应对交通事故 Xử lý tai nạn giao thông
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:哎,撞车了!怎么办?
B:别慌,先看看有没有人受伤。
你先报警,我拍下照片和视频作为证据。
然后我们联系保险公司。
A:好的。警察来了,我该怎么跟他们说?
B:实话实说,按照警察的要求做笔录。记住车牌号、地点、时间等等细节。
A:嗯,保险公司怎么说?
B:他们说会派人来勘察现场,然后处理理赔事宜。
A:好,谢谢!还好有你帮我处理。
拼音
Vietnamese
A: Ôi không, chúng ta gặp tai nạn rồi! Phải làm sao?
B: Đừng hoảng sợ, trước tiên hãy xem có ai bị thương không.
Bạn gọi cảnh sát trước, tôi sẽ chụp ảnh và quay video làm bằng chứng.
Sau đó chúng ta liên hệ với công ty bảo hiểm.
A: Được rồi. Cảnh sát đã đến, tôi nên nói chuyện với họ như thế nào?
B: Hãy nói sự thật, và làm theo hướng dẫn của cảnh sát khi đưa ra lời khai. Hãy nhớ biển số xe, địa điểm, thời gian và các chi tiết khác.
A: Được, còn công ty bảo hiểm thì sao?
B: Họ nói rằng họ sẽ cử người đến để điều tra hiện trường và sau đó xử lý các khiếu nại.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn! May mà bạn đã ở đó để giúp tôi.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:哎,撞车了!怎么办?
B:别慌,先看看有没有人受伤。
你先报警,我拍下照片和视频作为证据。
然后我们联系保险公司。
A:好的。警察来了,我该怎么跟他们说?
B:实话实说,按照警察的要求做笔录。记住车牌号、地点、时间等等细节。
A:嗯,保险公司怎么说?
B:他们说会派人来勘察现场,然后处理理赔事宜。
A:好,谢谢!还好有你帮我处理。
Vietnamese
A: Ôi không, chúng ta gặp tai nạn rồi! Phải làm sao?
B: Đừng hoảng sợ, trước tiên hãy xem có ai bị thương không.
Bạn gọi cảnh sát trước, tôi sẽ chụp ảnh và quay video làm bằng chứng.
Sau đó chúng ta liên hệ với công ty bảo hiểm.
A: Được rồi. Cảnh sát đã đến, tôi nên nói chuyện với họ như thế nào?
B: Hãy nói sự thật, và làm theo hướng dẫn của cảnh sát khi đưa ra lời khai. Hãy nhớ biển số xe, địa điểm, thời gian và các chi tiết khác.
A: Được, còn công ty bảo hiểm thì sao?
B: Họ nói rằng họ sẽ cử người đến để điều tra hiện trường và sau đó xử lý các khiếu nại.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn! May mà bạn đã ở đó để giúp tôi.
Các cụm từ thông dụng
交通事故
Tai nạn giao thông
Nền văn hóa
中文
中国在处理交通事故时,强调的是证据和事实。报警、拍照、联系保险公司是关键步骤。
在处理事故时,保持冷静和礼貌非常重要,避免情绪化的争吵。
如果有人受伤,应首先提供必要的帮助,并拨打急救电话。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, bằng chứng và sự thật được đánh giá cao khi xử lý tai nạn giao thông. Báo cảnh sát, chụp ảnh và liên hệ với công ty bảo hiểm là những bước quan trọng.
Giữ bình tĩnh và lịch sự rất quan trọng khi xử lý tai nạn, tránh tranh cãi gay gắt.
Nếu có người bị thương, trước tiên bạn cần cung cấp sự hỗ trợ cần thiết và gọi dịch vụ cấp cứu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您配合警方调查。
事故责任认定需要专业人员评估。
我们可以协商解决赔偿问题。
我保留追究法律责任的权利。
拼音
Vietnamese
Vui lòng hợp tác với cuộc điều tra của cảnh sát.
Việc xác định trách nhiệm về tai nạn cần có đánh giá chuyên nghiệp.
Chúng ta có thể thương lượng để giải quyết vấn đề bồi thường.
Tôi có quyền khởi kiện.
Các bản sao văn hóa
中文
在公共场合大声争吵或辱骂他人是不合适的,尤其是在事故发生后。应保持冷静,避免冲突。
拼音
Zài gōnggòng chǎnghé dàshēng zhēngchǎo huò rǔmà tārén shì bù héshì de,yóuqí shì zài shìgù fāshēng hòu。Yìng bǎochí lěngjìng,bìmiǎn chōngtū。
Vietnamese
Cãi nhau to tiếng hoặc xúc phạm người khác nơi công cộng là không phù hợp, đặc biệt là sau khi xảy ra tai nạn. Cần giữ bình tĩnh và tránh xung đột.Các điểm chính
中文
处理交通事故时,要冷静、客观地收集证据,并及时报警。根据事故的严重程度,决定是否需要联系保险公司、医疗机构等。
拼音
Vietnamese
Khi xử lý tai nạn giao thông, điều quan trọng là phải bình tĩnh, khách quan thu thập bằng chứng và báo cảnh sát kịp thời. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tai nạn, hãy quyết định xem có cần liên hệ với công ty bảo hiểm, các cơ sở y tế, v.v.Các mẹo để học
中文
练习用不同的语气表达同一句话,例如,报警时可以先用比较急切的语气,然后在描述事故经过时用冷静的语气。
练习与不同身份的人对话,例如,与警察、保险公司人员、路人等。
模拟不同的事故场景,例如,追尾、刮擦、人员受伤等,并针对不同场景练习不同的应对策略。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt cùng một câu với giọng điệu khác nhau, ví dụ: khi gọi cảnh sát, bạn có thể dùng giọng điệu cấp bách hơn trước, sau đó dùng giọng điệu bình tĩnh hơn khi mô tả vụ tai nạn.
Thực hành trò chuyện với những người có thân phận khác nhau, ví dụ: cảnh sát, nhân viên công ty bảo hiểm, người đi đường, v.v.
Mô phỏng các tình huống tai nạn khác nhau, ví dụ: va chạm phía sau, trầy xước, thương tích, v.v., và thực hành các chiến lược ứng phó khác nhau cho các tình huống khác nhau.