实验操作 Thí nghiệm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
学生A:老师,这个实验操作步骤有点复杂,我有点不太明白。
老师:没关系,我们一步一步来,你看,首先… …
学生B:老师,我的实验结果和预期不太一样,这是什么原因呢?
老师:嗯,让我们一起分析一下你的操作过程,看看哪里可能出了问题… …
学生A:我明白了,谢谢老师!
老师:不用客气,多做实验,多思考,你就会越来越熟练的。
拼音
Vietnamese
Sinh viên A: Thầy ơi, các bước thao tác thí nghiệm hơi phức tạp, em không hiểu lắm.
Thầy: Không sao, chúng ta làm từng bước một. Nhìn này, trước tiên… …
Sinh viên B: Thầy ơi, kết quả thí nghiệm của em khác với kết quả dự kiến, tại sao vậy ạ?
Thầy: Được rồi, chúng ta cùng phân tích quy trình thao tác của em và xem vấn đề có thể nằm ở đâu… …
Sinh viên A: Em hiểu rồi, cảm ơn thầy!
Thầy: Không có gì, làm nhiều thí nghiệm hơn, suy nghĩ nhiều hơn, em sẽ càng ngày càng thành thạo.
Cuộc trò chuyện 2
中文
学生A:老师,这个实验操作步骤有点复杂,我有点不太明白。
老师:没关系,我们一步一步来,你看,首先… …
学生B:老师,我的实验结果和预期不太一样,这是什么原因呢?
老师:嗯,让我们一起分析一下你的操作过程,看看哪里可能出了问题… …
学生A:我明白了,谢谢老师!
老师:不用客气,多做实验,多思考,你就会越来越熟练的。
Vietnamese
Sinh viên A: Thầy ơi, các bước thao tác thí nghiệm hơi phức tạp, em không hiểu lắm.
Thầy: Không sao, chúng ta làm từng bước một. Nhìn này, trước tiên… …
Sinh viên B: Thầy ơi, kết quả thí nghiệm của em khác với kết quả dự kiến, tại sao vậy ạ?
Thầy: Được rồi, chúng ta cùng phân tích quy trình thao tác của em và xem vấn đề có thể nằm ở đâu… …
Sinh viên A: Em hiểu rồi, cảm ơn thầy!
Thầy: Không có gì, làm nhiều thí nghiệm hơn, suy nghĩ nhiều hơn, em sẽ càng ngày càng thành thạo.
Các cụm từ thông dụng
实验操作
Thử nghiệm
Nền văn hóa
中文
在中国,实验操作通常在学校实验室或科研机构进行,强调严谨和科学性。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, các hoạt động thí nghiệm thường được thực hiện tại các phòng thí nghiệm trường học hoặc viện nghiên cứu, nhấn mạnh tính nghiêm ngặt và độ chính xác khoa học. An toàn và độ chính xác cũng được nhấn mạnh, với việc ghi chép chi tiết. Sinh viên thường làm việc theo nhóm. Sự hợp tác được đánh giá cao và khuyến khích.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本实验操作需在专业人员指导下进行。
实验结果需进行统计学分析,以确保其可靠性。
拼音
Vietnamese
Thí nghiệm này cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia.
Kết quả thí nghiệm cần được phân tích thống kê để đảm bảo độ tin cậy.
Các bản sao văn hóa
中文
在实验操作过程中,避免随意更改实验步骤或数据,要尊重科学规律。
拼音
zài shíyàn cāozuò guòchéng zhōng, bìmiǎn suíyì gǎnggǎi shíyàn bùzhòu huò shùjù, yào zūnjìng kēxué guīlǜ。
Vietnamese
Trong quá trình thao tác thí nghiệm, tránh thay đổi tùy tiện các bước hoặc dữ liệu thí nghiệm và hãy tôn trọng các quy luật khoa học.Các điểm chính
中文
实验操作需要细心、耐心和严谨的态度,年龄和身份没有严格限制,但需具备一定的科学素养和动手能力。
拼音
Vietnamese
Thực hiện thí nghiệm đòi hỏi sự cẩn thận, kiên nhẫn và thái độ nghiêm túc. Không có giới hạn nghiêm ngặt về tuổi tác hay danh tính, nhưng cần có một trình độ nhất định về kiến thức khoa học và khả năng thực hành.Các mẹo để học
中文
反复练习实验步骤,直到熟练为止。
积极思考实验原理和结果。
与同学交流实验经验。
拼音
Vietnamese
Luyện tập lại các bước thí nghiệm nhiều lần cho đến khi thành thạo.
Suy nghĩ tích cực về nguyên lý và kết quả thí nghiệm.
Trao đổi kinh nghiệm thí nghiệm với các bạn cùng lớp.