市场调研 Nghiên cứu Thị trường
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您方便接受一个简短的市场调研吗?
B:您好,请问是什么方面的调研呢?
A:关于我们公司新推出的奶茶产品的消费者偏好。大概需要5分钟左右的时间。
B:哦,奶茶啊,可以,请问一下问题?
A:好的,第一个问题,您平时喜欢喝什么类型的奶茶?
B:我比较喜欢奶盖茶,口感比较丰富。
A:好的,谢谢!第二个问题,您觉得我们这款奶茶的价位如何?
B:我觉得价位适中,可以接受。
A:好的,感谢您的配合!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có thể dành chút thời gian cho một cuộc khảo sát thị trường ngắn không?
B: Xin chào, cuộc khảo sát về vấn đề gì vậy?
A: Về sở thích của người tiêu dùng đối với sản phẩm trà sữa mới ra mắt của công ty chúng tôi. Sẽ mất khoảng 5 phút.
B: À, trà sữa, được thôi, câu hỏi là gì?
A: Được rồi, câu hỏi đầu tiên, bạn thường thích uống loại trà sữa nào?
B: Mình thích trà sữa với lớp kem phô mai, vì nó có kết cấu thơm ngon hơn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Câu hỏi thứ hai, bạn nghĩ sao về giá cả của trà sữa nhà chúng tôi?
B: Mình thấy giá cả khá hợp lý và chấp nhận được.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã hợp tác!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问您方便接受一个简短的市场调研吗?
B:您好,请问是什么方面的调研呢?
A:关于我们公司新推出的奶茶产品的消费者偏好。大概需要5分钟左右的时间。
B:哦,奶茶啊,可以,请问一下问题?
A:好的,第一个问题,您平时喜欢喝什么类型的奶茶?
B:我比较喜欢奶盖茶,口感比较丰富。
A:好的,谢谢!第二个问题,您觉得我们这款奶茶的价位如何?
B:我觉得价位适中,可以接受。
A:好的,感谢您的配合!
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có thể dành chút thời gian cho một cuộc khảo sát thị trường ngắn không?
B: Xin chào, cuộc khảo sát về vấn đề gì vậy?
A: Về sở thích của người tiêu dùng đối với sản phẩm trà sữa mới ra mắt của công ty chúng tôi. Sẽ mất khoảng 5 phút.
B: À, trà sữa, được thôi, câu hỏi là gì?
A: Được rồi, câu hỏi đầu tiên, bạn thường thích uống loại trà sữa nào?
B: Mình thích trà sữa với lớp kem phô mai, vì nó có kết cấu thơm ngon hơn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Câu hỏi thứ hai, bạn nghĩ sao về giá cả của trà sữa nhà chúng tôi?
B: Mình thấy giá cả khá hợp lý và chấp nhận được.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã hợp tác!
Các cụm từ thông dụng
市场调研
Nghiên cứu thị trường
Nền văn hóa
中文
市场调研在中国非常普遍,许多公司都会定期进行市场调研以了解消费者需求和市场趋势。
拼音
Vietnamese
Nghiên cứu thị trường là một hoạt động phổ biến ở Việt Nam, giúp các công ty hiểu rõ nhu cầu và xu hướng thị trường. Sự trung thực và hợp tác của người tham gia là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
深入市场调研
精准市场定位
消费者行为分析
市场细分
数据分析报告
拼音
Vietnamese
Nghiên cứu thị trường chuyên sâu
Xác định vị thế thị trường chính xác
Phân tích hành vi người tiêu dùng
Phân khúc thị trường
Báo cáo phân tích dữ liệu
Các bản sao văn hóa
中文
避免在调研中涉及敏感话题,例如政治、宗教等。注意尊重受访者的隐私,不要强迫受访者回答不愿意回答的问题。
拼音
bìmiǎn zài diàoyán zhōng shèjí mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。zhùyì zūnjìng shòufǎng zhě de yǐnsī, bù yào qiángpò shòufǎng zhě huídá bù yuànyì huídá de wèntí。
Vietnamese
Tránh các chủ đề nhạy cảm trong khảo sát như chính trị hoặc tôn giáo. Tôn trọng quyền riêng tư của người được khảo sát và không ép buộc họ trả lời các câu hỏi mà họ không muốn trả lời.Các điểm chính
中文
市场调研的关键在于选择合适的样本群体,设计有效的问卷,以及对收集到的数据进行科学的分析。适用人群广泛,需根据调研主题调整。常见错误包括样本偏差、问卷设计不合理、数据分析方法错误等。
拼音
Vietnamese
Khóa thành công của nghiên cứu thị trường nằm ở việc lựa chọn nhóm mẫu phù hợp, thiết kế bảng câu hỏi hiệu quả và phân tích khoa học dữ liệu thu thập được. Áp dụng được cho nhiều đối tượng, cần điều chỉnh tùy thuộc vào chủ đề nghiên cứu. Lỗi thường gặp bao gồm độ lệch mẫu, thiết kế bảng câu hỏi không hợp lý, và phương pháp phân tích dữ liệu sai.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的市场调研对话,例如针对不同产品的调研。
注意语气和表达方式,根据不同的受访者调整沟通策略。
学习并运用专业的市场调研术语,提升沟通效率。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều cuộc đối thoại nghiên cứu thị trường khác nhau, ví dụ như các cuộc khảo sát cho các sản phẩm khác nhau.
Chú ý đến giọng điệu và cách diễn đạt, điều chỉnh chiến lược giao tiếp phù hợp với từng người được khảo sát.
Học và sử dụng thuật ngữ nghiên cứu thị trường chuyên nghiệp để nâng cao hiệu quả giao tiếp.