成绩查询 Yêu cầu kết quả chéngjī cháxún

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想查询一下我的考试成绩。
我的准考证号是1234567890。
请问查询结果在哪里可以查看?
好的,谢谢!
请问查询成绩需要多久?

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng chá xún yī xià wǒ de kǎoshì chéngjī 。
wǒ de zhǔn kǎo zhèng hào shì 1234567890 。
qǐng wèn chá xún jiéguǒ zài nǎlǐ kěyǐ chá kàn ?
hǎo de, xiè xie !
qǐng wèn chá xún chéngjī xūyào duō jiǔ ?

Vietnamese

Xin chào, tôi muốn kiểm tra kết quả kỳ thi của mình.
Số báo danh của tôi là 1234567890.
Tôi có thể xem kết quả ở đâu?
Được rồi, cảm ơn bạn!
Mất bao lâu để có kết quả?

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问,我的成绩什么时候可以查询?
好的,我会在官方网站查询。
谢谢您的帮助!
请问查询成绩需要什么信息?
只需要准考证号就可以了。

拼音

qǐng wèn, wǒ de chéngjī shénme shíhòu kěyǐ chá xún ?
hǎo de, wǒ huì zài guānfāng wǎngzhàn chá xún 。
xiè xie nín de bāngzhù !
qǐng wèn chá xún chéngjī xūyào shénme xìnxī ?
zhǐ xūyào zhǔn kǎo zhèng hào jiù kěyǐ le 。

Vietnamese

Khi nào tôi có thể kiểm tra kết quả của mình?
Được rồi, tôi sẽ kiểm tra trên trang web chính thức.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Tôi cần thông tin gì để kiểm tra kết quả?
Chỉ cần số báo danh là đủ.

Cuộc trò chuyện 3

中文

您好,我想查询我的期末考试成绩,请问如何操作?
您可以登录学校的官方网站,然后点击“成绩查询”按钮。
好的,我明白了,谢谢!
如果我在网站上找不到相关信息怎么办?
您可以拨打学校的教务处电话咨询。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng chá xún wǒ de qīmò kǎoshì chéngjī, qǐng wèn rúhé cāo zuò?
nín kěyǐ dēng lù xuéxiào de guānfāng wǎngzhàn, ránhòu diǎn jī “chéngjī chá xún” àn niǔ 。
hǎo de, wǒ míngbái le, xiè xie !
rúguǒ wǒ zài wǎngzhàn shàng zhǎo bù dào xiāngguān xìnxī zěnme bàn ?
nín kěyǐ bō dǎ xuéxiào de jiàowù chù diànhuà zīxún 。

Vietnamese

Chào, tôi muốn kiểm tra kết quả thi cuối kỳ của mình, làm thế nào?
Bạn có thể đăng nhập vào trang web chính thức của trường, sau đó nhấp vào nút “Kiểm tra kết quả”.
Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn!
Nếu tôi không tìm thấy thông tin liên quan trên trang web thì sao?
Bạn có thể gọi điện đến văn phòng công tác học vụ của trường để được tư vấn.

Các cụm từ thông dụng

成绩查询

chéngjī cháxún

Kiểm tra kết quả

考试成绩

kǎoshì chéngjī

Kết quả kỳ thi

准考证号

zhǔnkǎozhènghào

Số báo danh

查询结果

cháxún jiéguǒ

Kết quả tìm kiếm

官方网站

guānfāng wǎngzhàn

Trang web chính thức

教务处

jiàowù chù

Văn phòng công tác học vụ

Nền văn hóa

中文

在中国,查询成绩通常需要使用准考证号或学生证号等信息。 正式场合用语要正式,非正式场合可以更随意。

拼音

zài zhōngguó, cháxún chéngjī tōngcháng xūyào shǐyòng zhǔnkǎozhènghào huò xuéshēng zhènghào děng xìnxī 。 zhèngshì chǎnghé yòngyǔ yào zhèngshì, fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ gèng suíyì 。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc tra cứu kết quả thi thường cần sử dụng thông tin như số báo danh hoặc số chứng minh thư sinh viên. Trong các trường hợp trang trọng, cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng, còn trong các trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问我的期末考试成绩是否已公布?

除官方网站外,还有什么途径可以查询成绩?

请问成绩单邮寄地址如何更改?

拼音

qǐng wèn wǒ de qīmò kǎoshì chéngjī shìfǒu yǐ gōngbù?

chú guānfāng wǎngzhàn wài, hái yǒu shénme tújīng kěyǐ cháxún chéngjī?

qǐng wèn chéngjīdān yóujì dìzhǐ rúhé gēnggǎi?

Vietnamese

Kết quả thi cuối kỳ của tôi đã được công bố chưa? Ngoài trang web chính thức, còn có cách nào khác để kiểm tra kết quả không? Làm thế nào để tôi thay đổi địa chỉ gửi bảng điểm?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合大声喧哗讨论成绩,以免引起不必要的尴尬。

拼音

bùyào zài gōngkāi chǎnghé dàshēng xuānhuá tǎolùn chéngjī, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de gāngà.

Vietnamese

Không nên thảo luận kết quả thi một cách ồn ào ở nơi công cộng để tránh gây ra những hiểu lầm không đáng có.

Các điểm chính

中文

该场景适用于学生、家长及相关人员,在正式和非正式场合均适用。关键点在于准确表达需求和理解官方回复,避免因信息缺失或理解偏差而导致错误。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú xuéshēng, jiāzhǎng jí xiāngguān rényuán, zài zhèngshì hé fēi zhèngshì chǎnghé jūn shìyòng. guānjiàn diǎn zàiyú zhǔnquè biǎodá xūqiú hé lǐjiě guānfāng huífù, bìmiǎn yīn xìnxī quēshī huò lǐjiě piānchā ér dǎozhì cuòwù.

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp với học sinh, phụ huynh và những người liên quan, có thể áp dụng trong cả những trường hợp trang trọng và không trang trọng. Điểm mấu chốt là phải diễn đạt chính xác nhu cầu và hiểu rõ câu trả lời chính thức, tránh những sai sót do thiếu thông tin hoặc hiểu nhầm gây ra.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的表达方式,如正式与非正式场合的差异。 模拟不同角色,例如学生、家长和工作人员,感受不同视角下的对话。 注意发音,特别是声调,确保对方能够理解。 与母语为其他语言的人练习,提高跨文化沟通能力。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de biǎodá fāngshì, rú zhèngshì yǔ fēi zhèngshì chǎnghé de chāyì 。 mōní bùtóng juésè, lìrú xuéshēng, jiāzhǎng hé gōngzuò rényuán, gǎnshòu bùtóng shìjiǎo xià de duìhuà 。 zhùyì fāyīn, tèbié shì shēngdiào, quèbǎo duìfāng nénggòu lǐjiě 。 yǔ mǔyǔ wèi qítā yǔyán de rén liànxí, tígāo kuà wénhuà gōutōng nénglì 。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như sự khác biệt giữa những tình huống trang trọng và không trang trọng. Hãy mô phỏng các vai trò khác nhau, ví dụ như học sinh, phụ huynh và nhân viên, để trải nghiệm cuộc trò chuyện từ nhiều góc nhìn khác nhau. Hãy chú ý đến phát âm, đặc biệt là ngữ điệu, để đảm bảo rằng người đối thoại có thể hiểu. Hãy luyện tập với những người bản ngữ nói các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa của bạn.