容器选择 Lựa chọn hộp chứa róngqì xuǎnzé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,这冰箱太小了,放不下这么多菜!
老李:是啊,我家也是,最近想换个大点的。你打算买什么样的?
老王:我还没想好呢,想买个对开门的大冰箱,空间大,看着也大气。
老李:对开门的好是好,就是价格贵点。我家空间有限,可能更适合买个三门冰箱。
老王:三门冰箱也不错,可以分层存放,比较方便。你家平时都放些什么?
老李:我们家蔬菜水果比较多,还有冷冻食品,得找个冷冻室大的。
老王:嗯,这个很重要。对了,你对冰箱的节能性有要求吗?
老李:当然有,现在电费那么贵,节能环保很重要。
老王:我也是这么想的。看来咱们得好好研究一下再买。

拼音

lǎo wáng: āi, zhè bīngxiāng tài xiǎo le, fàng bu xià zhème duō cài!
lǎo lǐ: shì a, wǒ jiā yě shì, zuìjìn xiǎng huàn gè dà diǎn de. nǐ dǎsuàn mǎi shénme yàng de?
lǎo wáng: wǒ hái méi xiǎng hǎo ne, xiǎng mǎi gè duì kāimén de dà bīngxiāng, kōngjiān dà, kànzhe yě dà qì.
lǎo lǐ: duì kāimén de hǎo shì hǎo, jiùshì jiàgé guì diǎn. wǒ jiā kōngjiān yǒuxiàn, kěnéng gèng shìhé mǎi gè sān mén bīngxiāng.
lǎo wáng: sān mén bīngxiāng yě bù cuò, kěyǐ fēncén chǔngcún, bǐjiào fāngbiàn. nǐ jiā píngshí dōu fàng xiē shénme?
lǎo lǐ: wǒmen jiā shūcài shuǐguǒ bǐjiào duō, hái yǒu lěngdòng shípǐn, děi zhǎo gè lěngdòng shì dà de.
lǎo wáng: ēn, zhège hěn zhòngyào. duì le, nǐ duì bīngxiāng de jiénéngxìng yǒu yāoqiú ma?
lǎo lǐ: dāngrán yǒu, xiànzài diànfèi nàme guì, jiénéng huánbǎo hěn zhòngyào.
lǎo wáng: wǒ yě shì zhème xiǎng de. kàn lái wǒmen děi hǎohǎo yánjiū yīxià zài mǎi.

Vietnamese

Lão Vương: Ôi, cái tủ lạnh này nhỏ quá! Không để được nhiều rau thế này!
Lão Lý: Ừ, nhà tôi cũng vậy, gần đây đang muốn đổi cái to hơn. Anh định mua loại nào?
Lão Vương: Tôi vẫn chưa quyết định. Tôi đang nghĩ đến một cái tủ lạnh cửa Pháp lớn; rộng rãi và nhìn cũng sang trọng.
Lão Lý: Tủ lạnh cửa Pháp thì tốt, nhưng mà giá đắt. Nhà tôi diện tích có hạn, có lẽ tủ lạnh ba cửa sẽ phù hợp hơn.
Lão Vương: Tủ lạnh ba cửa cũng tốt, có thể để đồ theo từng tầng, khá tiện lợi. Nhà anh thường để những gì?
Lão Lý: Nhà tôi rau củ quả nhiều, và cả đồ đông lạnh nữa, phải tìm cái có ngăn đá rộng.
Lão Vương: Ừ, cái này rất quan trọng. Nhân tiện, anh có yêu cầu gì về tiết kiệm năng lượng không?
Lão Lý: Tất nhiên rồi, tiền điện bây giờ đắt đỏ thế này, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường rất quan trọng.
Lão Vương: Tôi cũng nghĩ vậy. Có vẻ như chúng ta cần nghiên cứu kỹ hơn rồi hãy mua.

Các cụm từ thông dụng

选择合适的容器

xuǎnzé héshì de róngqì

Chọn hộp chứa phù hợp

Nền văn hóa

中文

中国人选择冰箱等家用电器时,通常会考虑容量、功能、节能性、外观等因素。容量大小与家庭人口、饮食习惯密切相关;功能方面则会根据自身需求选择,例如冷冻室大小、保鲜功能等;节能性在近年来越来越受重视;外观方面,则偏向于简洁大方。

拼音

xuǎnzé róngqì shí, zhōngguó rén chángcháng huì kǎolǜ róngliàng, gōngnéng, jiénéngxìng, wàiguān děng yīnsù。 róngliàng dàxiǎo yǔ jiātíng rénkǒu, yǐnshí xíguàn mìqiè xiāngguān; gōngnéng fāngmiàn zé huì gēnjù zìshēn xūqiú xuǎnzé, lìrú lěngdòng shì dàxiǎo, bǎoxiān gōngnéng děng; jiénéngxìng zài jìnnián lái yuè lái yuè shòu zhòngshì; wàiguān fāngmiàn, zé piānxìang yú jiǎnjié dàfang。

Vietnamese

Khi chọn các thiết bị gia dụng như tủ lạnh, người Trung Quốc thường xem xét các yếu tố như dung tích, chức năng, hiệu suất năng lượng và ngoại hình. Dung tích có liên quan mật thiết đến quy mô gia đình và thói quen ăn uống; về chức năng, họ sẽ chọn theo nhu cầu của mình, ví dụ như kích thước ngăn đá và chức năng giữ tươi; hiệu suất năng lượng ngày càng được coi trọng trong những năm gần đây; về ngoại hình, họ thích những thiết kế đơn giản và trang nhã.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款冰箱不仅容量大,而且节能环保,非常符合我的需求。

这款冰箱的保鲜功能非常好,可以有效延长食物的保质期。

我更倾向于选择外观简洁大方的冰箱,这样更符合我的家居风格。

拼音

zhè kuǎn bīngxiāng bù jǐn róngliàng dà, ér qiě jiénéng huánbǎo, fēicháng fúhé wǒ de xūqiú。

zhè kuǎn bīngxiāng de bǎoxiān gōngnéng fēicháng hǎo, kěyǐ yǒuxiào yáncháng shíwù de bǎozhìqī。

wǒ gèng qīngxiàng yú xuǎnzé wàiguān jiǎnjié dàfang de bīngxiāng, zhèyàng gèng fúhé wǒ de jiājú fēnggé。

Vietnamese

Chiếc tủ lạnh này không chỉ có dung tích lớn mà còn tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường, rất phù hợp với nhu cầu của tôi.

Chiếc tủ lạnh này có chức năng giữ tươi rất tốt, có thể kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm một cách hiệu quả.

Tôi thích chọn tủ lạnh có vẻ ngoài đơn giản và trang nhã, điều này phù hợp hơn với phong cách nhà của tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在选择家用电器时过分强调价格,而忽略了质量、功能和使用寿命。

拼音

bìmiǎn zài xuǎnzé jiāyòng diànqì shí guòfèn qiángdiào jiàgé, ér hūlüè le zhìliàng, gōngnéng hé shǐyòng shòumìng。

Vietnamese

Tránh việc quá chú trọng đến giá cả khi lựa chọn đồ dùng gia đình, mà bỏ qua chất lượng, chức năng và tuổi thọ.

Các điểm chính

中文

选择家用电器时,需要根据家庭人口、使用习惯、厨房空间大小等因素综合考虑。购买前最好多做一些功课,了解不同品牌的特性和优缺点,再根据自身需求选择合适的型号。

拼音

xuǎnzé jiāyòng diànqì shí, xūyào gēnjù jiātíng rénkǒu, shǐyòng xíguàn, chúfáng kōngjiān dàxiǎo děng yīnsù zōnghé kǎolǜ。 gòumǎi qián zuì hǎo duō zuò yīxiē gōngkè, liǎojiě bùtóng píngpái de tèxìng hé yōudiǎn quēdiǎn, zài gēnjù zìshēn xūqiú xuǎnzé héshì de xínghào。

Vietnamese

Khi chọn các thiết bị gia dụng, cần xem xét các yếu tố như quy mô gia đình, thói quen sử dụng và diện tích nhà bếp. Trước khi mua, tốt nhất nên nghiên cứu kỹ, hiểu rõ đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm của các thương hiệu khác nhau, rồi chọn mẫu mã phù hợp với nhu cầu của mình.

Các mẹo để học

中文

与朋友或家人模拟选择冰箱的场景,练习用不同的表达方式来描述自己对冰箱的要求。

可以尝试用英语或其他语言进行对话练习,提高跨文化交流能力。

在练习中注意语气和语调,使对话更自然流畅。

拼音

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ xuǎnzé bīngxiāng de chǎngjǐng, liànxí yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù zìjǐ duì bīngxiāng de yāoqiú。

kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán jìnxíng duìhuà liànxí, tígāo kuà wénhuà jiāoliú nénglì。

zài liànxí zhōng zhùyì yǔqì hé yǔdiào, shǐ duìhuà gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Hãy mô phỏng kịch bản chọn tủ lạnh với bạn bè hoặc người thân và luyện tập mô tả nhu cầu của bạn về tủ lạnh theo nhiều cách khác nhau.

Có thể thử luyện tập hội thoại bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa.

Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.