà jiǎngjiu héqì shēngcái, chǔlǐ fēnqí shí tōngcháng huì bǐjiào wěi wǎn, zhòngshù wéihù shuāngfāng yánmiàn, xúnqiú gòngshì. zài zhèngshì chǎnghé, huì gèngjiā zhòngshù lǐyí hé chéngxù, zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ gèng suíyì yīxiē。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, sự hòa thuận rất được coi trọng. Việc giải quyết mâu thuẫn thường được thực hiện một cách tế nhị và tránh đối đầu trực tiếp. Việc giữ gìn tình cảm và lòng tự trọng của người khác là ưu tiên hàng đầu trong việc xử lý mâu thuẫn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

妥善处理分歧

有效沟通化解矛盾

寻求双方都能接受的解决方案

拼音

tuǒshàn chǔlǐ fēnqí

yǒuxiào gōutōng huàjiě máodùn

xúnqiú shuāngfāng dōu néng jiēshòu de jiějué fāng'àn

Vietnamese

Giải quyết bất đồng một cách khéo léo

Sử dụng giao tiếp hiệu quả để hóa giải xung đột

Tìm kiếm giải pháp được cả hai bên chấp nhận

Các bản sao văn hóa

中文

避免公开指责对方,要顾及对方的颜面,尽量私下沟通解决问题。

拼音

bìmiǎn gōngkāi zhǐzé duìfāng, yào gùjí duìfāng de yánmiàn, jǐnliàng sīxià gōutōng jiějué wèntí。

Vietnamese

Tránh chỉ trích công khai đối phương, hãy tôn trọng thể diện của họ và cố gắng giải quyết vấn đề riêng tư.

Các điểm chính

中文

根据场合和关系选择合适的沟通方式,注意语气和措辞。正式场合应更正式,非正式场合可以更随意。

拼音

gēnjù chǎnghé hé guānxi xuǎnzé héshì de gōutōng fāngshì, zhùyì yǔqì hé cuòcí. zhèngshì chǎnghé yīng gèng zhèngshì, fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ gèng suíyì。

Vietnamese

Chọn phương thức giao tiếp phù hợp dựa trên hoàn cảnh và mối quan hệ, chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ. Hoàn cảnh trang trọng nên trang trọng hơn, hoàn cảnh không trang trọng có thể thoải mái hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如和同事、领导、客户处理分歧。

尝试用不同的语气和措辞表达同样的意思,体会其中的差别。

可以和朋友或家人模拟场景进行练习。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú hé tóngshì,lǐngdǎo,kèhù chǔlǐ fēnqí。

shìyàng yòng bùtóng de yǔqì hé cuòcí biǎodá tóngyàng de yìsi,tǐhuì qízhōng de chābié。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén mónǐ chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như xử lý mâu thuẫn với đồng nghiệp, cấp trên và khách hàng. Thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng giọng điệu và cách dùng từ khác nhau để hiểu được sự khác biệt. Bạn có thể luyện tập với bạn bè hoặc người thân bằng cách mô phỏng các tình huống.