Skip to content
学中文

Dialogue

家具清单

Danh sách đồ đạc

jiā jù qīng dān

Dialogue 1

  1. 房东

    您好,请问有什么需要帮助的吗?

    nin hao,qingwen you shenme xuyao bangzhu de ma?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. 房客

    你好,我想看看房间里的家具清单。

    ni hao,wo xiang kan kan fangjian li de jiaju qingdan。

    Xin chào, tôi muốn xem danh sách đồ đạc trong phòng.

  3. 房东

    好的,请看这张清单:(递上清单)上面列出了所有家具的名称和数量。

    hao de,qing kan zhe zhang qingdan:(di shang qingdan)shangmian lie chule suoyou jiaju de mingcheng he shuliang。

    Được rồi, đây là danh sách: (trao danh sách) Danh sách này liệt kê tất cả đồ đạc với tên và số lượng.

  4. 房客

    谢谢!看起来很齐全。对了,电视机是智能电视吗?

    xiexie!kan lai hen qiquan。duile,dianshiji shi zhineng dianshi ma?

    Cảm ơn! Trông có vẻ khá đầy đủ. Nhân tiện, tivi có phải là Smart TV không?

  5. 房东

    是的,是智能电视,您可以随意使用。

    shi de,shi zhineng dianshi,nin keyi suiyi shiyong。

    Vâng, đó là Smart TV, bạn cứ tự nhiên sử dụng.

  6. 房客

    太好了!

    tai hao le!

    Tuyệt vời!

  7. 房东

    还有什么需要了解的吗?

    hai you shenme xuyao lejie de ma?

    Bạn còn cần biết thêm điều gì nữa không?

Dialogue 2

  1. 房客

    这张清单上没有写床垫的尺寸,能告诉我吗?

    zhe zhang qingdanshang meiyou xie chuangdian de chicun,neng gaosufen ma?

  2. 房东

    当然可以,床垫是1.8米乘2米的。

    dangran keyi,chuangdian shi 1.8mi cheng 2mi de。

  3. 房客

    好的,谢谢!

    hao de,xiexie!

  4. 房东

    不客气,还有什么问题吗?

    bukeqi,hai you shenme wenti ma?

  5. 房客

    暂时没有了,谢谢你的帮助!

    zanshile meiyoule,xiexie ni de bangzhu!

Danh sách đồ đạc — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen