安全问题 Vấn đề An ninh Anquan wenti

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问有什么需要帮忙的吗?
房客:您好,我发现房间里没有安全出口指示牌,这让我有点担心,万一发生火灾怎么办?
房东:哦,对不起,我这就去查看一下。
房客:好的,谢谢。
房东:我已经找到了指示牌,它被不小心遮挡住了。我已经把它挂在显眼的位置了。非常抱歉给您带来了不便。
房客:没关系,谢谢您的及时处理。

拼音

fangdong:nin hao,qingwen you shenme xuyao bangmang de ma?
fangke:nin hao,wo faxian fangjian li meiyou anquan chu kou zhishi pai,zhe rang wo youdian danxin,wan yi fa sheng huozai zenme ban?
fangdong:o,dui bu qi,wo jiu qu cha kan yi xia。
fangke:hao de,xie xie。
fangdong:wo yijing zhaodao le zhishi pai,ta bei bu xiaoxin zhedang zhu le。wo yijing ba ta gua zai xianyan de weizhi le。feichang baoqian gei nin dailai le bu bian。
fangke:meiguanxi,xie xie nin de jishi chu li。

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách: Xin chào, tôi nhận thấy không có biển báo lối thoát hiểm trong phòng, điều này làm tôi hơi lo lắng. Nếu có hỏa hoạn thì sao?
Chủ nhà: Ồ, xin lỗi, tôi sẽ kiểm tra ngay.
Khách: Được rồi, cảm ơn bạn.
Chủ nhà: Tôi đã tìm thấy biển báo; nó bị che khuất một cách tình cờ. Tôi đã đặt nó ở một vị trí dễ thấy. Tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này.
Khách: Không sao, cảm ơn bạn đã xử lý nhanh chóng.

Cuộc trò chuyện 2

中文

房客:请问,酒店的监控系统是否正常运行?
前台:是的,先生/女士,我们的监控系统24小时全天候运行。
房客:那太好了,这样我就更安心了。
前台:如果还有什么问题,请随时联系我们。
房客:好的,谢谢!

拼音

fangke:qingwen,jiudian de jiankong xitong shifou zhengchang yunxing?
qiantái:shi de,xiansheng/nvshi,women de jiankong xitong 24xiaoshi quan tiantian yunxing。
fangke:na tai hao le,zheyang wo jiu geng anxin le。
qiantái:ruguo hai you shenme wenti,qing suíshí lianxi women。
fangke:hao de,xie xie!

Vietnamese

Khách: Xin lỗi, hệ thống giám sát của khách sạn có hoạt động bình thường không?
Nhân viên lễ tân: Vâng, thưa ông/bà, hệ thống giám sát của chúng tôi hoạt động 24/24.
Khách: Tuyệt vời, tôi yên tâm hơn rồi.
Nhân viên lễ tân: Nếu có câu hỏi nào khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Khách: Được rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 3

中文

房客A:这附近有没有什么安全隐患?
房客B:据说晚上比较黑,要注意安全,最好结伴出行。
房客A:好的,谢谢你的提醒。
房客B:不客气,互相帮助嘛!
房客A:对了,你有什么防身工具吗?
房客B:我带了防狼喷雾。

拼音

fangke A:zhe fujin you meiyou shenme anquan yinhuaan?
fangke B:ju shuo wanshang biao hei,yao zhuyi anquan, zui hao jieban chuxing。
fangke A:hao de,xie xie ni de tixing。
fangke B:bukeqi,huxiang bangzhu ma!
fangke A:duile,ni you shenme fang shen gongju ma?
fangke B:wo dai le fanglang penwu。

Vietnamese

Khách A: Có nguy hiểm nào về an ninh ở gần đây không?
Khách B: Nghe nói buổi tối khá tối, vì vậy bạn nên cẩn thận và tốt nhất là đi theo nhóm.
Khách A: Được rồi, cảm ơn vì đã nhắc nhở.
Khách B: Không có gì, chúng ta giúp đỡ lẫn nhau mà!
Khách A: Nhân tiện, bạn có mang theo bất kỳ dụng cụ tự vệ nào không?
Khách B: Tôi mang theo bình xịt hơi cay.

Các cụm từ thông dụng

安全问题

ānquán wèntí

Vấn đề an ninh

Nền văn hóa

中文

在酒店民宿中,安全问题是入住旅客比较关注的方面,因此,酒店民宿的管理者应该做好安全措施,并提供相关信息给旅客。

拼音

zài jiǔdiàn mínsù zhōng,ānquán wèntí shì rùzhù lǚkè bǐjiào guānzhù de fāngmiàn,yīncǐ,jiǔdiàn mínsù de guǎnlǐ zhě yīnggāi zuò hǎo ānquán cuòshī,bìng tígōng xiāngguān xìnxī gěi lǚkè。

Vietnamese

Trong các khách sạn và nhà nghỉ, an ninh là mối quan tâm chính đối với khách. Do đó, người quản lý khách sạn và nhà nghỉ cần thực hiện các biện pháp an ninh thích hợp và cung cấp thông tin liên quan cho khách.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请确保酒店的消防设施齐全并定期维护

为了您的安全,请妥善保管您的贵重物品

拼音

qing quebao jiǔdiàn de xiāofáng shèshī qíquán bìng dìngqí wéihù

wèile nín de ānquán,qǐng tuǒshàn bǎoguǎn nín de guìzhòng wùpǐn

Vietnamese

Hãy đảm bảo rằng các thiết bị phòng cháy chữa cháy của khách sạn đầy đủ và được bảo trì định kỳ. Vì sự an toàn của bạn, hãy cất giữ đồ đạc có giá trị của bạn một cách an toàn.

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人讨论安全问题时,避免夸大其词或制造恐慌,保持冷静和客观。

拼音

zài yǔ tārén tǎolùn ānquán wèntí shí,bìmiǎn kuā dà qí cí huò zhìzào kǒnghuāng,bǎochí língjìng hé kèguān。

Vietnamese

Khi thảo luận về các vấn đề an ninh với người khác, hãy tránh cường điệu hóa hoặc gây hoang mang; hãy giữ bình tĩnh và khách quan.

Các điểm chính

中文

在酒店民宿租房场景下,安全问题关乎旅客的人身财产安全,需要引起重视,对话双方需保持冷静,及时沟通解决问题。

拼音

zài jiǔdiàn mínsù zūfáng chǎngjǐng xià,ānquán wèntí guān hù lǚkè de rénshēn cáichǎn ānquán,xūyào yǐnqǐ zhòngshì,duìhuà shuāngfāng xū bǎochí língjìng,jíshí gōutōng jiějué wèntí。

Vietnamese

Trong bối cảnh cho thuê khách sạn và nhà nghỉ, các vấn đề an ninh liên quan đến sự an toàn cá nhân và tài sản của khách và do đó cần được xem xét một cách nghiêm túc. Cả hai bên trong cuộc trò chuyện cần giữ bình tĩnh và giải quyết vấn đề kịp thời.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的安全问题场景,例如:消防安全、防盗安全等。 注意语气和语调,表达担忧的同时,保持冷静和礼貌。 学习一些与安全相关的专业词汇,例如:监控摄像头、安全出口、报警器等。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de ānquán wèntí chǎngjǐng,lìrú:xiāofáng ānquán,fángdào ānquán děng。 zhùyì yǔqì hé yǔdiào,biǎodá dānyōu de tóngshí,bǎochí língjìng hé lǐmào。 xuéxí yīxiē yǔ ānquán xiāngguān de zhuānyè cíhuì,lìrú:jiānkòng shèxiangtóu,ānquán chūkǒu,bàojǐng qì děng。

Vietnamese

Thực hành nhiều kịch bản khác nhau về vấn đề an ninh, ví dụ: an ninh phòng cháy chữa cháy, an ninh chống trộm, v.v... Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, thể hiện sự lo lắng trong khi vẫn giữ bình tĩnh và lịch sự. Học một số từ chuyên ngành liên quan đến an ninh, ví dụ: camera giám sát, lối thoát hiểm, hệ thống báo động, v.v...