处理账单差错 Xử lý lỗi hóa đơn chǔlǐ zhàngdān chācuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,您的账单总额是158元。
顾客:不好意思,我记得只点了120元的菜,这多出来的38元是怎么回事?
服务员:对不起,请稍等,我帮您查一下。……(查账单)……
服务员:啊,真是对不起,我们这边点单系统出现了一点小错误,多算了一道菜的价格。
顾客:这样啊,那就麻烦您更正一下账单吧。
服务员:好的,我马上为您重新打印账单。非常抱歉给您带来了不便。

拼音

fuwuyuan:nínhǎo,nín de zhàngdān zǒngé shì 158 yuán。
gùkè:bùhǎoyisi,wǒ jìde zhǐ diǎnle 120 yuán de cài,zhè duō chū lái de 38 yuán shì zěnme huí shì?
fuwuyuan:duìbuqǐ,qǐng shāoděng,wǒ bāng nín chá yīxià。……(chá zhàngdān)……
fuwuyuan:a,zhēnshi duìbuqǐ,wǒmen zhè biān diǎndān xìtǒng chūxiànle yīdiǎn xiǎo cuòwù,duō suànle yīdào cài de jiàgé。
gùkè:zhèyàng a,nà jiù máfan nín gēngzhèng yīxià zhàngdān ba。
fuwuyuan:hǎode,wǒ mǎshàng wèi nín chóngxīn dǎyìn zhàngdān。fēicháng bàoqiàn gěi nín dài láile bùbiàn。

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, tổng số tiền của hóa đơn là 158 nhân dân tệ.
Khách hàng: Xin lỗi, tôi nhớ chỉ gọi món ăn trị giá 120 nhân dân tệ thôi, 38 nhân dân tệ thừa này là sao?
Phục vụ: Xin lỗi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp anh/chị. ... (kiểm tra hóa đơn) ...
Phục vụ: Ồ, tôi rất xin lỗi, hệ thống đặt món của chúng tôi có một lỗi nhỏ, giá của một món ăn đã được tính thêm.
Khách hàng: Vậy à, vậy thì làm phiền anh/chị sửa lại hóa đơn giúp tôi.
Phục vụ: Được rồi, tôi sẽ in lại hóa đơn cho anh/chị ngay. Tôi rất xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.

Các cụm từ thông dụng

账单错误

zhàngdān cuòwù

Lỗi hóa đơn

Nền văn hóa

中文

中国餐馆通常会提供纸质账单。

在指出账单错误时,语气应委婉、客气。

如果账单金额相差较大,可以礼貌地询问原因。

拼音

zhōngguó cānguǎn tōngcháng huì tígōng zhǐzhì zhàngdān。

zài zhǐchū zhàngdān cuòwù shí,yǔqì yīng wěi wǎn、kèqì。

rúguǒ zhàngdān jīn'é xiāngchā jì dà,kěyǐ lǐmào de xúnwèn yuányīn。

Vietnamese

Các nhà hàng Trung Quốc thường cung cấp hóa đơn giấy.

Khi chỉ ra lỗi trong hóa đơn, nên dùng giọng điệu nhẹ nhàng và lịch sự.

Nếu chênh lệch số tiền trong hóa đơn lớn, bạn có thể lịch sự hỏi lý do.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“请问账单是否可以重新计算一下?”

“不好意思,账单上似乎有点出入,请问方便核对一下吗?”

“麻烦您帮我看一下账单,这里好像有点问题。”

拼音

qǐngwèn zhàngdān shìfǒu kěyǐ chóngxīn jìsuàn yīxià?

bùhǎoyisi,zhàngdān shàng sìhū yǒudiǎn chūrù,qǐngwèn fāngbiàn héduì yīxià ma?

máfan nín bāng wǒ kàn yīxià zhàngdān,zhèli hǎoxiàng yǒudiǎn wèntí。

Vietnamese

“Xin lỗi, cho tôi hỏi có thể tính lại hóa đơn được không ạ?”

“Tôi xin lỗi, hình như có chút sai sót trong hóa đơn. Anh/chị có thể kiểm tra lại giúp tôi được không ạ?”

“Phiền anh/chị xem lại hóa đơn giúp tôi được không? Hình như có vấn đề rồi.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免大声争吵,保持冷静和礼貌。

拼音

bìmiǎn dàshēng zhēngchǎo,bǎochí lìngjìng hé lǐmào。

Vietnamese

Tránh gây gổ ầm ĩ; giữ bình tĩnh và lịch sự.

Các điểm chính

中文

在指出账单错误时,应注意语气,避免使用过于强硬的措辞。

拼音

zài zhǐchū zhàngdān cuòwù shí,yīng zhùyì yǔqì,bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng de cuócí。

Vietnamese

Khi chỉ ra lỗi trong hóa đơn, cần chú ý đến giọng điệu, tránh dùng những từ ngữ quá mạnh mẽ.

Các mẹo để học

中文

模拟点餐场景,练习如何礼貌地指出账单错误。

与朋友或家人进行角色扮演,练习不同的应对方式。

在实际生活中多加练习,积累经验。

拼音

mòmǐ diǎncān chǎngjǐng,liànxí rúhé lǐmào de zhǐchū zhàngdān cuòwù。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,liànxí bùtóng de yìngduì fāngshì。

zài shíjì shēnghuó zhōng duōjiā liànxí,jīlěi jīngyàn。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống gọi món để luyện tập cách chỉ ra lỗi trên hóa đơn một cách lịch sự.

Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để luyện tập các cách ứng phó khác nhau.

Luyện tập nhiều hơn trong đời sống thực tế để tích lũy kinh nghiệm.