奖学助学 Học bổng và trợ cấp tài chính Jiǎngxué zhùxué

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我是来自法国的交换生皮埃尔,获得了贵校的奖学金,非常感谢!
B:您好,皮埃尔同学,欢迎来到中国!能获得奖学金真是太棒了,希望你在中国学习生活愉快!
C:请问奖学金的具体金额和发放方式是怎样的呢?
A:我已经在入学时收到了第一笔款项,金额和学校网站上公布的一致,后续的款项应该会按学期发放。
B:好的,如果您有任何疑问,随时可以联系我们学校的国际交流办公室。
D:谢谢两位老师的帮助!

拼音

A:Nǐ hǎo, wǒ shì lái zì fàguó de jiāohuàn shēng Piē'ěr, huòdé le guì xiào de jiǎngxuéjīn, fēicháng gǎnxiè!
B:Nín hǎo, Piē'ěr tóngxué, huānyíng lái dào zhōngguó! Néng huòdé jiǎngxuéjīn zhēnshi tài bàng le, xīwàng nǐ zài zhōngguó xuéxí shēnghuó yúkuài!
C:Qǐngwèn jiǎngxuéjīn de jùtǐ jīn'é hé fāfàng fāngshì shì zěnyàng de ne?
A:Wǒ yǐjīng zài rùxué shí shōudào le dì yī bǐ kuǎnxiàng, jīn'é hé xuéxiào wǎngzhàn shàng gōngbù de yīzhì, xùhòu de kuǎnxiàng yīnggāi huì àn xuéqī fāfàng.
B:Hǎo de, rúguǒ nín yǒu rènhé yíwèn, suíshí kěyǐ liánxì wǒmen xuéxiào de guójì jiāoliú bàngōngshì.
D:Xièxiè liǎng wèi lǎoshī de bāngzhù!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi là Pierre, sinh viên trao đổi từ Pháp. Tôi đã nhận được học bổng từ trường đại học của các bạn. Cảm ơn rất nhiều!
B: Xin chào Pierre, chào mừng đến Trung Quốc! Thật tuyệt vời khi bạn nhận được học bổng. Chúng tôi hy vọng bạn sẽ có một kỳ học tập và sinh hoạt vui vẻ ở Trung Quốc!
C: Bạn có thể cho tôi biết thêm thông tin về số tiền và cách thức chi trả học bổng không?
A: Tôi đã nhận được khoản tiền đầu tiên khi đăng ký nhập học. Số tiền này trùng khớp với thông tin trên trang web của trường đại học. Các khoản tiền tiếp theo sẽ được chi trả mỗi học kỳ.
B: Được rồi. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với văn phòng trao đổi quốc tế của trường chúng tôi.
D: Cảm ơn sự giúp đỡ của hai thầy cô!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我是来自法国的交换生皮埃尔,获得了贵校的奖学金,非常感谢!
B:您好,皮埃尔同学,欢迎来到中国!能获得奖学金真是太棒了,希望你在中国学习生活愉快!
C:请问奖学金的具体金额和发放方式是怎样的呢?
A:我已经在入学时收到了第一笔款项,金额和学校网站上公布的一致,后续的款项应该会按学期发放。
B:好的,如果您有任何疑问,随时可以联系我们学校的国际交流办公室。
D:谢谢两位老师的帮助!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi là Pierre, sinh viên trao đổi từ Pháp. Tôi đã nhận được học bổng từ trường đại học của các bạn. Cảm ơn rất nhiều!
B: Xin chào Pierre, chào mừng đến Trung Quốc! Thật tuyệt vời khi bạn nhận được học bổng. Chúng tôi hy vọng bạn sẽ có một kỳ học tập và sinh hoạt vui vẻ ở Trung Quốc!
C: Bạn có thể cho tôi biết thêm thông tin về số tiền và cách thức chi trả học bổng không?
A: Tôi đã nhận được khoản tiền đầu tiên khi đăng ký nhập học. Số tiền này trùng khớp với thông tin trên trang web của trường đại học. Các khoản tiền tiếp theo sẽ được chi trả mỗi học kỳ.
B: Được rồi. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với văn phòng trao đổi quốc tế của trường chúng tôi.
D: Cảm ơn sự giúp đỡ của hai thầy cô!

Các cụm từ thông dụng

奖学金申请

Jiǎngxuéjīn shēnqǐng

Đơn xin học bổng

奖学金发放

Jiǎngxuéjīn fāfàng

Chi trả học bổng

资助政策

Zīzhù zhèngcè

Chính sách tài trợ

Nền văn hóa

中文

在中国,奖学金通常由政府、高校或企业提供,申请条件和金额因机构而异。获得奖学金被认为是一种荣誉,体现了个人学习成绩和潜力。

拼音

Zài zhōngguó, jiǎngxuéjīn tōngcháng yóu zhèngfǔ, gāoxiào huò qǐyè tígōng, shēnqǐng tiáojiàn hé jīn'é yīn jīgòu ér yì. Huòdé jiǎngxuéjīn bèi rènwéi shì yī zhǒng róngyù, tǐxiàn le gèrén xuéxí chéngjī hé qiányí。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, học bổng thường do chính phủ, trường đại học hoặc các công ty cung cấp, điều kiện và số tiền khác nhau tùy thuộc vào tổ chức. Việc nhận được học bổng được coi là một vinh dự, phản ánh thành tích học tập và tiềm năng của cá nhân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本奖学金项目旨在资助优秀学子,促进国际文化交流。

该奖学金涵盖学费、住宿费以及部分生活费。

申请者需提交相关证明材料,例如成绩单、推荐信等。

拼音

Běn jiǎngxuéjīn xiàngmù zìmǎi zīzhù yōuxiù xuézi, cùjìn guójì wénhuà jiāoliú。 Gāi jiǎngxuéjīn hángài xuéfèi, zhùshùfèi yǐjí bùfèn shēnghuófèi。 Shēnqǐng zhě xū tíjiāo xiāngguān zhèngmíng cáiliào, lìrú chéngjìdān, tuījiàn xìn děng。

Vietnamese

Chương trình học bổng này nhằm mục đích hỗ trợ sinh viên xuất sắc và thúc đẩy giao lưu văn hóa quốc tế.

Học bổng bao gồm học phí, phí chỗ ở và một phần chi phí sinh hoạt.

Người nộp đơn cần nộp các tài liệu hỗ trợ liên quan, chẳng hạn như bảng điểm và thư giới thiệu.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论奖学金时过分夸耀或炫耀,要保持谦逊和感激的态度。

拼音

Bìmiǎn zài tánlùn jiǎngxuéjīn shí guòfèn kuāyào huò xuànyào, yào bǎochí qiānxùn hé gǎnjī de tàidu。

Vietnamese

Tránh khoe khoang hoặc phô trương thái quá khi nói về học bổng; hãy giữ thái độ khiêm tốn và biết ơn.

Các điểm chính

中文

奖学金申请和发放流程因机构而异,需仔细阅读相关规定。申请者需符合规定的条件,并按要求提交申请材料。

拼音

Jiǎngxuéjīn shēnqǐng hé fāfàng liúchéng yīn jīgòu ér yì, xū zǐxì yuedú xiāngguān guīdìng。Shēnqǐng zhě xū fúhé guīdìng de tiáojiàn, bìng àn yāoqiú tíjiāo shēnqǐng cáiliào。

Vietnamese

Thủ tục xin học bổng và chi trả học bổng khác nhau tùy thuộc vào tổ chức; hãy đọc kỹ các quy định có liên quan. Người nộp đơn cần đáp ứng các điều kiện quy định và nộp các tài liệu theo yêu cầu.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的申请场景进行练习。

与朋友或老师一起练习,互相纠正错误。

尝试使用不同的表达方式,提升语言表达能力。

拼音

Móniǎn zhēnshí de shēnqǐng chǎngjǐng jìnxíng liànxí。 Yǔ péngyou huò lǎoshī yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。 Chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, tíshēng yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành trong các kịch bản ứng tuyển giả định.

Thực hành với bạn bè hoặc giáo viên, cùng nhau sửa lỗi.

Thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.