Skip to content
学中文

Dialogue

处理账单差错

Xử lý lỗi hóa đơn

chǔlǐ zhàngdān chācuò

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,您的账单总额是158元。

    nínhǎo,nín de zhàngdān zǒngé shì 158 yuán。

    Xin chào, tổng số tiền của hóa đơn là 158 nhân dân tệ.

  2. 顾客

    不好意思,我记得只点了120元的菜,这多出来的38元是怎么回事?

    bùhǎoyisi,wǒ jìde zhǐ diǎnle 120 yuán de cài,zhè duō chū lái de 38 yuán shì zěnme huí shì?

    Xin lỗi, tôi nhớ chỉ gọi món ăn trị giá 120 nhân dân tệ thôi, 38 nhân dân tệ thừa này là sao?

  3. 服务员

    对不起,请稍等,我帮您查一下。……(查账单)……

    duìbuqǐ,qǐng shāoděng,wǒ bāng nín chá yīxià。……(chá zhàngdān)……

    Xin lỗi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp anh/chị. ... (kiểm tra hóa đơn) ...

  4. 服务员

    啊,真是对不起,我们这边点单系统出现了一点小错误,多算了一道菜的价格。

    a,zhēnshi duìbuqǐ,wǒmen zhè biān diǎndān xìtǒng chūxiànle yīdiǎn xiǎo cuòwù,duō suànle yīdào cài de jiàgé。

    Ồ, tôi rất xin lỗi, hệ thống đặt món của chúng tôi có một lỗi nhỏ, giá của một món ăn đã được tính thêm.

  5. 顾客

    这样啊,那就麻烦您更正一下账单吧。

    zhèyàng a,nà jiù máfan nín gēngzhèng yīxià zhàngdān ba。

    Vậy à, vậy thì làm phiền anh/chị sửa lại hóa đơn giúp tôi.

  6. 服务员

    好的,我马上为您重新打印账单。非常抱歉给您带来了不便。

    hǎode,wǒ mǎshàng wèi nín chóngxīn dǎyìn zhàngdān。fēicháng bàoqiàn gěi nín dài láile bùbiàn。

    Được rồi, tôi sẽ in lại hóa đơn cho anh/chị ngay. Tôi rất xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.

Xử lý lỗi hóa đơn — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen