Dialogue
处理道路施工
Xử lý việc xây dựng đường
chǔlǐ dàolù gōngchéng
Dialogue 1
A
您好,请问这段路正在施工,预计什么时候完工?
nínhǎo,qǐngwèn zhèduàn lù zhèngzài gōngchéng,yùjì shénme shíhòu wángōng?
Xin chào, con đường này đang được xây dựng. Dự kiến sẽ hoàn thành vào lúc nào?
B
您好,这段路施工预计还需要一个月的时间才能完工,给您带来的不便敬请谅解。
nínhǎo,zhèduàn lù gōngchéng yùjì hái xūyào yīgè yuè de shíjiān cái néng wángōng,gěi nín dài lái de bùbiàn jìng qǐng liǎngjiě。
Xin chào, việc xây dựng con đường này dự kiến sẽ cần thêm một tháng nữa mới hoàn thành. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.
C
一个月啊,那绕行路线是怎样的?
yīgè yuè a,nà ràoxíng lùxiàn shì zěnyàng de?
Một tháng sao? Tuyến đường vòng là như thế nào?
B
您可以参考路边的施工指示牌,或者使用导航软件查找绕行路线。
nín kěyǐ cānkǎo lù biān de gōngchéng zhǐshì pái,huòzhě shǐyòng dàoháng ruǎnjiàn cházhǎo ràoxíng lùxiàn。
Bạn có thể tham khảo biển báo xây dựng bên đường hoặc sử dụng phần mềm định vị để tìm tuyến đường vòng.
A
好的,谢谢您。
hǎode,xièxiè nín。
Được rồi, cảm ơn bạn.
B
不客气,祝您出行顺利。
bú kèqì,zhù nín chūxíng shùnlì。
Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành.
Dialogue 2
A
您好,请问这段路正在施工,预计什么时候完工?
Xin chào, con đường này đang được xây dựng. Dự kiến sẽ hoàn thành vào lúc nào?
B
您好,这段路施工预计还需要一个月的时间才能完工,给您带来的不便敬请谅解。
Xin chào, việc xây dựng con đường này dự kiến sẽ cần thêm một tháng nữa mới hoàn thành. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.
C
一个月啊,那绕行路线是怎样的?
Một tháng sao? Tuyến đường vòng là như thế nào?
B
您可以参考路边的施工指示牌,或者使用导航软件查找绕行路线。
Bạn có thể tham khảo biển báo xây dựng bên đường hoặc sử dụng phần mềm định vị để tìm tuyến đường vòng.
A
好的,谢谢您。
Được rồi, cảm ơn bạn.
B
不客气,祝您出行顺利。
Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành.