展览开幕 Lễ Khai Mạc Triển Lãm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,欢迎来到‘水墨丹青’中国画展览的开幕式!
B:您好!非常荣幸能参加这次展览。作品很精彩!
A:谢谢!您觉得哪幅作品最吸引您?
B:我觉得那幅《秋山红叶》特别令人印象深刻,色彩运用很巧妙。
A:是的,这幅作品是画家王先生的代表作之一,他很擅长运用色彩来表达情感。
B:有机会一定要拜访一下王先生,学习学习他的技法。
A:好的,我会把您的联系方式转达给他。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, chào mừng đến với lễ khai mạc triển lãm tranh Tàu “Tranh mực và rửa”!
B: Xin chào! Thật vinh dự khi được tham dự triển lãm này. Các tác phẩm thật tuyệt vời!
A: Cảm ơn! Tác phẩm nghệ thuật nào đã gây ấn tượng mạnh nhất với bạn?
B: Tôi đặc biệt ấn tượng với bức tranh “Núi mùa thu với lá đỏ”, cách sử dụng màu sắc rất khéo léo.
A: Đúng vậy, tác phẩm này là một trong những kiệt tác của họa sĩ Wang tiên sinh, ông rất giỏi sử dụng màu sắc để thể hiện cảm xúc.
B: Tôi rất muốn có dịp đến thăm Wang tiên sinh và học hỏi các kỹ thuật của ông.
A: Được rồi, tôi sẽ chuyển thông tin liên lạc của bạn cho ông ấy.
Các cụm từ thông dụng
展览开幕
Lễ khai mạc triển lãm
Nền văn hóa
中文
展览开幕通常会准备一些茶点、酒水招待来宾。
开幕式上会有剪彩仪式,剪彩后一般会有致辞。
中国画讲究意境,欣赏时需要细细品味。
拼音
Vietnamese
Lễ khai mạc triển lãm thường có các món ăn nhẹ và đồ uống để tiếp khách.
Trong lễ khai mạc, thường có nghi lễ cắt băng khánh thành, sau đó thường có các bài phát biểu.
Tranh Tàu nhấn mạnh khái niệm nghệ thuật, đòi hỏi sự đánh giá cẩn trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本次展览的主题深刻地反映了中国文化的精髓。
我很荣幸能有机会参与这次具有国际影响力的文化交流活动。
这些作品展现了艺术家非凡的技艺和创造力,令人叹为观止。
拼音
Vietnamese
Chủ đề của triển lãm này phản ánh sâu sắc bản chất của văn hóa Trung Quốc.
Tôi rất vinh dự được có cơ hội tham gia sự kiện giao lưu văn hóa có ảnh hưởng quốc tế này.
Các tác phẩm này thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo phi thường của các nghệ sĩ, thật đáng kinh ngạc.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在开幕式上大声喧哗或做出不雅的行为。
拼音
biànmiǎn zài kāimùshì shàng dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ de xíngwéi。
Vietnamese
Tránh gây ồn ào hoặc có hành vi không lịch sự trong lễ khai mạc triển lãm.Các điểm chính
中文
在展览开幕式上,要注意穿着得体,尊重他人,保持良好的沟通礼仪。
拼音
Vietnamese
Trong lễ khai mạc triển lãm, hãy chú ý ăn mặc chỉnh tề, tôn trọng người khác và giữ gìn phép tắc giao tiếp tốt.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起练习对话,模拟真实的场景。
可以尝试用不同的语气和表达方式来练习。
可以多听一些类似场景的录音,学习发音和表达技巧。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập hội thoại với bạn bè và mô phỏng các tình huống thực tế.
Bạn có thể thử luyện tập với các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau.
Bạn có thể nghe thêm các bản ghi âm về các tình huống tương tự để học cách phát âm và kỹ năng diễn đạt.