布置场地 Chuẩn bị Địa điểm bù zhì chǎng dì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问布置场地需要哪些材料?
B:我们需要桌椅、投影仪、麦克风以及一些装饰品,比如鲜花和气球。
C:鲜花和气球的风格最好和我们这次交流的主题相符合,您有什么建议?
B:考虑到是文化交流,建议采用比较具有中国特色的元素,比如中国结或者水墨画风格的装饰。
A:好的,这些材料我们都会准备齐全。还有什么需要注意的吗?
B:还需要注意场地的灯光和音响效果,确保交流活动顺利进行。
C:没问题,我们都会安排妥当的。感谢您的帮助!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn bùzhì chǎngdì xūyào nǎxiē cáiliào?
B:wǒmen xūyào zhuōyǐ、tóuyìngyí、màikèfēng yǐjí yīxiē zhuāngshìpǐn,bǐrú xiānhuā hé qìqiú。
C:xiānhuā hé qìqiú de fēnggé zuìhǎo hé wǒmen zhè cì jiāoliú de zhǔtí xiāngfúhé,nín yǒu shénme jiànyì?
B:kǎolǜ dào shì wénhuà jiāoliú,jiànyì cǎiyòng bǐjiào jùyǒu zhōngguó tèsè de yuánsù,bǐrú zhōngguó jié huò zhìshuǐ huà fēnggé de zhuāngshì。
A:hǎo de,zhèxiē cáiliào wǒmen dōu huì zhǔnbèi qíquán。hái yǒu shénme zhùyì de ma?
B:hái xūyào zhùyì chǎngdì de dēngguāng hé yīnyǎng xiàoguǒ,quèbǎo jiāoliú huódòng shùnlì jìnxíng。
C:méiwèntí,wǒmen dōu huì ānpái tuǒdàng de。gǎnxiè nín de bāngzhù!

Vietnamese

A: Xin chào, cần những vật liệu nào để chuẩn bị địa điểm?
B: Chúng ta cần bàn, ghế, máy chiếu, micro và một số đồ trang trí, ví dụ như hoa và bóng bay.
C: Kiểu dáng của hoa và bóng bay nên phù hợp với chủ đề trao đổi của chúng ta. Bạn có gợi ý gì không?
B: Vì đây là một buổi trao đổi văn hóa, tôi đề nghị sử dụng các yếu tố mang đậm chất Trung Quốc, chẳng hạn như nút thắt Trung Quốc hoặc đồ trang trí theo phong cách tranh mực nước.
A: Được rồi, chúng tôi sẽ chuẩn bị đầy đủ tất cả các vật liệu này. Còn điều gì cần lưu ý nữa không?
B: Chúng ta cũng cần chú ý đến ánh sáng và hiệu ứng âm thanh của địa điểm để đảm bảo sự kiện trao đổi diễn ra suôn sẻ.
C: Không vấn đề gì, chúng tôi sẽ sắp xếp mọi thứ chu đáo. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问布置场地需要哪些材料?
B:我们需要桌椅、投影仪、麦克风以及一些装饰品,比如鲜花和气球。
C:鲜花和气球的风格最好和我们这次交流的主题相符合,您有什么建议?
B:考虑到是文化交流,建议采用比较具有中国特色的元素,比如中国结或者水墨画风格的装饰。
A:好的,这些材料我们都会准备齐全。还有什么需要注意的吗?
B:还需要注意场地的灯光和音响效果,确保交流活动顺利进行。
C:没问题,我们都会安排妥当的。感谢您的帮助!

Vietnamese

A: Xin chào, cần những vật liệu nào để chuẩn bị địa điểm?
B: Chúng ta cần bàn, ghế, máy chiếu, micro và một số đồ trang trí, ví dụ như hoa và bóng bay.
C: Kiểu dáng của hoa và bóng bay nên phù hợp với chủ đề trao đổi của chúng ta. Bạn có gợi ý gì không?
B: Vì đây là một buổi trao đổi văn hóa, tôi đề nghị sử dụng các yếu tố mang đậm chất Trung Quốc, chẳng hạn như nút thắt Trung Quốc hoặc đồ trang trí theo phong cách tranh mực nước.
A: Được rồi, chúng tôi sẽ chuẩn bị đầy đủ tất cả các vật liệu này. Còn điều gì cần lưu ý nữa không?
B: Chúng ta cũng cần chú ý đến ánh sáng và hiệu ứng âm thanh của địa điểm để đảm bảo sự kiện trao đổi diễn ra suôn sẻ.
C: Không vấn đề gì, chúng tôi sẽ sắp xếp mọi thứ chu đáo. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Các cụm từ thông dụng

布置场地

bù zhì chǎng dì

Chuẩn bị địa điểm

Nền văn hóa

中文

布置场地在中国文化中通常会根据活动的主题和性质来选择合适的装饰风格和材料,例如商务会议可能采用简洁现代的风格,而文化交流活动则更倾向于体现中国传统文化元素。

布置场地通常由专业人士或团队负责,以确保活动顺利进行。

拼音

bù zhì chǎng dì zài zhōngguó wénhuà zhōng tōngcháng huì gēnjù huódòng de zhǔtí hé xìngzhì lái xuǎnzé héshì de zhuāngshì fēnggé hé cáiliào,lìrú shāngwù huìyì kěnéng cǎiyòng jiǎnjié xiàndài de fēnggé,ér wénhuà jiāoliú huódòng zé gèng qīngxiàng yú tǐxiàn zhōngguó chuántǒng wénhuà yuánsù。

bù zhì chǎng dì tōngcháng yóu zhuānyè rénshì huò tuánduì fùzé,yǐ quèbǎo huódòng shùnlì jìnxíng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc chuẩn bị địa điểm thường bao gồm việc lựa chọn phong cách và vật liệu trang trí phù hợp dựa trên chủ đề và tính chất của sự kiện. Ví dụ, các cuộc họp kinh doanh có thể sử dụng phong cách đơn giản và hiện đại, trong khi các sự kiện trao đổi văn hóa thường phản ánh các yếu tố của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Việc chuẩn bị địa điểm thường do các chuyên gia hoặc nhóm chuyên trách thực hiện để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ

Các biểu hiện nâng cao

中文

精心布置的场地营造了轻松愉悦的氛围。

场地的布置充分考虑了文化交流的特殊性。

力求在细节之处体现中国文化的魅力。

拼音

jīngxīn bù zhì de chǎng dì yíngzào le qīngsōng yúyuè de fēnwéi。

chǎng dì de bù zhì chōngfèn kǎolǜ le wénhuà jiāoliú de tèshū xìng。

lìqiú zài xìjié zhī chù tǐxiàn zhōngguó wénhuà de mèilì。

Vietnamese

Địa điểm được chuẩn bị kỹ lưỡng đã tạo ra một bầu không khí thoải mái và dễ chịu.

Việc chuẩn bị địa điểm đã xem xét đầy đủ tính đặc thù của buổi trao đổi văn hóa.

Chúng tôi cố gắng thể hiện sức hấp dẫn của văn hóa Trung Quốc trong từng chi tiết

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有负面含义或不雅观的装饰品,尊重不同文化背景的参与者,避免出现可能冒犯他人的元素。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn hànyì huò bù yǎguān de zhuāngshìpǐn,zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng de cānyù zhě,bìmiǎn chūxiàn kěnéng màofàn tārén de yuánsù。

Vietnamese

Tránh sử dụng đồ trang trí có ý nghĩa tiêu cực hoặc vẻ ngoài không đẹp mắt. Tôn trọng những người tham gia đến từ các nền văn hóa khác nhau và tránh những yếu tố có thể xúc phạm người khác

Các điểm chính

中文

选择合适的场地,考虑场地大小、布局、设施等因素,确保满足活动需求,并提前做好沟通协调工作。

拼音

xuǎnzé héshì de chǎngdì,kǎolǜ chǎngdì dàxiǎo、bùjú、shèshī děng yīnsù,quèbǎo mǎnzú huódòng xūqiú,bìng tíqián zuò hǎo gōutōng xiétiáo gōngzuò。

Vietnamese

Chọn một địa điểm phù hợp, cân nhắc các yếu tố như kích thước, bố cục và cơ sở vật chất, để đảm bảo đáp ứng các nhu cầu của sự kiện, và phối hợp trước

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如与场地布置人员沟通,与参与者沟通等。

模拟真实的场景,提高应对突发情况的能力。

学习一些常用的专业术语,例如投影仪、麦克风等。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà,lìrú yǔ chǎngdì bù zhì rényuán gōutōng,yǔ cānyù zhě gōutōng děng。

mómǐ shēngshí de chǎngjǐng,tígāo yìngduì tūfā qíngkuàng de nénglì。

xuéxí yīxiē chángyòng de zhuānyè shùyǔ,lìrú tóuyìngyí、màikèfēng děng。

Vietnamese

Thực hành các kiểu hội thoại khác nhau, ví dụ như giao tiếp với nhân viên chuẩn bị địa điểm và người tham gia.

Mô phỏng các tình huống thực tế để nâng cao khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ.

Học một số thuật ngữ chuyên ngành thường dùng, ví dụ như máy chiếu, micro, v.v