Skip to content
学中文

Dialogue

家长沟通

Thông tin liên lạc giữa phụ huynh và giáo viên

jiāzhǎng gōutōng

Dialogue 1

  1. 老师

    您好,李先生/女士,我是小明的班主任,想和您聊聊他的学习情况。

    nín hǎo, lǐ xiānsheng/nǚshì, wǒ shì xiǎoming de bānzhenrén, xiǎng hé nín liáo liáo tā de xuéxí qíngkuàng.

    Chào ông/bà Li, tôi là giáo viên chủ nhiệm của Xiaoming, tôi muốn nói chuyện với ông/bà về tình hình học tập của cháu.

  2. 家长

    您好,老师,请问有什么事吗?

    nín hǎo, lǎoshī, qǐngwèn yǒu shénme shì ma?

    Chào cô, có chuyện gì vậy ạ?

  3. 老师

    小明最近在课堂上比较活跃,有时会影响其他同学,但他的学习能力很强,只是需要引导一下。

    xiǎoming zuìjìn zài kètáng shàng bǐjiào huóyuè, yǒushí huì yǐngxiǎng qítā tóngxué, dàn tā de xuéxí nénglì hěn qiáng, zhǐshì xūyào yǐndǎo yīxià.

    Dạo này Xiaoming khá năng động trong lớp, đôi khi làm ảnh hưởng đến các bạn khác, nhưng cháu học rất giỏi, chỉ cần hướng dẫn thêm một chút.

  4. 家长

    是的,我们在家也发现他比较调皮,但是学习方面我们一直很重视,您有什么建议吗?

    shì de, wǒmen zài jiā yě fāxiàn tā bǐjiào tiáopí, dànshì xuéxí fāngmiàn wǒmen yīzhí hěn zhòngshì, nín yǒu shénme jiànyì ma?

    Vâng, ở nhà cháu cũng nghịch ngợm, nhưng chúng tôi luôn rất coi trọng việc học của cháu. Cô có lời khuyên nào không ạ?

  5. 老师

    建议您多和他沟通,了解他的想法,并引导他将精力放在学习上,我们学校也会加强对他课堂纪律的管理。

    jiànyì nín duō hé tā gōutōng, liǎojiě tā de xiǎngfǎ, bìng yǐndǎo tā jiāng jīnglì fàng zài xuéxí shàng, wǒmen xuéxiào yě huì jiāqiáng duì tā kètáng jìlǜ de guǎnlǐ.

    Tôi khuyên ông/bà nên trò chuyện nhiều hơn với cháu, hiểu suy nghĩ của cháu và hướng dẫn cháu tập trung vào việc học. Trường chúng tôi cũng sẽ tăng cường quản lý kỷ luật trong lớp học.

  6. 家长

    好的,谢谢老师,我们会注意的。

    hǎo de, xièxie lǎoshī, wǒmen huì zhùyì de.

    Vâng, cảm ơn cô, chúng tôi sẽ chú ý.

Thông tin liên lạc giữa phụ huynh và giáo viên — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen