指导新员工 Hướng dẫn nhân viên mới zhǐdǎo xīn yuángōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老张:小李,欢迎加入我们团队!先带你熟悉一下公司环境和工作流程。
小李:谢谢张哥!我很期待。
老张:咱们公司氛围比较轻松,大家都很乐于助人。有什么问题尽管问,别不好意思。
小李:好的,张哥。我有点担心自己跟不上节奏。
老张:别担心,我会手把手教你,慢慢来,先把基础工作掌握好。我们会有专门的培训,也会有前辈带你。
小李:谢谢张哥!我会努力的。
老张:加油!有什么困难及时沟通,别憋在心里。

拼音

Lǎo zhāng: Xiǎo Lǐ, huānyíng jiārù wǒmen tuánduì! Xiān dài nǐ shúxī yīxià gōngsī huánjìng hé gōngzuò liúchéng.
Xiǎo Lǐ: Xièxie Zhāng gē! Wǒ hěn qídài.
Lǎo zhāng: Zánmen gōngsī fēnwéi bǐjiào qīngsōng, dàjiā dōu hěn lèyú zhùrén. Yǒu shénme wèntí jǐnguǎn wèn, bié bù hǎoyìsi.
Xiǎo Lǐ: Hǎo de, Zhāng gē. Wǒ yǒu diǎn dānxīn zìjǐ gēn bù shang jízòu.
Lǎo zhāng: Bié dānxīn, wǒ huì shǒu bǎ shǒu jiào nǐ, mànman lái, xiān bǎ jīběn gōngzuò zhǎngwò hǎo. Wǒmen huì yǒu zhuānmén de péixùn, yě huì yǒu péngbèi dài nǐ.
Xiǎo Lǐ: Xièxie Zhāng gē! Wǒ huì nǔlì de.
Lǎo zhāng: Jiāyóu! Yǒu shénme kùnnan jíshí gōutōng, bié biē zài xīnli.

Vietnamese

Trương: Lý, chào mừng bạn đến với nhóm của chúng tôi! Trước tiên, tôi sẽ giúp bạn làm quen với môi trường công ty và quy trình làm việc.
Lý: Cảm ơn Trương! Tôi rất mong chờ điều này.
Trương: Môi trường làm việc ở công ty chúng tôi khá thoải mái, và mọi người đều rất sẵn lòng giúp đỡ. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi.
Lý: Được rồi, Trương. Tôi hơi lo lắng là mình sẽ không theo kịp.
Trương: Đừng lo lắng, tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước một. Hãy từ từ, và hãy tập trung vào việc nắm vững các công việc cơ bản trước đã. Chúng ta có các buổi đào tạo chuyên biệt, và cũng có các tiền bối sẽ hướng dẫn bạn.
Lý: Cảm ơn Trương! Tôi sẽ cố gắng hết sức.
Trương: Cố lên! Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào, hãy liên hệ ngay lập tức, đừng giấu trong lòng.

Các cụm từ thông dụng

欢迎加入团队

huānyíng jiārù tuánduì

Chào mừng bạn đến với nhóm của chúng tôi

Nền văn hóa

中文

中国职场文化通常强调团队合作和集体主义,新员工融入团队非常重要。

拼音

zhōngguó zhí chǎng wénhuà tōngcháng qiángdiào tuánduì hézuò hé jítǐ zhǔyì, xīn yuángōng róngrù tuánduì fēicháng zhòngyào。

Vietnamese

Văn hóa làm việc tại Việt Nam thường đề cao tinh thần tập thể và sự tôn trọng cấp bậc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

制定详细的培训计划

提供个性化的指导

建立有效的沟通机制

拼音

zhìdìng xiángxì de péixùn jìhuà

tígōng gèxìnghuà de zhǐdǎo

jiànlì yǒuxiào de gōutōng jìzhì

Vietnamese

Lập kế hoạch đào tạo chi tiết

Cung cấp hướng dẫn cá nhân hóa

Thiết lập cơ chế giao tiếp hiệu quả

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合批评新员工,要注意维护新员工的面子。

拼音

biànmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng xīn yuángōng, yào zhùyì wéihù xīn yuángōng de miànzi。

Vietnamese

Tránh chỉ trích nhân viên mới ở nơi công cộng; hãy chú ý đến uy tín của họ.

Các điểm chính

中文

根据新员工的实际情况,制定个性化的培训计划,并提供必要的支持和帮助。

拼音

gēnjù xīn yuángōng de shíjì qíngkuàng, zhìdìng gèxìnghuà de péixùn jìhuà, bìng tígōng bìyào de zhīchí hé bāngzhù。

Vietnamese

Điều chỉnh kế hoạch đào tạo sao cho phù hợp với nhu cầu cụ thể của nhân viên mới và cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cần thiết.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习

模拟真实的职场场景

与其他学员一起练习

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí

mǒnǐ zhēnshí de zhí chǎng chǎngjǐng

yǔ qítā xuéyuán yīqǐ liànxí

Vietnamese

Thực hành nhập vai

Mô phỏng các tình huống thực tế tại nơi làm việc

Thực hành cùng với các học viên khác