Skip to content
学中文

Dialogue

工作交接

Bàn giao công việc

Gōngzuò jiāojiē

Dialogue 1

  1. 老李

    小王,这份项目文件我已经检查过了,整体不错。你还有什么需要补充的吗?

    Xiao Wang,zhe fen xiangmu wenjian wo yi jing jiancha guo le,zhengti bucuo。Ni hai you shenme xuyaobuchong de ma?

    Tiểu Vương, tôi đã kiểm tra tệp dự án này, nhìn chung là tốt. Bạn có cần bổ sung gì nữa không?

  2. 小王

    李哥,我这边已经把所有数据都核对过了,相关文档也整理好了。您还有什么问题吗?

    Li ge,wo zhe bian yi jing ba suoyou shuju dou hedui guo le,xiangguan wendang ye zhengli hao le。Nin hai you shenme wenti ma?

    Lão Lý, tôi đã kiểm tra lại tất cả dữ liệu và đã sắp xếp các tài liệu liên quan. Anh có câu hỏi nào khác không?

  3. 老李

    嗯,看起来很完善。不过,这个表格里的数据,建议你再核实一遍,以防万一。

    En,kan qilai hen wan shan。Buguo,zhe ge biao li de shuju,jianyi ni zai heshi yi bian,yifangwanyi。

    Ừm, trông rất toàn diện. Tuy nhiên, tôi đề nghị bạn kiểm tra lại dữ liệu trong bảng này, phòng trường hợp có sai sót.

  4. 小王

    好的李哥,我这就再检查一遍。

    Hao de Li ge,wo jiu zai jiancha yi bian。

    Được rồi lão Lý, tôi sẽ kiểm tra lại.

  5. 老李

    嗯,辛苦你了。还有什么需要我帮忙的吗?

    En,xinku ni le。Hai you shenme xuyao wo bangmang de ma?

    Ừm, bạn đã làm việc rất chăm chỉ. Còn việc gì khác tôi có thể giúp bạn không?

  6. 小王

    暂时没有了,谢谢李哥!

    Zanshi meiyou le,xiexie Li ge!

    Hiện tại thì không, cảm ơn lão Lý!

Dialogue 2

  1. 小张

    王姐,关于这个项目的后续工作,我已经整理好了交接文件,你看一下。

    Wang jie,guanyu zhege xiangmu de hushou gongzuo,wo yi jing zhengli hao le jiaojie wenjian,ni kan yixia。

    Vương tỷ, về công việc tiếp theo của dự án này, tôi đã chuẩn bị xong các tài liệu bàn giao. Chị xem qua nhé.

  2. 王姐

    嗯,辛苦了小张,我看看。这个部分的数据来源是不是需要再补充说明一下?

    En,xinku le Xiao Zhang,wo kankan。Zhege bufen de shuju laiyuan shi bushi xuyao zaibuchong shuomingshi yixia?

    Ừm, Tiểu Trương, vất vả rồi, để chị xem nào. Nguồn dữ liệu ở phần này có cần bổ sung thêm lời giải thích không?

  3. 小张

    好的王姐,我这就补充上。

    Hao de Wang jie,wo jiu zaibuchong shang。

    Được rồi Vương tỷ, em sẽ bổ sung ngay.

  4. 王姐

    还有,这个流程图,建议你再优化一下,让它更清晰明了。

    Haiyou,zhege liucheng tu,jianyi ni zai youhua yixia,rang ta geng qingxi mingliao。

    Và nữa, sơ đồ quy trình này, chị đề nghị em tối ưu hóa lại cho rõ ràng hơn.

  5. 小张

    没问题王姐,我马上修改。

    Mei wenti Wang jie,wo mashang xiugang。

    Không vấn đề gì Vương tỷ, em sửa ngay.

  6. 王姐

    嗯,不错,基本没问题了,谢谢你!

    En,bucuo,jibeng mei wenti le,xiexie ni!

    Ừm, tốt rồi, cơ bản là không có vấn đề gì, cảm ơn em!

Bàn giao công việc — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen