Skip to content
学中文

Dialogue

应对压力

Giải tỏa áp lực

Yìngduì Yālì

Dialogue 1

  1. 丽丽

    最近工作压力好大,感觉快撑不住了。

    Zuìjìn gōngzuò yā lì hǎo dà, gǎnjué kuài chēng bù zhù le.

    Gần đây áp lực công việc lớn quá, em cảm thấy sắp không chịu nổi rồi.

  2. 小明

    我也是,加班太多,睡眠不足,整个人都焦虑了。

    Wǒ yě shì, jiā bān tài duō, shuìmián bù zú, zhěnggè rén dōu jiāolǜ le.

    Anh cũng vậy, làm thêm giờ quá nhiều, thiếu ngủ, toàn bộ người đều lo lắng.

  3. 丽丽

    你有什么缓解压力的方法吗?

    Nǐ yǒu shénme huǎnjiě yā lì de fāngfǎ ma?

    Anh có cách nào để giảm bớt áp lực không?

  4. 小明

    我会听听音乐,或者去公园散散步,放松一下心情。你呢?

    Wǒ huì tīng tīng yīnyuè, huòzhě qù gōngyuán sàn sàn bù, fàngsōng yīxià xīnqíng. Nǐ ne?

    Anh thường nghe nhạc hoặc đi dạo công viên để thư giãn. Còn em?

  5. 丽丽

    我偶尔会约朋友一起喝喝茶,聊聊天,感觉轻松很多。

    Wǒ ǒu'ěr huì yuē péngyou yīqǐ hē hē chá, liáo liáo tiān, gǎnjué qīngsōng hěn duō.

    Thỉnh thoảng em rủ bạn bè đi uống trà, tán gẫu, cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.

  6. 小明

    对啊,和朋友倾诉也很重要。我们一起找个时间去爬山吧,呼吸新鲜空气。

    Duì a, hé péngyou qīngsù yě hěn zhòngyào. Wǒmen yīqǐ zhǎo ge shíjiān qù pá shān ba, hūxī xīnxiān kōngqì.

    Đúng rồi, tâm sự với bạn bè cũng rất quan trọng. Chúng ta cùng tìm thời gian đi leo núi nhé, hít thở không khí trong lành.

  7. 丽丽

    好主意!

    Hǎo zhǔyì!

    Ý kiến hay!

Giải tỏa áp lực — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen