差评处理 Quản lý đánh giá tiêu cực chā píng chǔ lǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:我的外卖送晚了,菜也凉了,这差评我必须给!
商家:您好,非常抱歉给您带来了不好的体验。请问您的订单号是多少?
顾客:12345678。菜凉了就算了,关键是还少了一份菜!
商家:不好意思,我们这边马上查一下您的订单详情。请您稍等一下。
商家:经过核实,您的订单确实少了一份菜,我们非常抱歉!您看这样可以吗,我们给您免单,并且下次再送您一份您点的菜,作为补偿。
顾客:好吧,那就算了。

拼音

gùkè:wǒ de wài mài sòng wǎn le, cài yě liáng le, zhè chāipíng wǒ bìxū gěi!
shangjiā:nín hǎo, fēicháng bàoqiàn gěi nín dài lái le bù hǎo de tǐyàn。 qǐngwèn nín de dìngdānhào shì duōshao?
gùkè:12345678。 cài liáng le jiù suàn le, guānjiàn shì hái shǎo le yī fèn cài!
shangjiā:bù hǎo yìsi, wǒmen zhèbiān mǎshàng chá yīxià nín de dìngdān xiángqíng。 qǐng nín shāoděng yīxià。
shangjiā:jīngguò héshí, nín de dìngdān quèshí shǎo le yī fèn cài, wǒmen fēicháng bàoqiàn! nín kàn zhèyàng kěyǐ ma, wǒmen gěi nín miǎn dān, bìngqiě xià cì zài sòng nín yī fèn nín diǎn de cài, zuòwéi bǔcháng。
gùkè:hǎo ba, nà jiù suàn le。

Vietnamese

Khách hàng: Đồ ăn giao hàng của tôi đến trễ và thức ăn đã nguội. Tôi phải cho đánh giá xấu!
Nhà hàng: Xin chào, chúng tôi rất xin lỗi về trải nghiệm tồi tệ này. Số thứ tự đơn hàng của quý khách là bao nhiêu?
Khách hàng: 12345678. Thức ăn nguội đã đủ tệ rồi, nhưng còn thiếu cả một món nữa!
Nhà hàng: Rất tiếc, chúng tôi sẽ kiểm tra chi tiết đơn hàng của quý khách ngay lập tức. Vui lòng chờ một chút.
Nhà hàng: Sau khi kiểm tra, đơn hàng của quý khách thực sự thiếu một món. Chúng tôi rất xin lỗi! Vậy thì sao thế này: Chúng tôi sẽ miễn phí đơn hàng, và lần sau chúng tôi sẽ gửi cho quý khách thêm một phần món ăn quý khách đã đặt làm bồi thường.
Khách hàng: Được rồi, vậy thì thôi.

Các cụm từ thông dụng

差评处理

chā píng chǔ lǐ

Xử lý đánh giá tiêu cực

Nền văn hóa

中文

在中国,处理差评要重视客户体验,并尽可能安抚客户情绪。

拼音

zài zhōngguó, chǔlǐ chā píng yào zhòngshì kèhù tǐyàn, bìng jǐn kěnéng ān fú kèhù qíngxù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc xử lý đánh giá tiêu cực cần sự nhanh chóng, giải pháp hiệu quả và sự cảm thông với khách hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

针对客户提出的问题,给予更专业的解释和解决方案。

表达更真挚的歉意,例如“我们深感抱歉…”

拼音

zhēnduì kèhù tíchū de wèntí, jǐyǔ gèng zhuānyè de jiěshì hé jiějué fāng'àn。

biǎodá gèng zhēnzhì de qiànyì, lìrú “wǒmen shēngǎn bàoqiàn…”

Vietnamese

Cung cấp lời giải thích và giải pháp chuyên nghiệp hơn cho các vấn đề mà khách hàng nêu ra.

Bày tỏ lời xin lỗi chân thành hơn, ví dụ như "Chúng tôi rất lấy làm tiếc... "

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有侮辱性或歧视性语言。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu wǔrǔ xìng huò qíshì xìng yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.

Các điểm chính

中文

处理差评时,要保持冷静和耐心,认真倾听客户的抱怨,并积极寻求解决方案。

拼音

chǔlǐ chā píng shí, yào bǎochí lěngjìng hé nàixīn, rènzhēn qīngtīng kèhù de bàoyuàn, bìng jījí xúnqiú jiějué fāng'àn。

Vietnamese

Khi xử lý đánh giá tiêu cực, hãy giữ bình tĩnh và kiên nhẫn, lắng nghe cẩn thận những lời phàn nàn của khách hàng và tích cực tìm kiếm giải pháp.

Các mẹo để học

中文

模拟不同的差评场景,练习不同的回应方式。

与朋友或家人进行角色扮演,提升沟通能力。

拼音

mòmǐ bùtóng de chā píng chǎngjǐng, liànxí bùtóng de huíyìng fāngshì。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, tíshēng gōutōng nénglì。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống đánh giá tiêu cực khác nhau và thực hành các phương pháp phản hồi khác nhau.

Nhập vai với bạn bè hoặc gia đình để nâng cao kỹ năng giao tiếp.