待机节能 Chế độ tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你知道吗?现在很多电子产品都有待机节能模式,可以省不少电呢!
B:真的吗?我家里的电视机好像没有这个功能。
C:有些旧型号的电视可能没有,但现在新的电视、手机、电脑基本都有。
A:对啊,我的手机晚上睡觉前都会自动开启待机节能模式,白天也会根据使用情况智能调节。
B:听起来很方便,省电又环保,我回去也要试试看怎么设置。
C:对了,记得定期清理手机和电脑里的缓存垃圾,也能有效节约能源。
拼音
Vietnamese
A: Bạn có biết không? Nhiều thiết bị điện tử hiện nay đều có chế độ tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ, có thể giúp tiết kiệm được kha khá điện năng đấy!
B: Thật không? Tivi nhà mình hình như không có chức năng này.
C: Một số model tivi cũ có thể không có, nhưng tivi, điện thoại, máy tính mới hiện nay hầu hết đều có.
A: Đúng rồi, điện thoại của mình mỗi tối trước khi đi ngủ đều tự động bật chế độ tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ, và ban ngày cũng tự động điều chỉnh thông minh theo mức độ sử dụng.
B: Nghe có vẻ tiện lợi, tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường, về nhà mình cũng thử thiết lập xem sao.
C: Nhân tiện, nhớ thường xuyên dọn dẹp bộ nhớ cache và các tập tin rác trong điện thoại và máy tính nhé, cũng giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả đấy.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你知道吗?现在很多电子产品都有待机节能模式,可以省不少电呢!
B:真的吗?我家里的电视机好像没有这个功能。
C:有些旧型号的电视可能没有,但现在新的电视、手机、电脑基本都有。
A:对啊,我的手机晚上睡觉前都会自动开启待机节能模式,白天也会根据使用情况智能调节。
B:听起来很方便,省电又环保,我回去也要试试看怎么设置。
C:对了,记得定期清理手机和电脑里的缓存垃圾,也能有效节约能源。
Vietnamese
A: Bạn có biết không? Nhiều thiết bị điện tử hiện nay đều có chế độ tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ, có thể giúp tiết kiệm được kha khá điện năng đấy!
B: Thật không? Tivi nhà mình hình như không có chức năng này.
C: Một số model tivi cũ có thể không có, nhưng tivi, điện thoại, máy tính mới hiện nay hầu hết đều có.
A: Đúng rồi, điện thoại của mình mỗi tối trước khi đi ngủ đều tự động bật chế độ tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ, và ban ngày cũng tự động điều chỉnh thông minh theo mức độ sử dụng.
B: Nghe có vẻ tiện lợi, tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường, về nhà mình cũng thử thiết lập xem sao.
C: Nhân tiện, nhớ thường xuyên dọn dẹp bộ nhớ cache và các tập tin rác trong điện thoại và máy tính nhé, cũng giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả đấy。
Các cụm từ thông dụng
待机节能
Chế độ tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ
Nền văn hóa
中文
在中国,待机节能的概念越来越受到重视,尤其是在提倡节约资源、保护环境的大环境下。许多电子产品厂商也积极推出待机节能功能,并大力宣传。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khái niệm tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ ngày càng được chú trọng, đặc biệt trong bối cảnh khuyến khích tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. Nhiều nhà sản xuất thiết bị điện tử cũng tích cực tung ra các tính năng tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ và quảng bá mạnh mẽ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
智能节能
低碳环保
绿色出行
拼音
Vietnamese
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Bảo vệ môi trường carbon thấp
Du lịch xanh
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于口语化的表达,例如“省电神器”等。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú “shěng diàn shénqì” děng。
Vietnamese
Tránh sử dụng những ngôn từ quá đời thường trong những bối cảnh trang trọng, chẳng hạn như “thiết bị thần kỳ tiết kiệm điện” vân vân.Các điểm chính
中文
在与外国人交流待机节能话题时,注意使用简洁明了的语言,并结合具体的案例进行说明,方便理解。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài về chủ đề tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ, hãy chú ý sử dụng ngôn từ ngắn gọn, rõ ràng và kết hợp với các ví dụ cụ thể để dễ hiểu hơn.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如家庭、办公室等。 尝试使用不同的表达方式来描述待机节能。 注意语气的变化,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như ở nhà, văn phòng, v.v… Hãy thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để miêu tả về chế độ tiết kiệm năng lượng khi ở chế độ chờ. Hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu để cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn。