按键失灵 Sự cố nút bấm ànjiàn shīlíng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,我的微波炉按键失灵了,加热功能用不了。
老李:是不是哪个按键卡住了?试试多按几下,或者用湿布擦擦。
老王:试过了,不行。这个微波炉才用两年,就坏了,真烦人。
老李:你买的是哪个牌子的?有些牌子质量确实不太好。
老王:是XX牌子的,唉,看来只能找售后了。

拼音

lǎo wáng: āi, wǒ de wēibōlú ànjiàn shīlíng le, jiārè gōngnéng yòng bù liǎo。
lǎo lǐ: shì bùshì nǎ ge ànjiàn kǎ zhù le? shìshì duō àn jǐ xià, huòzhě yòng shī bù cā cā。
lǎo wáng: shì guò le, bù xíng。zhège wēibōlú cái yòng liǎng nián, jiù huài le, zhēn fánrén。
lǎo lǐ: nǐ mǎi de shì nǎ ge páizi de? yǒuxiē páizi zhìliàng quèshí bù tài hǎo。
lǎo wáng: shì XX páizi de, āi, kàn lái zhǐ néng zhǎo shòuhòu le。

Vietnamese

Lao Wang: Ối, các nút bấm lò vi sóng của tôi bị hỏng rồi, chức năng làm nóng không hoạt động được.
Lao Li: Có phải nút nào đó bị kẹt không? Hãy thử bấm nhiều lần, hoặc lau bằng khăn ẩm.
Lao Wang: Tôi đã thử rồi, không được. Lò vi sóng này mới dùng được hai năm mà đã hỏng rồi, thật là bực mình.
Lao Li: Bạn mua của hãng nào vậy? Có một số hãng chất lượng không tốt lắm đâu.
Lao Wang: Là của hãng XX, thôi vậy, có vẻ tôi phải liên hệ với dịch vụ bảo hành thôi.

Các cụm từ thông dụng

按键失灵

ànjiàn shīlíng

Nút bấm bị hỏng

Nền văn hóa

中文

在中国,家用电器出现问题后,人们通常会先自己尝试解决,比如查看说明书、网上搜索解决方法等。如果自己无法解决,才会联系售后服务。

拼音

zài zhōngguó, jiāyòng diànqì chūxiàn wèntí hòu, rénmen tōngcháng huì xiān zìjǐ chángshì jiějué, bǐrú chá kàn shuōmíngshū, wǎngshàng sōusuǒ jiějué fāngfǎ děng。rúguǒ zìjǐ wúfǎ jiějué, cái huì liánxì shòuhòu fúwù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, khi gặp sự cố với đồ gia dụng, mọi người thường tự mình tìm cách khắc phục trước, ví dụ như xem hướng dẫn sử dụng, tìm kiếm giải pháp trên mạng, v.v… Nếu không tự xử lý được, họ mới liên hệ với dịch vụ bảo hành

Các biểu hiện nâng cao

中文

该电器的按键已经完全失灵了,需要专业人员维修。

这个按键反应迟钝,是不是快要失灵了?

拼音

gāi diànqì de ànjiàn yǐjīng wánquán shīlíng le, xūyào zhuānyè rényuán wéixiū。

zhège ànjiàn fǎnyìng chídùn, shì bùshì kuài yào shīlíng le?

Vietnamese

Các nút bấm của thiết bị này đã hoàn toàn hỏng và cần phải được sửa chữa bởi người thợ chuyên nghiệp.

Nút bấm này phản hồi chậm, có vẻ sắp hỏng rồi phải không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声抱怨电器故障,以免引起不必要的尴尬。

拼音

biànmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng bàoyuàn diànqì gùzhàng, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de gānggà。

Vietnamese

Tránh phàn nàn lớn tiếng về sự cố đồ gia dụng ở nơi công cộng để tránh sự lúng túng không đáng có.

Các điểm chính

中文

使用场景:在家里使用家用电器时。 年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人群都可能遇到这种情况。 常见错误提醒:不要自行拆卸电器,以免造成更大的损坏。

拼音

shǐyòng chǎngjǐng: zài jiālǐ shǐyòng jiāyòng diànqì shí。niánlíng/shēnfèn shìyòngxìng: suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún dōu kěnéng yùdào zhè zhǒng qíngkuàng。chángjiàn cuòwù tíxǐng: bùyào zìxíng chāixiè diànqì, yǐmiǎn zàochéng gèng dà de sǔnhuài。

Vietnamese

Tình huống sử dụng: Khi sử dụng đồ gia dụng tại nhà. Độ tuổi/thân phận áp dụng: Tất cả mọi người ở mọi độ tuổi và thân phận đều có thể gặp phải trường hợp này. Nhắc nhở về lỗi thường gặp: Không tự tháo rời thiết bị để tránh gây ra hư hỏng lớn hơn.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟不同情境下的对话。

注意语气和表达方式,力求自然流畅。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ bùtóng qíngjìng xià de duìhuà。

zhùyì yǔqì hé biǎodá fāngshì, lìqiú zìrán liúchàng。

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Chú ý đến giọng điệu và cách diễn đạt, hướng đến sự giao tiếp tự nhiên và trôi chảy