Skip to content
学中文

Dialogue

实验操作

Thí nghiệm

Shíyàn cāozuò

Dialogue 1

  1. 学生A

    老师,这个实验操作步骤有点复杂,我有点不太明白。

    lǎo shī, zhège shíyàn cāo zuò bù zhòu yǒudiǎn fùzá, wǒ yǒudiǎn bù tài míngbai.

    Thầy ơi, các bước thao tác thí nghiệm hơi phức tạp, em không hiểu lắm.

  2. 老师

    没关系,我们一步一步来,你看,首先… …

    méi guānxi, wǒmen yībù yībù lái, nǐ kàn, shǒuxiān… …

    Không sao, chúng ta làm từng bước một. Nhìn này, trước tiên… …

  3. 学生B

    老师,我的实验结果和预期不太一样,这是什么原因呢?

    lǎo shī, wǒ de shíyàn jiéguǒ hé yùqī bù tài yīyàng, zhè shì shénme yuányīn ne?

    Thầy ơi, kết quả thí nghiệm của em khác với kết quả dự kiến, tại sao vậy ạ?

  4. 老师

    嗯,让我们一起分析一下你的操作过程,看看哪里可能出了问题… …

    ēn, ràng wǒmen yīqǐ fēnxī yīxià nǐ de cāo zuò guòchéng, kànkan nǎlǐ kěnéng chūle wèntí… …

    Được rồi, chúng ta cùng phân tích quy trình thao tác của em và xem vấn đề có thể nằm ở đâu… …

  5. 学生A

    我明白了,谢谢老师!

    wǒ míngbai le, xièxie lǎo shī!

    Em hiểu rồi, cảm ơn thầy!

  6. 老师

    不用客气,多做实验,多思考,你就会越来越熟练的。

    bùyòng kèqì, duō zuò shíyàn, duō sīkǎo, nǐ jiù huì yuè lái yuè shúliàn de.

    Không có gì, làm nhiều thí nghiệm hơn, suy nghĩ nhiều hơn, em sẽ càng ngày càng thành thạo.

Dialogue 2

  1. 学生A

    老师,这个实验操作步骤有点复杂,我有点不太明白。

    Thầy ơi, các bước thao tác thí nghiệm hơi phức tạp, em không hiểu lắm.

  2. 老师

    没关系,我们一步一步来,你看,首先… …

    Không sao, chúng ta làm từng bước một. Nhìn này, trước tiên… …

  3. 学生B

    老师,我的实验结果和预期不太一样,这是什么原因呢?

    Thầy ơi, kết quả thí nghiệm của em khác với kết quả dự kiến, tại sao vậy ạ?

  4. 老师

    嗯,让我们一起分析一下你的操作过程,看看哪里可能出了问题… …

    Được rồi, chúng ta cùng phân tích quy trình thao tác của em và xem vấn đề có thể nằm ở đâu… …

  5. 学生A

    我明白了,谢谢老师!

    Em hiểu rồi, cảm ơn thầy!

  6. 老师

    不用客气,多做实验,多思考,你就会越来越熟练的。

    Không có gì, làm nhiều thí nghiệm hơn, suy nghĩ nhiều hơn, em sẽ càng ngày càng thành thạo.

Thí nghiệm — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen