家长沟通 Thông tin liên lạc giữa phụ huynh và giáo viên jiāzhǎng gōutōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老师:您好,李先生/女士,我是小明的班主任,想和您聊聊他的学习情况。
家长:您好,老师,请问有什么事吗?
老师:小明最近在课堂上比较活跃,有时会影响其他同学,但他的学习能力很强,只是需要引导一下。
家长:是的,我们在家也发现他比较调皮,但是学习方面我们一直很重视,您有什么建议吗?
老师:建议您多和他沟通,了解他的想法,并引导他将精力放在学习上,我们学校也会加强对他课堂纪律的管理。
家长:好的,谢谢老师,我们会注意的。

拼音

lǎoshī: nín hǎo, lǐ xiānsheng/nǚshì, wǒ shì xiǎoming de bānzhenrén, xiǎng hé nín liáo liáo tā de xuéxí qíngkuàng.
jiāzhǎng: nín hǎo, lǎoshī, qǐngwèn yǒu shénme shì ma?
lǎoshī: xiǎoming zuìjìn zài kètáng shàng bǐjiào huóyuè, yǒushí huì yǐngxiǎng qítā tóngxué, dàn tā de xuéxí nénglì hěn qiáng, zhǐshì xūyào yǐndǎo yīxià.
jiāzhǎng: shì de, wǒmen zài jiā yě fāxiàn tā bǐjiào tiáopí, dànshì xuéxí fāngmiàn wǒmen yīzhí hěn zhòngshì, nín yǒu shénme jiànyì ma?
lǎoshī: jiànyì nín duō hé tā gōutōng, liǎojiě tā de xiǎngfǎ, bìng yǐndǎo tā jiāng jīnglì fàng zài xuéxí shàng, wǒmen xuéxiào yě huì jiāqiáng duì tā kètáng jìlǜ de guǎnlǐ.
jiāzhǎng: hǎo de, xièxie lǎoshī, wǒmen huì zhùyì de.

Vietnamese

Cô giáo: Chào ông/bà Li, tôi là giáo viên chủ nhiệm của Xiaoming, tôi muốn nói chuyện với ông/bà về tình hình học tập của cháu.
Phụ huynh: Chào cô, có chuyện gì vậy ạ?
Cô giáo: Dạo này Xiaoming khá năng động trong lớp, đôi khi làm ảnh hưởng đến các bạn khác, nhưng cháu học rất giỏi, chỉ cần hướng dẫn thêm một chút.
Phụ huynh: Vâng, ở nhà cháu cũng nghịch ngợm, nhưng chúng tôi luôn rất coi trọng việc học của cháu. Cô có lời khuyên nào không ạ?
Cô giáo: Tôi khuyên ông/bà nên trò chuyện nhiều hơn với cháu, hiểu suy nghĩ của cháu và hướng dẫn cháu tập trung vào việc học. Trường chúng tôi cũng sẽ tăng cường quản lý kỷ luật trong lớp học.
Phụ huynh: Vâng, cảm ơn cô, chúng tôi sẽ chú ý.

Các cụm từ thông dụng

家长沟通

jiāzhǎng gōutōng

Giao tiếp với phụ huynh

Nền văn hóa

中文

在中国,家长与老师的沟通通常比较重视学生的学习成绩和纪律。家长会积极配合老师的工作,共同关注学生的成长。

家长沟通的方式多种多样,可以是面对面的交流,也可以是电话、短信、邮件等方式。

拼音

zài zhōngguó, jiāzhǎng yǔ lǎoshī de gōutōng tōngcháng bǐjiào zhòngshì xuésheng de xuéxí chéngjī hé jìlǜ. jiāzhǎng huì jījí pèihé lǎoshī de gōngzuò, gòngtóng guānzhù xuésheng de chéngzhǎng.

jiāzhǎng gōutōng de fāngshì duō zhǒng duōyàng, kěyǐ shì miànduìmiàn de jiāoliú, yě kěyǐ shì diànhuà, duǎnxìn, yóujiàn děng fāngshì.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc giao tiếp giữa phụ huynh và giáo viên thường nhấn mạnh vào thành tích học tập và kỷ luật của học sinh. Phụ huynh sẽ tích cực hợp tác với giáo viên và cùng nhau quan tâm đến sự phát triển của học sinh.

Các phương thức giao tiếp giữa phụ huynh và giáo viên rất đa dạng, có thể là trao đổi trực tiếp, hoặc qua điện thoại, tin nhắn, email, v.v…

Các biểu hiện nâng cao

中文

“孩子的学习进步离不开老师的悉心教导和家长的共同努力。”

“我们非常重视孩子的全面发展,希望在老师的指导下,他能取得更大的进步。”

“对于孩子的不足之处,我们也愿意积极配合学校进行改进。”

拼音

“háizi de xuéxí jìnbù líbukaǐ lǎoshī de xīxīn jiàodǎo hé jiāzhǎng de gòngtóng nǔlì.”

“wǒmen fēicháng zhòngshì háizi de quánmiàn fāzhǎn, xīwàng zài lǎoshī de zhǐdǎo xià, tā néng qǔdé gèng dà de jìnbù.”

“duìyú háizi de bùzú zhī chù, wǒmen yě yuànyì jījí pèihé xuéxiào jìnxíng gǎijìn.”

Vietnamese

“Sự tiến bộ trong học tập của trẻ không thể tách rời khỏi sự hướng dẫn tận tình của giáo viên và nỗ lực chung của cha mẹ.”

“Chúng tôi rất coi trọng sự phát triển toàn diện của trẻ và hy vọng rằng dưới sự hướng dẫn của giáo viên, trẻ có thể đạt được những tiến bộ lớn hơn.”

“Đối với những thiếu sót của trẻ, chúng tôi cũng sẵn sàng tích cực hợp tác với nhà trường để cải thiện.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评老师或学校,语气应委婉,尊重师长。

拼音

biànmiǎn zhíjiē pīpíng lǎoshī huò xuéxiào, yǔqì yīng wěi wǎn, zūnzhòng shīzhǎng.

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp giáo viên hoặc nhà trường, nên dùng giọng điệu nhẹ nhàng và tôn trọng người lớn tuổi.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段学生的家长与老师的沟通,特别是在涉及学生学习、行为或其他方面问题时。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánduàn xuésheng de jiāzhǎng yǔ lǎoshī de gōutōng, tèbié shì zài shèjí xuésheng xuéxí, xíngwéi huò qítā fāngmiàn wèntí shí.

Vietnamese

Cảnh này áp dụng cho việc giao tiếp giữa phụ huynh và giáo viên dành cho học sinh ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là khi giải quyết các vấn đề liên quan đến việc học tập, hành vi hoặc các khía cạnh khác của học sinh.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如:成绩好、成绩差、学习态度、课堂纪律等。

注意语气和措辞,避免过于强硬或不尊重。

提前准备好想要交流的问题,提高沟通效率。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú: chéngjī hǎo, chéngjī chà, xuéxí tàidu, kètáng jìlǜ děng. zhùyì yǔqì hé cuòcí, bìmiǎn guòyú qiángyìng huò bù zūnzhòng. tíchén zhǔnbèi hǎo xiǎng yào jiāoliú de wèntí, tígāo gōutōng xiàolǜ.

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: điểm số tốt, điểm số kém, thái độ học tập, kỷ luật lớp học, v.v...

Chú ý giọng điệu và cách dùng từ, tránh dùng lời lẽ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng.

Chuẩn bị trước các câu hỏi muốn trao đổi để nâng cao hiệu quả giao tiếp.