安保服务 Dịch vụ an ninh ānbǎo fúwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房客:您好,请问酒店的安保措施怎么样?

酒店工作人员:您好,我们酒店安保措施非常完善,24小时监控,有保安巡逻,还有紧急呼叫系统。您有什么具体担心的吗?

房客:我比较担心贵重物品的安全。

酒店工作人员:您可以使用酒店提供的保险箱,或者您可以将贵重物品放在前台寄存。

房客:好的,谢谢。

酒店工作人员:不客气,祝您入住愉快!

拼音

fangke:nin hao,qingwen jiudiande anbao cuoshi zenmeyang?

jiudiangongzuorenyuan:nin hao,women jiudian anbao cuoshi feichang wanshan,24xiaoshi jiankong,you baobao xunluo,haiyou jinji hujiao xitong。nin you shenme juti danxinde ma?

fangke:wo biaojia danxin guizhong wupinde anquan。

jiudiangongzuorenyuan:nin keyi shiyong jiudian tigongde baoxianxiang,huozhe nin keyi jiang guizhong wupin fang zai qiantai jicun。

fangke:hao de,xiexie。

jiudiangongzuorenyuan:bukeqi,zhu nin ruzhu yukuai!

Vietnamese

Khách: Xin chào, các biện pháp an ninh của khách sạn như thế nào?

Nhân viên khách sạn: Xin chào, khách sạn chúng tôi có các biện pháp an ninh rất toàn diện, giám sát 24/24, tuần tra an ninh và hệ thống gọi khẩn cấp. Quý khách có lo lắng cụ thể nào không?

Khách: Tôi hơi lo lắng về sự an toàn của đồ vật có giá trị của tôi.

Nhân viên khách sạn: Quý khách có thể sử dụng két an toàn do khách sạn cung cấp, hoặc có thể gửi đồ vật có giá trị của mình tại quầy lễ tân.

Khách: Được rồi, cảm ơn bạn.

Nhân viên khách sạn: Không có gì, chúc quý khách có kỳ nghỉ vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

安保措施

ānbǎo cuòshī

biện pháp an ninh

Nền văn hóa

中文

中国酒店的安保措施日益完善,注重安全和隐私保护。在选择酒店时,可以参考酒店的星级、评价和安保措施介绍。

正式场合应使用规范的语言,例如“您好,请问…;非常感谢您的帮助”等。非正式场合可以根据情况略微调整语言风格,例如“你好,请问…;谢谢您”等。

拼音

zhongguo jiudiande anbao cuoshi riyi wanshan,zhongzhu anquan he yinsī baohù。zai xuanze jiudian shi,keyi cankao jiudiande xingji,pingjia he anbao cuoshi jieshao。 zhengshi changhe ying shiyong guifan de yuyan,liru “nin hao,qingwen…;feichang ganshe nin de bangzhu” deng。feizhengshi changhe keyi genju qingkuang luewei diaozheng yuyan fengge,liru “ni hao,qingwen…;xiexie nin” deng。

Vietnamese

Các biện pháp an ninh tại các khách sạn ở Việt Nam khác nhau tùy thuộc vào vị trí và loại khách sạn. Các khách sạn cao cấp thường có an ninh rất nghiêm ngặt.

Trong các tình huống trang trọng, ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng là điều được mong đợi. Trong các ngữ cảnh không trang trọng, có sự linh hoạt hơn trong phong cách giao tiếp

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问酒店是否有完善的监控系统和应急预案?

贵酒店的安保人员是否经过专业培训?

我们非常注重安全,希望了解贵酒店的安保措施是否能够保障客人的财物安全。

拼音

qingwen jiudian shifou you wanshan de jiankong xitong he yingji yuan? gui jiudiande anbao renyuan shifou jingguo zhuanye peixun? women feichang zhongshi anquan,xiwang liaojie gui jiudiande anbao cuoshi shifou nenggou baozhang keren de caiwu anquan。

Vietnamese

Khách sạn có hệ thống giám sát toàn diện và kế hoạch khẩn cấp không? Nhân viên an ninh của khách sạn của bạn có được đào tạo chuyên nghiệp không? Chúng tôi rất coi trọng an ninh. Chúng tôi muốn biết liệu các biện pháp an ninh của khách sạn bạn có thể đảm bảo an toàn cho tài sản của khách không

Các bản sao văn hóa

中文

不要过分强调安保问题,以免引起客人的不适。不要问客人是否携带贵重物品,应主动提供保险箱等服务。

拼音

buyaoguofenqiangdiao anbao wenti,yimian yinqi keren de bushi。buyaowen keren shifou xiaidai guizhong wupin,ying zhudong tigong baoxianxiang deng fuwu。

Vietnamese

Tránh nhấn mạnh quá mức các mối lo ngại về an ninh, vì điều này có thể khiến khách cảm thấy không thoải mái. Đừng hỏi trực tiếp khách có mang theo đồ vật có giá trị hay không. Thay vào đó, hãy chủ động cung cấp các dịch vụ như két an toàn.

Các điểm chính

中文

适用年龄:所有年龄段均适用。适用身份:酒店工作人员、房东等。使用场景:酒店、民宿等租房场所。常见错误:过度强调安全问题,让客人感觉不安全。

拼音

shiyong nianling:suoyou nianlingduan jun shiyong。shiyong shenfen:jiudian gongzuorenyuan,fangdong deng。shiyong changjing:jiudian,minsug deng zufang changsuo。changjian cuowu:guoduhqiangdiao anquan wenti,rang keren ganjue bu anquan。

Vietnamese

Độ tuổi phù hợp: Tất cả các độ tuổi. Danh tính phù hợp: Nhân viên khách sạn, chủ nhà, v.v. Bối cảnh sử dụng: Khách sạn, nhà nghỉ, v.v. Lỗi thường gặp: Nhấn mạnh quá mức các vấn đề an ninh, khiến khách cảm thấy không an toàn.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉场景和表达方式。

模拟不同的对话情境,例如客人提出各种安保问题。

注意语气和语调,展现热情和专业的服务态度。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà,shúxī chǎngjǐng hé biǎodá fāngshì。 mónǐ bùtóng de duìhuà qíngjìng,lìrú kèrén tíchū gèzhǒng ānbǎo wèntí。 zhùyì yǔqì hé yǔdiào,zhǎnxian rèqíng hé zhuānyè de fúwù tàidu。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại nhiều lần cho đến khi bạn cảm thấy thoải mái với kịch bản và cách diễn đạt. Mô phỏng các tình huống đối thoại khác nhau, chẳng hạn như khách hàng nêu ra các mối lo ngại về an ninh khác nhau. Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu của bạn để thể hiện thái độ phục vụ nhiệt tình và chuyên nghiệp