废水排放 Thải nước thải fèishuǐ páifàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问洗衣机的废水排放口在哪里?
B:在洗衣机背面,有一个小盖子,打开就能看到。
A:哦,谢谢!这个废水排放口堵塞了,水排不出去怎么办?
B:您可以试试用细铁丝疏通一下,或者联系维修人员上门检查。
A:好的,谢谢您的帮助!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn xǐyījī de fèishuǐ páifàng kǒu zài nǎlǐ?
B:zài xǐyījī bèimiàn,yǒu yīgè xiǎo gài zi,dǎkāi jiù néng kàn dào。
A:ó,xièxie!zhège fèishuǐ páifàng kǒu dǔsè le,shuǐ pái bù chūqù zěnme bàn?
B:ní kěyǐ shìshì yòng xì tiěsī shūtōng yīxià,huòzhě liánxì wéixiū rényuán shàngmén jiǎnchá。
A:hǎode,xièxie nính de bāngzhù!

Vietnamese

A: Xin chào, vòi xả nước thải của máy giặt ở đâu vậy?
B: Ở phía sau máy giặt, có một nắp nhỏ, mở ra là bạn sẽ thấy.
A: Ồ, cảm ơn bạn! Vòi xả nước thải bị tắc, nước không thoát được, phải làm sao?
B: Bạn có thể thử dùng sợi dây thép nhỏ thông tắc, hoặc liên hệ với nhân viên sửa chữa.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我的洗碗机排水管漏水了,怎么办?
B:先检查一下排水管是否连接牢固,如果连接没问题,可能是排水管老化或破损,需要更换。
A:好的,我去检查一下。如果需要更换,大概多少钱?
B:这要看排水管的长度和材质,一般几十到几百块钱不等。
A:明白了,谢谢!

拼音

A:wǒ de xǐwǎnjī páishuǐguǎn lòushuǐ le,zěnme bàn?
B:xiān jiǎnchá yīxià páishuǐguǎn shìfǒu liánjiē láogù,rúguǒ liánjiē méi wèntí,kěnéng shì páishuǐguǎn lǎohuà huò pò sǔn,xūyào gènghuàn。
A:hǎode,wǒ qù jiǎnchá yīxià。rúguǒ xūyào gènghuàn,dàgài duōshao qián?
B:zhè yào kàn páishuǐguǎn de chángdù hé cáizhì,yībān jǐshí dào jǐbǎi kuài qián bùděng。
A:míngbái le,xièxie!

Vietnamese

A: Ống thoát nước của máy rửa chén nhà tôi bị rò rỉ, phải làm sao?
B: Trước tiên, hãy kiểm tra xem ống thoát nước có được nối chắc chắn không. Nếu kết nối không có vấn đề, có thể ống thoát nước đã cũ hoặc bị hỏng và cần phải thay thế.
A: Được rồi, tôi sẽ kiểm tra xem sao. Nếu cần phải thay thế, thì chi phí khoảng bao nhiêu?
B: Điều này phụ thuộc vào chiều dài và chất liệu của ống thoát nước, nhìn chung là từ vài chục đến vài trăm nghìn đồng.
A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

废水排放

fèishuǐ páifàng

Xả nước thải

Nền văn hóa

中文

在中国,家用电器废水排放通常比较随意,很少有专门的废水处理系统。

在农村地区,废水通常直接排放到地面或沟渠中。

城市居民通常将废水排放到下水道中。

拼音

zài zhōngguó,jiāyòng diànqì fèishuǐ páifàng tōngcháng bǐjiào suíyì,hěn shǎo yǒu zhuānmén de fèishuǐ chǔlǐ xìtǒng。

zài nóngcūn dìqū,fèishuǐ tōngcháng zhíjiē páifàng dào dìmiàn huò gōuqú zhōng。

chéngshì jūmín tōngcháng jiāng fèishuǐ páifàng dào xiàshuǐdào zhōng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, hầu hết các hộ gia đình đều được kết nối với hệ thống thoát nước thải công cộng.

Việc quản lý nước thải được điều chỉnh bởi các luật và quy định cụ thể.

Việc xả thải nước thải trái phép có thể bị xử phạt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

确保废水排放系统畅通无阻

规范处理家用电器废水

避免废水污染环境

拼音

quèbǎo fèishuǐ páifàng xìtǒng chàngtōng wú zǔ

guīfàn chǔlǐ jiāyòng diànqì fèishuǐ

bìmiǎn fèishuǐ wūrǎn huánjìng

Vietnamese

Đảm bảo hệ thống thoát nước thải hoạt động thông suốt

Quản lý việc xử lý nước thải của các thiết bị gia dụng một cách hợp lý

Ngăn ngừa ô nhiễm môi trường do nước thải

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合讨论过于私密的家用电器废水处理问题,以免造成尴尬。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé tǎolùn guòyú sīmì de jiāyòng diànqì fèishuǐ chǔlǐ wèntí,yǐmiǎn zàochéng gānggà。

Vietnamese

Tránh thảo luận những vấn đề quá riêng tư về xử lý nước thải của đồ dùng gia đình ở nơi công cộng để tránh gây bối rối.

Các điểm chính

中文

了解不同家用电器的废水排放方式,并根据说明书进行操作。注意废水排放管道的清洁,防止堵塞。

拼音

liǎojiě bùtóng jiāyòng diànqì de fèishuǐ páifàng fāngshì, bìng gēnjù shuōmíngshū jìnxíng cāozuò。 zhùyì fèishuǐ páifàng guǎndào de qīngjié, fángzhǐ dǔsè。

Vietnamese

Hiểu các phương pháp xả nước thải của các thiết bị gia dụng khác nhau và vận hành theo hướng dẫn. Chú ý đến việc làm sạch đường ống thoát nước thải để ngăn ngừa tắc nghẽn.

Các mẹo để học

中文

在实际操作中,多与家人朋友练习对话,提高表达能力。

注意语调和语气,使表达更自然流畅。

根据不同场景灵活运用不同的表达方式。

拼音

zài shíjì cāozuò zhōng,duō yǔ jiārén péngyou liànxí duìhuà,tígāo biǎodá nénglì。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì,shǐ biǎodá gèng zìrán liúchàng。

gēnjù bùtóng chǎngjǐng línghuó yòngyòng bùtóng de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với gia đình và bạn bè trong các tình huống thực tế để cải thiện khả năng diễn đạt của bạn.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.

Sử dụng các cách diễn đạt khác nhau một cách linh hoạt tùy thuộc vào hoàn cảnh.