居民证明 Giấy chứng nhận nơi cư trú
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
工作人员:您好,请问有什么可以帮您?
申请人:您好,我想办理一张居民证明。
工作人员:好的,请您出示您的身份证和户口本。
申请人:好的,这是我的身份证和户口本。
工作人员:请稍等,我帮您办理。
申请人:谢谢。
工作人员:您的居民证明已经办好了,请您拿好。
申请人:谢谢您!
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Chào bạn, mình có thể giúp gì cho bạn?
Người nộp đơn: Chào bạn, mình muốn làm giấy chứng nhận nơi cư trú.
Nhân viên: Được rồi, bạn vui lòng xuất trình chứng minh thư và sổ hộ khẩu.
Người nộp đơn: Được rồi, đây là chứng minh thư và sổ hộ khẩu của mình.
Nhân viên: Vui lòng chờ một chút, mình sẽ làm giúp bạn.
Người nộp đơn: Cảm ơn bạn.
Nhân viên: Giấy chứng nhận nơi cư trú của bạn đã xong rồi, bạn vui lòng nhận nhé.
Người nộp đơn: Cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
申请人:你好,我需要一份居民证明,用于出国留学申请。
工作人员:好的,请您提供身份证和户口本复印件,以及您的留学录取通知书。
申请人:好的,这些复印件我已经准备好了。
工作人员:请稍等,我需要核实一下您的信息。
申请人:没问题,我在这里等候。
工作人员:好的,您的居民证明已经办好了,请您拿好。
申请人:非常感谢!
拼音
Vietnamese
Người nộp đơn: Chào bạn, mình cần giấy chứng nhận nơi cư trú để nộp đơn du học.
Nhân viên: Được rồi, bạn vui lòng cung cấp bản sao chứng minh thư và sổ hộ khẩu, cùng với giấy báo trúng tuyển du học.
Người nộp đơn: Được rồi, mình đã chuẩn bị sẵn bản sao rồi.
Nhân viên: Vui lòng chờ chút xíu, mình cần phải xác minh thông tin của bạn.
Người nộp đơn: Không sao, mình sẽ đợi ở đây.
Nhân viên: Được rồi, giấy chứng nhận nơi cư trú của bạn đã xong. Bạn vui lòng nhận nhé.
Người nộp đơn: Cảm ơn bạn rất nhiều!
Các cụm từ thông dụng
请问您需要办理什么类型的居民证明?
Bạn cần làm loại giấy chứng nhận cư trú nào vậy?
办理居民证明需要哪些材料?
Để làm giấy chứng nhận cư trú cần những giấy tờ gì?
居民证明一般多久可以办好?
Thông thường giấy chứng nhận cư trú được làm trong bao lâu?
Nền văn hóa
中文
居民证明在中国是一种常见的官方证明文件,用于证明居民的居住地和身份信息。它通常用于办理各种事务,例如银行开户、房屋租赁、子女入学等。在中国,办理居民证明一般需要前往当地派出所或街道办事处。
拼音
Vietnamese
Giấy chứng nhận nơi cư trú là một loại giấy tờ chính thức phổ biến ở Việt Nam, được sử dụng để xác nhận nơi cư trú và thông tin nhận dạng của người dân. Giấy tờ này thường được yêu cầu cho nhiều việc khác nhau, ví dụ như mở tài khoản ngân hàng, thuê nhà và cho con cái nhập học. Ở Việt Nam, việc xin giấy chứng nhận nơi cư trú thường được thực hiện tại Ủy ban nhân dân xã/phường nơi cư trú.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本人现居住于……,特申请办理居民证明。
兹证明本人系中国公民,现居住于……
拼音
Vietnamese
Tôi hiện đang cư trú tại……, nay làm đơn xin cấp giấy chứng nhận cư trú.
Nay chứng nhận tôi là công dân Việt Nam, hiện đang cư trú tại……
Các bản sao văn hóa
中文
在办理居民证明时,不要提供虚假信息或伪造材料,否则可能会受到法律制裁。
拼音
zài bànlǐ jūmín zhèngmíng shí,bùyào tígōng xūjiǎ xìnxī huò wěizào cáiliào,fǒuzé kěnéng huì shòudào fǎlǜ zhìcái。
Vietnamese
Khi làm giấy chứng nhận cư trú, không được cung cấp thông tin sai lệch hoặc làm giả giấy tờ, nếu không sẽ bị xử lý theo pháp luật.Các điểm chính
中文
办理居民证明时,需要提供有效的身份证件和户口本。申请人需要如实填写相关信息,并确保信息的准确性。不同类型的居民证明用途有所不同,申请人需根据自身需求选择合适的类型。
拼音
Vietnamese
Khi làm giấy chứng nhận nơi cư trú, cần phải cung cấp các giấy tờ tùy thân hợp lệ và sổ hộ khẩu. Người nộp đơn cần phải điền đầy đủ và chính xác các thông tin liên quan, đồng thời đảm bảo tính chính xác của thông tin. Các loại giấy chứng nhận cư trú khác nhau có mục đích sử dụng khác nhau, người nộp đơn cần lựa chọn loại giấy tờ phù hợp với nhu cầu của mình.Các mẹo để học
中文
练习用不同语调和语气表达请求,例如礼貌、急切、正式等。
模拟真实场景,与朋友或家人一起练习对话。
注意观察工作人员的回应,并学习他们的表达方式。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt các yêu cầu bằng nhiều giọng điệu và cách thức khác nhau, ví dụ như lịch sự, khẩn cấp, trang trọng, v.v…
Mô phỏng các tình huống thực tế và thực hành đối thoại với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.
Chú ý quan sát phản hồi của nhân viên và học hỏi cách diễn đạt của họ.