家具清单 Danh sách đồ đạc jiā jù qīng dān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问有什么需要帮助的吗?
房客:你好,我想看看房间里的家具清单。
房东:好的,请看这张清单:(递上清单)上面列出了所有家具的名称和数量。
房客:谢谢!看起来很齐全。对了,电视机是智能电视吗?
房东:是的,是智能电视,您可以随意使用。
房客:太好了!
房东:还有什么需要了解的吗?

拼音

fangdong:nin hao,qingwen you shenme xuyao bangzhu de ma?
fangke:ni hao,wo xiang kan kan fangjian li de jiaju qingdan。
fangdong:hao de,qing kan zhe zhang qingdan:(di shang qingdan)shangmian lie chule suoyou jiaju de mingcheng he shuliang。
fangke:xiexie!kan lai hen qiquan。duile,dianshiji shi zhineng dianshi ma?
fangdong:shi de,shi zhineng dianshi,nin keyi suiyi shiyong。
fangke:tai hao le!
fangdong:hai you shenme xuyao lejie de ma?

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách: Xin chào, tôi muốn xem danh sách đồ đạc trong phòng.
Chủ nhà: Được rồi, đây là danh sách: (trao danh sách) Danh sách này liệt kê tất cả đồ đạc với tên và số lượng.
Khách: Cảm ơn! Trông có vẻ khá đầy đủ. Nhân tiện, tivi có phải là Smart TV không?
Chủ nhà: Vâng, đó là Smart TV, bạn cứ tự nhiên sử dụng.
Khách: Tuyệt vời!
Chủ nhà: Bạn còn cần biết thêm điều gì nữa không?

Cuộc trò chuyện 2

中文

房客:这张清单上没有写床垫的尺寸,能告诉我吗?
房东:当然可以,床垫是1.8米乘2米的。
房客:好的,谢谢!
房东:不客气,还有什么问题吗?
房客:暂时没有了,谢谢你的帮助!

拼音

fangke:zhe zhang qingdanshang meiyou xie chuangdian de chicun,neng gaosufen ma?
fangdong:dangran keyi,chuangdian shi 1.8mi cheng 2mi de。
fangke:hao de,xiexie!
fangdong:bukeqi,hai you shenme wenti ma?
fangke:zanshile meiyoule,xiexie ni de bangzhu!

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

家具清单

jiājù qīngdǎn

Danh sách đồ đạc

Nền văn hóa

中文

在中国,提供家具清单是酒店和民宿出租的常见做法,方便房客了解房间设施。通常清单上会列出主要家具的名称、数量及规格。

拼音

zai zhongguo,tigong jiaju qingdan shi jiudianyou minsu chuzu de changjian zuofa,fangbian fangke lejie fangjian sheshi。tongchang qingdanshang hui lie chu zhuyao jiaju de mingcheng、shuliang ji guige。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc cung cấp danh sách đồ đạc là một thực tiễn phổ biến đối với việc cho thuê khách sạn và nhà nghỉ, cho phép khách hiểu rõ các tiện nghi trong phòng. Danh sách thường bao gồm tên, số lượng và thông số kỹ thuật của các đồ đạc chính.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这份家具清单涵盖了所有房间内的家具,包括但不限于床、桌椅、衣柜等。

请仔细核对家具清单,如有任何问题请随时联系我们。

拼音

zhè fèn jiā jù qīng dān hángài le suǒ yǒu fáng jiān nèi de jiā jù,bāo kuò dàn bù xiàn yú chuáng、zhuō yǐ、yī guì děng。

qǐng zǐ xì hé duì jiā jù qīng dān,rú yǒu rènhé wèntí qǐng suíshí liánxì wǒmen。

Vietnamese

Danh sách đồ đạc này bao gồm tất cả đồ đạc trong phòng, bao gồm nhưng không giới hạn ở giường, bàn, ghế và tủ quần áo.

Vui lòng kiểm tra kỹ danh sách đồ đạc và liên hệ với chúng tôi ngay lập tức nếu có bất kỳ câu hỏi nào.

Các bản sao văn hóa

中文

在提供清单时,应避免使用带有歧义或可能引起误解的词语。应确保清单内容准确完整,避免遗漏关键信息。

拼音

zài tígōng qīngdān shí,yīng bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíyì huò kěnéng yǐnqǐ wùjiě de cíyǔ。yīng quèbǎo qīngdān nèiróng zhǔnquè wánzhěng,bìmiǎn yílòu guānjiàn xìnxī。

Vietnamese

Khi cung cấp danh sách, nên tránh sử dụng các từ ngữ mơ hồ hoặc có khả năng gây hiểu nhầm. Cần đảm bảo nội dung danh sách chính xác và đầy đủ, tránh bỏ sót thông tin quan trọng.

Các điểm chính

中文

在酒店民宿租房场景中,家具清单的使用非常普遍,无论是房东还是房客都需要对清单内容进行仔细核对,以确保信息准确无误,避免纠纷。

拼音

zài jiǔdiàn mínsù zūfáng chǎngjǐng zhōng,jiā jù qīngdān de shǐyòng fēicháng pǔbiàn,wúlùn shì fángdōng háishì fángkè dōu xūyào duì qīngdān nèiróng jìnxíng zǐxì héduì,yǐ quèbǎo xìnxī zhǔnquè wúwù,bìmiǎn jiūfēn。

Vietnamese

Trong các kịch bản cho thuê khách sạn và nhà nghỉ, việc sử dụng danh sách đồ đạc là rất phổ biến. Cả chủ nhà và khách đều cần kiểm tra kỹ nội dung danh sách để đảm bảo thông tin chính xác và tránh tranh chấp.

Các mẹo để học

中文

可以根据实际情况,增加一些角色扮演的练习,例如,房东和房客之间就家具清单的内容进行更详细的讨论和沟通。

可以练习用不同的语气表达相同的含义,例如,正式场合和非正式场合的表达方式。

拼音

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng,zēngjiā yīxiē juésè bànyǎn de liànxí,lìrú,fángdōng hé fángkè zhījiān jiù jiā jù qīngdān de nèiróng jìnxíng gèng xiángxì de tǎolùn hé gōutōng。

kěyǐ liànxí yòng bùtóng de yǔqì biǎodá tóngyàng de hányì,lìrú,zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Bạn có thể thêm một số bài tập nhập vai dựa trên tình huống thực tế, ví dụ như, các cuộc thảo luận và giao tiếp chi tiết hơn giữa chủ nhà và khách về nội dung danh sách đồ đạc.

Bạn có thể luyện tập việc diễn đạt cùng một ý nghĩa với giọng điệu khác nhau, ví dụ như, cách diễn đạt trong những trường hợp trang trọng và không trang trọng