开幕仪式 Lễ Khai Mạc kāimù yíshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,欢迎参加本次开幕仪式!
B:您好!很荣幸参加。
A:请问您是…
B:我是…来自…
A:欢迎,欢迎!祝您今天过得愉快!

拼音

A:Nín hǎo, huānyíng cānjiā běn cì kāimù yíshì!
B:Nín hǎo! Hěn róngxìng cānjiā.
A:Qǐngwèn nín shì…
B:Wǒ shì… láizì…
A:Huānyíng, huānyíng! Zhù nín jīntiān guò de yúkuài!

Vietnamese

A: Xin chào và chào mừng đến với buổi lễ khai mạc!
B: Xin chào! Thật vinh dự khi được có mặt ở đây.
A: Bạn đến từ đâu?
B: Tôi là …, đến từ …
A: Chào mừng! Chúc bạn có một ngày tốt lành!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今天开幕式的气氛真热烈!
B:是啊,非常盛大,场面宏伟。
A:你看,那边是…
B:哦,我知道,听说…
A:是啊,期待今天的活动。

拼音

A:Jīntiān kāimù shì de qìfēn zhēn rèliè!
B:Shì a, fēicháng shèngdà, chǎnmian hóngwěi.
A:Nǐ kàn, nàbiān shì…
B:Ó, wǒ zhīdào, tīngshuō…
A:Shì a, qídài jīntiān de huódòng.

Vietnamese

A: Không khí buổi lễ khai mạc hôm nay thật sôi nổi!
B: Đúng vậy, thật hoành tráng và ấn tượng.
A: Nhìn kìa, đằng kia là …
B: Ồ, tôi biết, tôi nghe nói …
A: Đúng vậy, tôi rất mong chờ các hoạt động hôm nay.

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:这次开幕式准备得很充分啊,细节都处理得很好。
B:是的,这得益于…团队的辛勤付出。
A:真不容易,希望一切顺利。
B:谢谢!我们也会尽力。
A:祝贺开幕式圆满成功!

拼音

A:Zhè cì kāimù shì zhǔnbèi de hěn chōngfèn a, xìjié dōu chǔlǐ de hěn hǎo.
B:Shì de, zhè de yì yú…tuánduì de xīnqín fùchū.
A:Zhēn bù róngyì, xīwàng yīqiè shùnlì.
B:Xièxie! Wǒmen yě huì jǐnlì.
A:Zhùhè kāimù shì yuánmǎn chénggōng!

Vietnamese

A: Buổi lễ khai mạc lần này được chuẩn bị rất chu đáo, các chi tiết đều được xử lý rất tốt.
B: Đúng vậy, điều này nhờ vào sự nỗ lực của đội ngũ ….
A: Thật không dễ dàng, hy vọng mọi việc sẽ diễn ra suôn sẻ.
B: Cảm ơn! Chúng tôi cũng sẽ cố gắng hết sức.
A: Chúc mừng buổi lễ khai mạc thành công tốt đẹp!

Các cụm từ thông dụng

开幕仪式

kāimù yíshì

Buổi lễ khai mạc

热烈欢迎

rèliè huānyíng

Chào mừng nồng nhiệt

祝贺成功

zhùhè chénggōng

Chúc mừng thành công

场面宏伟

chǎnmiàn hóngwěi

Cảnh tượng hoành tráng

期待活动

qídài huódòng

Rất mong chờ các hoạt động

Nền văn hóa

中文

开幕仪式在中国文化中通常比较隆重,注重仪式感和礼仪。正式场合下,领导会致辞,并有剪彩等环节。非正式场合可以相对简化。

开幕仪式通常有歌舞表演、嘉宾致辞等环节,以烘托气氛,表达庆祝之意。

开幕仪式的规模大小和具体流程会因场合而异,例如企业开幕式、展览开幕式、会议开幕式等,流程会略有不同。

拼音

kāimù yíshì zài zhōngguó wénhuà zhōng tōngcháng bǐjiào lóngzhòng, zhòngshì yíshì gǎn hé lǐyí. zhèngshì chǎnghé xià, lǐngdǎo huì zhìcí, bìng yǒu jiǎncǎi děng huánjié. fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ xiāngduì jiǎnhuà.

kāimù yíshì tōngcháng yǒu gēwǔ biǎoyǎn, jiābīn zhìcí děng huánjié, yǐ hōngtuō qìfēn, biǎodá qìngzhù zhīyì.

kāimù yíshì de guīmó dàxiǎo hé jùtǐ liúchéng huì yīn chǎnghé ér yì, lìrú qǐyè kāimù shì, zhǎnlǎn kāimù shì, huìyì kāimù shì děng, liúchéng huì luè yǒu bùtóng。

Vietnamese

Lễ khai mạc trong văn hóa Trung Quốc thường rất trang trọng, chú trọng nghi thức và phép tắc. Trong các dịp trang trọng, lãnh đạo sẽ có bài phát biểu, và có các nghi thức như cắt băng khánh thành. Các dịp không trang trọng có thể được đơn giản hóa tương đối.

Lễ khai mạc thường có các tiết mục biểu diễn ca múa nhạc, bài phát biểu của khách mời, v.v., để tạo không khí và thể hiện ý nghĩa chúc mừng.

Quy mô và trình tự cụ thể của lễ khai mạc sẽ khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh, ví dụ như lễ khai trương doanh nghiệp, lễ khai mạc triển lãm, lễ khai mạc hội nghị, v.v., trình tự sẽ có đôi chút khác biệt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次开幕式,不仅标志着…的正式启动,更预示着…的美好未来。

承蒙各位百忙之中抽空莅临,我们深感荣幸。

衷心感谢各位的到来,你们的支持是我们前进的动力。

拼音

běn cì kāimù shì, bù jǐn biāozhì zhe… de zhèngshì qǐdòng, gèng yùshì zhe… de měihǎo wèilái.

chéngméng gèwèi bǎi máng zhī zhōng chōukōng lìlín, wǒmen shēn gǎn róngxìng.

zhōngxīn gǎnxiè gèwèi de dàolái, nǐmen de zhīchí shì wǒmen qiánjìn de dònglì。

Vietnamese

Buổi lễ khai mạc này không chỉ đánh dấu sự khởi động chính thức của …, mà còn báo hiệu một tương lai tươi sáng cho …

Chúng tôi vô cùng vinh dự vì các bạn đã dành thời gian đến đây dù lịch trình rất bận rộn.

Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hiện diện của các bạn; sự ủng hộ của các bạn là động lực để chúng tôi tiến lên.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合穿着过于随意或不合适的服装;避免在发言中涉及敏感话题或政治问题;避免打断别人的发言;避免在仪式过程中做出不雅的行为。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé chuān zhuó guòyú suíyì huò bù héshì de fúzhuāng;bìmiǎn zài fāyán zhōng shèjí mǐngǎn huàtí huò zhèngzhì wèntí;bìmiǎn dǎduàn biérén de fāyán;bìmiǎn zài yíshì guòchéng zhōng zuò chū bù yǎ de xíngwéi。

Vietnamese

Tránh mặc trang phục quá thoải mái hoặc không phù hợp trong các dịp trang trọng; tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm hoặc vấn đề chính trị trong bài phát biểu; tránh làm gián đoạn bài phát biểu của người khác; tránh hành vi không phù hợp trong quá trình diễn ra nghi lễ.

Các điểm chính

中文

适用年龄:所有年龄段均适用;身份适用性:适用于各种场合和身份的人;常见错误:着装不当、发言不当、行为不当。

拼音

shìyòng niánlíng:suǒyǒu niánlíng duàn jūn shìyòng;shēnfèn shìyòng xìng:shìyòng yú gè zhǒng chǎnghé hé shēnfèn de rén;chángjiàn cuòwù:zhuózhuāng bùdàng、fāyán bùdàng、xíngwéi bùdàng。

Vietnamese

Độ tuổi áp dụng: Áp dụng cho tất cả các độ tuổi; Tính khả dụng đối với danh tính: Áp dụng cho những người thuộc mọi tầng lớp và hoàn cảnh; Lỗi thường gặp: Trang phục không phù hợp, lời nói không phù hợp, hành vi không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如正式场合和非正式场合的对话。

注意语音语调的运用,使表达更自然流畅。

根据不同的身份和场合,调整用词和表达方式。

多与外教或母语人士练习,提高口语表达能力。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé de duìhuà。

zhùyì yǔyīn yǔdiào de yòngyùn, shǐ biǎodá gèng zìrán liúcháng。

gēnjù bùtóng de shēnfèn hé chǎnghé, tiáozhěng yòngcí hé biǎodá fāngshì。

duō yǔ wài jiào huò mǔyǔ rénshì liànxí, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các dịp trang trọng và không trang trọng.

Chú ý đến việc sử dụng giọng nói và ngữ điệu để làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.

Điều chỉnh từ ngữ và cách diễn đạt tùy thuộc vào thân phận và hoàn cảnh khác nhau.

Thực hành với người bản ngữ hoặc giáo viên tiếng để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói.