寻找美食城 Tìm kiếm khu ẩm thực
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,附近有美食城吗?
B:有的,往前直走,穿过十字路口,就能看到一个很大的美食城,招牌很显眼。
A:谢谢!大概走多久能到?
B:大概15分钟左右吧,您走得快的话可能更快。
A:好的,谢谢您的指点!
B:不客气!祝您用餐愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, gần đây có khu ẩm thực nào không?
B: Có, đi thẳng, qua ngã tư, bạn sẽ thấy một khu ẩm thực lớn, biển hiệu rất dễ thấy.
A: Cảm ơn! Khoảng bao lâu thì đến đó?
B: Khoảng 15 phút thôi, nếu bạn đi nhanh thì có thể nhanh hơn.
A: Được rồi, cảm ơn chỉ đường!
B: Không có gì! Chúc bạn ngon miệng!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问,附近有美食城吗?
B:有的,往前直走,穿过十字路口,就能看到一个很大的美食城,招牌很显眼。
A:谢谢!大概走多久能到?
B:大概15分钟左右吧,您走得快的话可能更快。
A:好的,谢谢您的指点!
B:不客气!祝您用餐愉快!
Vietnamese
A: Xin lỗi, gần đây có khu ẩm thực nào không?
B: Có, đi thẳng, qua ngã tư, bạn sẽ thấy một khu ẩm thực lớn, biển hiệu rất dễ thấy.
A: Cảm ơn! Khoảng bao lâu thì đến đó?
B: Khoảng 15 phút thôi, nếu bạn đi nhanh thì có thể nhanh hơn.
A: Được rồi, cảm ơn chỉ đường!
B: Không có gì! Chúc bạn ngon miệng!
Các cụm từ thông dụng
附近有美食城吗?
Gần đây có khu ẩm thực nào không?
往前直走
Đi thẳng
穿过十字路口
qua ngã tư
Nền văn hóa
中文
在中国,美食城通常规模较大,汇集各种菜系和风味小吃。
问路时,可以直接称呼对方为“您”,比较尊重。
在回答距离和时间时,通常会根据实际情况给出大概的估计。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, các khu ẩm thực thường quy mô lớn và tập hợp nhiều món ăn đa dạng.
Khi hỏi đường, cần thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
Khi trả lời về khoảng cách và thời gian, thường đưa ra ước tính gần đúng theo tình huống thực tế
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问,您知道附近有没有环境好、价格合理的美食城吗?
请问,附近有什么特色美食城推荐吗?
拼音
Vietnamese
Xin lỗi, bạn có biết gần đây có khu ẩm thực nào có không gian đẹp, giá cả phải chăng không? Xin lỗi, bạn có thể gợi ý một số khu ẩm thực đặc sắc gần đây không?
Các bản sao văn hóa
中文
问路时避免过于大声喧哗,保持礼貌和尊重。
拼音
wèn lù shí bìmiàn guòyú dàshēng xuānhuá, bǎochí lǐmào hé zūnjìng。
Vietnamese
Tránh la hét khi hỏi đường, giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.Các điểm chính
中文
问路时,要清楚表达自己的需求,并注意倾听对方的回答。根据实际情况选择合适的表达方式,避免使用生硬或不礼貌的语言。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, hãy diễn đạt rõ ràng nhu cầu của mình và chú ý lắng nghe câu trả lời của người khác. Chọn cách diễn đạt phù hợp với từng tình huống và tránh sử dụng ngôn ngữ cứng nhắc hoặc thiếu lịch sự.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起练习,扮演问路者和指路人。
可以根据不同的场景和路况,设计不同的对话。
可以尝试使用不同的表达方式,例如更正式或更口语化的表达。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè, đóng vai người hỏi đường và người chỉ đường. Bạn có thể thiết kế các cuộc hội thoại khác nhau dựa trên các tình huống và điều kiện đường xá khác nhau. Bạn có thể thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như cách diễn đạt trang trọng hơn hoặc thông tục hơn