戏曲表演 Buổi biểu diễn Opera Trung Quốc xìqǔ biǎoyǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这场戏曲表演是哪个剧种?
B:您好,这是京剧,演出的是《霸王别姬》。
A:京剧啊,我听说过,但没看过现场演出。很期待!
B:京剧很有历史底蕴,您会喜欢的。剧情精彩,演员的唱念做打也很精彩,一会儿您就知道了。
A:太好了!请问演出大概多长时间?
B:大约两个小时左右,中间会有一个短暂的休息时间。
A:谢谢!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn zhè chǎng xìqǔ biǎoyǎn shì nǎ ge jù zhǒng?
B:nínhǎo,zhè shì jīngjù,yǎnchū de shì 《bàwáng bié jī》。
A:jīngjù a,wǒ tīngshuō guò,dàn méi guò kàn xiànchǎng yǎnchū。hěn qídài!
B:jīngjù hěn yǒu lìshǐ dìyǔn,nín huì xǐhuan de。jùqíng jīngcǎi,yǎnyuán de chàngniàn zuòdǎ yě hěn jīngcǎi,yīhuìr nín jiù zhīdào le。
A:tài hǎo le!qǐngwèn yǎnchū dàgài duō cháng shíjiān?
B:dàyuē liǎng gè xiǎoshí zuǒyòu,zhōngjiān huì yǒu yīgè duǎnzàn de xiūxí shíjiān。
A:xièxie!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có thể cho tôi biết thể loại kịch này là gì không?
B: Xin chào, đây là kịch kinh kịch, và vở diễn là "Bá Vương Biệt Cơ".
A: Kinh kịch à, tôi đã từng nghe nói đến, nhưng chưa từng xem biểu diễn trực tiếp. Tôi rất háo hức!
B: Kinh kịch có lịch sử và truyền thống phong phú, bạn sẽ thích nó. Cốt truyện hấp dẫn, và giọng hát, lời thoại, diễn xuất và các cảnh đánh đấm của các diễn viên cũng rất tuyệt vời, bạn sẽ biết ngay thôi.
A: Tuyệt vời! Vậy buổi biểu diễn kéo dài khoảng bao lâu?
B: Khoảng hai giờ, với một khoảng nghỉ ngắn ở giữa.
A: Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问这场戏曲表演是哪个剧种?
B:您好,这是京剧,演出的是《霸王别姬》。
A:京剧啊,我听说过,但没看过现场演出。很期待!
B:京剧很有历史底蕴,您会喜欢的。剧情精彩,演员的唱念做打也很精彩,一会儿您就知道了。
A:太好了!请问演出大概多长时间?
B:大约两个小时左右,中间会有一个短暂的休息时间。
A:谢谢!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có thể cho tôi biết thể loại kịch này là gì không?
B: Xin chào, đây là kịch kinh kịch, và vở diễn là "Bá Vương Biệt Cơ".
A: Kinh kịch à, tôi đã từng nghe nói đến, nhưng chưa từng xem biểu diễn trực tiếp. Tôi rất háo hức!
B: Kinh kịch có lịch sử và truyền thống phong phú, bạn sẽ thích nó. Cốt truyện hấp dẫn, và giọng hát, lời thoại, diễn xuất và các cảnh đánh đấm của các diễn viên cũng rất tuyệt vời, bạn sẽ biết ngay thôi.
A: Tuyệt vời! Vậy buổi biểu diễn kéo dài khoảng bao lâu?
B: Khoảng hai giờ, với một khoảng nghỉ ngắn ở giữa.
A: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

戏曲表演

xìqǔ biǎoyǎn

Buổi biểu diễn opera

Nền văn hóa

中文

戏曲是中国传统艺术瑰宝,具有悠久的历史和丰富的文化内涵。京剧、昆剧、越剧等剧种各具特色,表演形式多样,融合了音乐、舞蹈、武术等多种艺术元素。观看戏曲表演,不仅可以欣赏精湛的艺术,还能了解中国传统文化。

观看戏曲表演时,需要注意一些礼仪,例如保持安静,不要随意拍照录像,不要大声喧哗等。

拼音

xìqǔ shì zhōngguó chuántǒng yìshù guībǎo,jùyǒu yǒujiǔ de lìshǐ hé fēngfù de wénhuà nèihán。jīngjù、kūnjù、yuèjù děng jù zhǒng gè jù tèsè,biǎoyǎn xíngshì duōyàng,rónghé le yīnyuè、wǔdǎo、wǔshù děng duō zhǒng yìshù yuánsù。guān kàn xìqǔ biǎoyǎn,bù jǐn kěyǐ xīnshǎng jīngzhàn de yìshù,hái néng liǎojiě zhōngguó chuántǒng wénhuà。

guān kàn xìqǔ biǎoyǎn shí,xūyào zhùyì yīxiē lǐyí,lìrú bǎochí ānjìng,bù yào suíyì pāizhào lùxiàng,bù yào dàshēng xuānhuá děng。

Vietnamese

Kịch là một kho tàng nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc, với lịch sử lâu đời và hàm lượng văn hóa phong phú. Kịch kinh kịch, kịch Côn Khúc, kịch Việt và các thể loại khác đều có những nét đặc trưng riêng, hình thức trình diễn đa dạng, kết hợp nhiều yếu tố nghệ thuật như âm nhạc, múa và võ thuật. Xem kịch không chỉ giúp bạn thưởng thức nghệ thuật tinh tế mà còn giúp bạn hiểu thêm về văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Khi xem kịch, bạn cần chú ý một số phép tắc lễ nghi, ví dụ như giữ yên lặng, không tự ý chụp ảnh quay phim, không nói chuyện lớn tiếng, v.v...

Các biểu hiện nâng cao

中文

这场戏曲表演的唱腔非常独特,令人印象深刻。

演员的表演技艺精湛,将人物刻画得入木三分。

这场戏曲融合了多种艺术形式,展现了中国传统文化的魅力。

拼音

zhè chǎng xìqǔ biǎoyǎn de chàngqiāng fēicháng dútè,lìng rén yìnxiàng shēnkè。

yǎnyuán de biǎoyǎn jìyì jīngzhàn,jiāng rénwù kèhuà de rù mù sān fēn。

zhè chǎng xìqǔ rónghé le duō zhǒng yìshù xíngshì,zhǎnxian le zhōngguó chuántǒng wénhuà de mèilì。

Vietnamese

Phong cách hát trong buổi biểu diễn opera này rất độc đáo và ấn tượng.

Kỹ năng diễn xuất của các diễn viên rất tuyệt vời, khắc họa nhân vật một cách sống động.

Vở opera này kết hợp nhiều hình thức nghệ thuật, thể hiện sức hấp dẫn của văn hóa truyền thống Trung Quốc

Các bản sao văn hóa

中文

在观看戏曲表演时,应避免大声喧哗、随意走动、拍照录像等行为,以免影响其他观众的欣赏体验。

拼音

zài guān kàn xìqǔ biǎoyǎn shí,yīng bìmiǎn dàshēng xuānhuá、suíyì zǒudòng、pāizhào lùxiàng děng xíngwéi,yǐmiǎn yǐngxiǎng qítā guānzhòng de xīnshǎng tǐyàn。

Vietnamese

Khi xem kịch, bạn nên tránh nói chuyện lớn tiếng, đi lại lung tung, chụp ảnh quay phim tùy tiện, để không ảnh hưởng đến trải nghiệm thưởng thức của khán giả khác.

Các điểm chính

中文

观看戏曲表演适合各个年龄段的人群,但需要根据剧目的内容和时长选择合适的场次。对于年纪较小的儿童,建议选择时长较短、内容较为简单的剧目。

拼音

guān kàn xìqǔ biǎoyǎn shìhé gège niánlíng duàn de rénqún,dàn xūyào gēnjù jùmù de nèiróng hé shícháng xuǎnzé héshì de chǎngcì。duìyú niánjì jiào xiǎo de értóng,jiànyì xuǎnzé shícháng jiào duǎn、nèiróng jiào wéi jiǎndān de jùmù。

Vietnamese

Xem kịch phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần chọn suất diễn phù hợp với nội dung và thời lượng của vở kịch. Đối với trẻ nhỏ, nên chọn vở kịch có thời lượng ngắn và nội dung đơn giản hơn.

Các mẹo để học

中文

多听一些戏曲相关的歌曲,了解不同剧种的唱腔风格。

观看一些戏曲表演的视频或录像,学习一些相关的专业术语。

可以和朋友一起练习对话,模拟真实的场景。

拼音

duō tīng yīxiē xìqǔ xiāngguān de gēqǔ,liǎojiě bùtóng jù zhǒng de chàngqiāng fēnggé。

guān kàn yīxiē xìqǔ biǎoyǎn de shìpín huò lùxiàng,xuéxí yīxiē xiāngguān de zhuānyè shùyǔ。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí duìhuà,mǒnì zhēnshí de chǎngjǐng。

Vietnamese

Hãy nghe nhiều bài hát liên quan đến kịch để hiểu phong cách hát của các thể loại khác nhau.

Xem các video hoặc bản ghi hình buổi biểu diễn kịch để học một số thuật ngữ chuyên ngành liên quan.

Bạn có thể luyện tập đối thoại với bạn bè và mô phỏng các tình huống thực tế