婚宴用餐 Tiệc cưới Hūnyàn yōngcān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要点什么菜?
客人A:我们想点一些适合婚宴的菜,您有什么推荐?
服务员:我们有佛跳墙、东坡肉、糖醋里脊等经典菜肴,还有适合年轻人口味的创新菜品。
客人B:佛跳墙和东坡肉都听起来不错,再来一个清蒸鱼吧,要一份适合八个人的量。
服务员:好的,佛跳墙、东坡肉、清蒸鱼,八人份。请问还需要其他菜品或酒水吗?
客人A:暂时够了,谢谢。
服务员:好的,请稍等。

拼音

fuwuyuan:nin hao,qingwen xuyao dian shenme cai?
ke ren A:women xiang dian yixie shihe hunyan de cai,nin you shenme tuijian?
fuwuyuan:women you fo tiao qiang、dong po rou、tang cu li ji deng jingdian caiyao,hai you shihe nianqing ren kouwei de chuangxin caiping。
ke ren B:fo tiao qiang he dong po rou dou ting qilai bucuo,zai lai yige qing zheng yu ba,yao yifen shihe ba ge ren de liang。
fuwuyuan:hao de,fo tiao qiang、dong po rou、qing zheng yu,ba ren fen。qingwen hai xuyao qita caiping huo jiushui ma?
ke ren A:zanshi gou le,xiexie。
fuwuyuan:hao de,qing shao deng。

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách A: Chúng tôi muốn gọi một vài món ăn phù hợp với tiệc cưới, anh/chị có gợi ý nào không ạ?
Phục vụ: Chúng tôi có món Phật nhảy qua tường, thịt kho tàu, sườn chua ngọt,... các món ăn kinh điển, và cả những món ăn sáng tạo phù hợp với khẩu vị của người trẻ nữa.
Khách B: Phật nhảy qua tường và thịt kho tàu nghe hấp dẫn đấy, gọi thêm món cá hấp nữa nhé, đủ cho tám người.
Phục vụ: Được rồi ạ, Phật nhảy qua tường, thịt kho tàu, cá hấp, tám suất. Quý khách có cần món ăn hay đồ uống nào khác không ạ?
Khách A: Tạm thời thế là đủ rồi, cảm ơn anh/chị.
Phục vụ: Vâng ạ, mời quý khách chờ một chút.

Cuộc trò chuyện 2

中文

客人A:请问这道菜是什么?
服务员:这是佛跳墙,是福建的一道名菜,里面有很多种食材,味道非常鲜美。
客人B:听起来很不错,请问它是怎么做的?
服务员:佛跳墙的做法比较复杂,需要先将各种食材炖煮,再放入特制的坛子里焖制。
客人A:那我们一定得尝尝!

拼音

ke ren A:qingwen zhe dao cai shi shenme?
fuwuyuan:zhe shi fo tiao qiang,shi fu jian de yi dao ming cai,li mian you hen duo zhong shi cai,wei dao fei chang xian mei。
ke ren B:ting qilai hen bucuo,qingwen ta shi zenme zuo de?
fuwuyuan:fo tiao qiang de zuofa biaoji fuza,xuyao xian jiang ge zhong shi cai dun zhu,zai fang ru tezhi de tan zi li men zhi。
ke ren A:na women yiding de chang chang!

Vietnamese

undefined

Cuộc trò chuyện 3

中文

客人A:这顿饭真丰盛啊!菜都非常精致美味。
客人B:是啊,不仅菜品丰富,摆盘也很讲究,看得出主人家的用心。
客人C:是啊,婚宴的菜品不仅要好吃,还要好看,才能体现喜庆的氛围。
客人A:我感觉婚宴的用餐礼仪也很重要,要注意哪些方面呢?
客人B:例如,不要大声喧哗,要保持安静优雅的用餐氛围;不要挑食,要尊重主人家的用心准备;还有,要适量饮酒,不要喝醉。
客人C:还要注意不要把筷子插在饭碗里,这在中国的文化里是不吉利的。
客人A:好的,我会注意这些细节的,谢谢!

拼音

ke ren A:zhe dun fan zhen fengsheng a!cai dou fei chang jingzhi meiwei。
ke ren B:shi a,bujin caiping fengfu,baipan ye hen jiangjiu,kan de chu zhu ren jia de yongxin。
ke ren C:shi a,hunyan de caiping bujin yao haochi,hai yao haokan,caineng tixian xiqing de fenwei。
ke ren A:wo ganjue hunyan de yongcan liyi ye hen zhongyao,yao zhuyi na xie fangmian ne?
ke ren B:liru,buyaoda sheng xuanhua,yao baochi anjing youya de yongcan fenwei;buya tiao shi,yao zunzhong zhu ren jia de yongxin zhunbei;hai you,yao shiliang yinjiu,buya he zui。
ke ren C:hai yao zhuyibuya ba kuai zi cha zai fan wan li,zhe zai zhongguo de wenhua li shi bu jili de。
ke ren A:hao de,wo hui zhuyi zhexie xi jie de,xiexie!

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

婚宴用餐

hūnyàn yōngcān

Tiệc cưới

Nền văn hóa

中文

婚宴是中国重要的社交场合,用餐礼仪也尤为重要。讲究菜品的丰富和精致,以及餐桌的布置和氛围。

拼音

hūnyàn shì zhōngguó zhòngyào de shèjiāo chǎnghé,yōngcān lǐyí yě yóu wéi zhòngyào。jiǎngjiu càipǐn de fēngfù hé jīngzhì,yǐjí cānzhuō de bùzhì hé fēn wéi。

Vietnamese

Tiệc cưới là một dịp giao lưu xã hội quan trọng ở Trung Quốc, và nghi thức ăn uống cũng rất quan trọng. Người ta chú trọng đến sự phong phú và tinh tế của món ăn, cũng như cách bày trí bàn ăn và không khí chung.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这道菜色香味俱全,令人回味无穷。

这顿婚宴菜品精致,体现了主人的诚意与用心。

感谢您的款待,这场婚宴真是宾主尽欢。

拼音

zhè dào cài sè xiāng wèi jù quán,lìng rén huí wèi wú qióng。

zhè dùn hūnyàn càipǐn jīngzhì,tǐxiàn le zhǔ rén de chéngyì yǔ yòngxīn。

gǎnxiè nín de kuǎndài,zhè chǎng hūnyàn zhēnshi bīnzhǔ jìn huān。

Vietnamese

Món ăn này hội tụ đủ hương vị, màu sắc và mùi thơm, thật khó quên.

Mâm cỗ cưới được chuẩn bị rất tinh tế, thể hiện tấm lòng hiếu khách và sự chu đáo của gia chủ.

Cảm ơn gia chủ đã tiếp đãi chu đáo, buổi tiệc cưới này thực sự thành công và vui vẻ.

Các bản sao văn hóa

中文

筷子不要插在饭碗里;不要用筷子指着别人;不要大声喧哗;不要浪费食物;不要在餐桌上讨论敏感话题。

拼音

kuài zi bùyào chā zài fàn wǎn lǐ;bùyào yòng kuài zi zhǐzhe biérén;bùyào dàshēng xuānhuá;bùyào làngfèi shíwù;bùyào zài cānzhuō shàng tǎolùn mǐngǎn huàtí。

Vietnamese

Không nên cắm đũa vào bát cơm; không dùng đũa chỉ vào người khác; không nên nói to; không nên lãng phí thức ăn; không nên bàn luận những chủ đề nhạy cảm trên bàn ăn.

Các điểm chính

中文

婚宴用餐礼仪注重细节,要体现对主人的尊重和对宴会的重视。不同年龄身份的人在用餐礼仪方面需要注意的事项有所不同。例如,年轻人可以相对轻松一些,而长辈则需要更加注意自己的言行举止。

拼音

hūnyàn yōngcān lǐyí zhòngzhù xìjié,yào tǐxiàn duì zhǔ rén de zūnjìng hé duì yànhuì de zhòngshì。bùtóng niánlíng shēnfèn de rén zài yōngcān lǐyí fāngmiàn xūyào zhùyì de shìxiàng yǒusuǒ bùtóng。lìrú,niánqīng rén kěyǐ xiāngduì qīngsōng yīxiē,ér zhǎngbèi zé xūyào gèngjiā zhùyì zìjǐ de yánxíng jǔzhǐ。

Vietnamese

Nghi thức ăn uống trong tiệc cưới chú trọng đến các chi tiết, thể hiện sự tôn trọng đối với chủ nhà và tầm quan trọng của buổi tiệc. Các nhóm tuổi và địa vị xã hội khác nhau sẽ có những kỳ vọng về phép tắc khác nhau. Ví dụ, khách trẻ tuổi có thể thoải mái hơn, trong khi người lớn tuổi cần chú ý hơn đến lời nói và hành động của mình.

Các mẹo để học

中文

多参与实际的婚宴场景,观察和学习他人的用餐礼仪。 反复练习常用的婚宴用餐对话,提高自己的表达能力。 多了解中国婚宴的文化背景,增强自己的跨文化交际能力。

拼音

duō cānyù shíjì de hūnyàn chǎngjǐng,guānchá hé xuéxí tārén de yōngcān lǐyí。 fǎnfù liànxí chángyòng de hūnyàn yōngcān duìhuà,tígāo zìjǐ de biǎodá nénglì。 duō liǎojiě zhōngguó hūnyàn de wénhuà bèijǐng,zēngqiáng zìjǐ de kuà wénhuà jiāojì nénglì。

Vietnamese

Tham gia vào các tình huống tiệc cưới thực tế, quan sát và học hỏi phép tắc ăn uống của người khác. Luyện tập đi luyện tập lại các cuộc hội thoại thường dùng trong tiệc cưới để nâng cao khả năng diễn đạt của bản thân. Tìm hiểu thêm về bối cảnh văn hóa của các buổi tiệc cưới Trung Quốc để tăng cường khả năng giao tiếp liên văn hóa.