应对压力 Giải tỏa áp lực Yìngduì Yālì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:最近工作压力好大,感觉快撑不住了。
小明:我也是,加班太多,睡眠不足,整个人都焦虑了。
丽丽:你有什么缓解压力的方法吗?
小明:我会听听音乐,或者去公园散散步,放松一下心情。你呢?
丽丽:我偶尔会约朋友一起喝喝茶,聊聊天,感觉轻松很多。
小明:对啊,和朋友倾诉也很重要。我们一起找个时间去爬山吧,呼吸新鲜空气。
丽丽:好主意!

拼音

Lì lì: Zuìjìn gōngzuò yā lì hǎo dà, gǎnjué kuài chēng bù zhù le.
Xiǎo míng: Wǒ yě shì, jiā bān tài duō, shuìmián bù zú, zhěnggè rén dōu jiāolǜ le.
Lì lì: Nǐ yǒu shénme huǎnjiě yā lì de fāngfǎ ma?
Xiǎo míng: Wǒ huì tīng tīng yīnyuè, huòzhě qù gōngyuán sàn sàn bù, fàngsōng yīxià xīnqíng. Nǐ ne?
Lì lì: Wǒ ǒu'ěr huì yuē péngyou yīqǐ hē hē chá, liáo liáo tiān, gǎnjué qīngsōng hěn duō.
Xiǎo míng: Duì a, hé péngyou qīngsù yě hěn zhòngyào. Wǒmen yīqǐ zhǎo ge shíjiān qù pá shān ba, hūxī xīnxiān kōngqì.
Lì lì: Hǎo zhǔyì!

Vietnamese

Lily: Gần đây áp lực công việc lớn quá, em cảm thấy sắp không chịu nổi rồi.
Tiểu Minh: Anh cũng vậy, làm thêm giờ quá nhiều, thiếu ngủ, toàn bộ người đều lo lắng.
Lily: Anh có cách nào để giảm bớt áp lực không?
Tiểu Minh: Anh thường nghe nhạc hoặc đi dạo công viên để thư giãn. Còn em?
Lily: Thỉnh thoảng em rủ bạn bè đi uống trà, tán gẫu, cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.
Tiểu Minh: Đúng rồi, tâm sự với bạn bè cũng rất quan trọng. Chúng ta cùng tìm thời gian đi leo núi nhé, hít thở không khí trong lành.
Lily: Ý kiến hay!

Các cụm từ thông dụng

应对压力

yìng duì yā lì

đối phó với áp lực

Nền văn hóa

中文

中国人应对压力的方式多种多样,包括运动、冥想、与朋友家人倾诉等。

工作压力大时,中国人可能会选择加班来完成任务,也可能会寻求同事或领导的帮助。

在正式场合,中国人更倾向于委婉地表达压力,而在非正式场合则可以较为直接地表达。

拼音

Zhōngguó rén yìngduì yālì de fāngshì duō zhǒng duōyàng, bāokuò yùndòng, míngxiǎng, yǔ péngyou jiārén qīngsù děng。

Gōngzuò yālì dà shí, Zhōngguó rén kěnéng huì xuǎnzé jiābān lái wánchéng rènwù, yě kěnéng huì qíusuǒ tóngshì huò lǐngdǎo de bāngzhù。

Zài zhèngshì chǎnghé, Zhōngguó rén gèng qīngxiàng yú wěi wǎn de dì biǎodá yālì, ér zài fēi zhèngshì chǎnghé zé kěyǐ jiào wéi zhíjiē de dì biǎodá。

Vietnamese

Người Việt Nam giải tỏa căng thẳng bằng nhiều cách khác nhau, bao gồm tập thể dục, thiền định và chia sẻ với bạn bè, người thân.

Khi áp lực công việc cao, người Việt Nam có thể chọn làm thêm giờ để hoàn thành nhiệm vụ, hoặc có thể tìm kiếm sự giúp đỡ từ đồng nghiệp hay cấp trên.

Trong những hoàn cảnh trang trọng, người Việt Nam có xu hướng bày tỏ áp lực một cách tế nhị, còn trong những hoàn cảnh không trang trọng thì có thể trực tiếp hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我最近感到身心俱疲,需要一些时间来调整自己。

我正在积极寻找一些健康的方式来管理我的压力。

为了避免压力过大,我开始学习时间管理和工作与生活的平衡。

拼音

Wǒ zuìjìn gǎndào shēnshēn jù pí, xūyào yīxiē shíjiān lái tiáozhěng zìjǐ。

Wǒ zhèngzài jījí xúnzhǎo yīxiē jiànkāng de fāngshì lái guǎnlǐ wǒ de yālì。

Wèile bìmiǎn yālì guòdà, wǒ kāishǐ xuéxí shíjiān guǎnlǐ hé gōngzuò yǔ shēnghuó de pínghéng。

Vietnamese

Gần đây em cảm thấy kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần, cần một chút thời gian để điều chỉnh lại bản thân.

Em đang tích cực tìm kiếm một số phương pháp lành mạnh để quản lý áp lực của mình.

Để tránh áp lực quá lớn, em bắt đầu học cách quản lý thời gian và cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合过分抱怨工作压力,以免影响他人情绪或给人留下不好的印象。

拼音

Bùyào zài gōngkāi chǎnghé guòfèn bàoyuàn gōngzuò yālì, yǐmiǎn yǐngxiǎng tārén qíngxù huò gěi rén liúxià bù hǎo de yìnxiàng。

Vietnamese

Tránh phàn nàn quá mức về áp lực công việc ở nơi công cộng, để tránh ảnh hưởng đến tâm trạng của người khác hoặc để lại ấn tượng không tốt.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的应对压力方式。在正式场合,表达应更委婉;在非正式场合,可以较为直接。

拼音

Gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de yìngduì yālì fāngshì。Zài zhèngshì chǎnghé, biǎodá yīng gèng wěi wǎn;Zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ jiào wéi zhíjiē。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách xử lý áp lực phù hợp tùy thuộc vào hoàn cảnh và người mà bạn đang nói chuyện. Trong những trường hợp trang trọng, hãy diễn đạt một cách tế nhị hơn; trong những trường hợp không trang trọng, bạn có thể trực tiếp hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,并尝试使用不同的表达方式。

注意语气和语调的变化,以更好地表达情绪。

可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟实际情境。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, bìng chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì。

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà, yǐ gèng hǎo de biǎodá qíngxù。

Kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ shíjì qíngjìng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều trường hợp khác nhau và thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Hãy chú ý đến sự thay đổi của giọng điệu và ngữ điệu để diễn đạt cảm xúc tốt hơn.

Bạn có thể đóng kịch với bạn bè hoặc người thân trong gia đình để mô phỏng các tình huống thực tế.