推荐奖励 Phần thưởng giới thiệu Tuījiàn jiǎnglì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我的外卖到了,用了您的推荐奖励码,可以再优惠吗?
骑手:您好,感谢您使用推荐奖励码!这个码已经帮您优惠过了,订单金额已经是最终价格了。
顾客:好的,谢谢!顺便问一下,下次订餐还能用吗?
骑手:可以的,您可以关注我们平台的活动信息,或者在下次下单前查看可用优惠券。
顾客:好的,我知道了,谢谢!

拼音

Gùkè: Hǎo,wǒ de wàimài dàole,yòng le nín de tuījiàn jiǎnglì mǎ,kěyǐ zài yōuhuì ma?
Qíshǒu: Hǎo,gǎnxiè nín shǐyòng tuījiàn jiǎnglì mǎ! Zhège mǎ yǐjīng bāng nín yōuhuì guòle,dìngdān jīn'é yǐjīng shì zuìzhōng jiàgé le。
Gùkè: Hǎode,xièxie! Shuìbiàn wèn yīxià,xià cì dìngcān hái néng yòng ma?
Qíshǒu: Kěyǐ de,nín kěyǐ guānzhù wǒmen píngtái de huódòng xìnxī,huòzhě zài xià cì xiàdān qián chānkàn kěyòng yōuhuìquàn。
Gùkè: Hǎode,wǒ zhīdào le,xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đồ ăn giao tận nơi của tôi đã đến. Tôi đã sử dụng mã giới thiệu của bạn, có thể được giảm giá thêm không?
Người giao hàng: Xin chào, cảm ơn bạn đã sử dụng mã giới thiệu! Mã này đã giảm giá cho bạn rồi, số tiền đặt hàng là giá cuối cùng.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn! Nhân tiện, tôi có thể sử dụng nó cho lần đặt hàng tiếp theo không?
Người giao hàng: Được, bạn có thể theo dõi thông tin hoạt động trên nền tảng của chúng tôi, hoặc kiểm tra các phiếu giảm giá có sẵn trước khi đặt hàng lần tiếp theo.
Khách hàng: Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

推荐奖励

Tuījiàn jiǎnglì

Phần thưởng giới thiệu

Nền văn hóa

中文

在中国,推荐奖励是电商平台和外卖平台常用的促销手段,旨在提升用户活跃度和扩大用户群体。

一般是在非正式场合使用。

拼音

Zài zhōngguó,tuījiàn jiǎnglì shì diànshāng píngtái hé wàimài píngtái chángyòng de cuōxiāo shǒuduàn,zhìmíng tíshēng yònghū huóyuèdù hé kuòdà yònghū qūntǐ。

Yībān shì zài fēi zhèngshì chǎnghé shǐyòng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, phần thưởng giới thiệu là một phương pháp khuyến mãi phổ biến được sử dụng bởi các nền tảng thương mại điện tử và giao đồ ăn để tăng cường hoạt động của người dùng và mở rộng cơ sở người dùng của họ.

Việc sử dụng mã giới thiệu thường không chính thức

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以通过推荐好友获得更多奖励,享受更丰厚的优惠。

点击链接,即可参与推荐活动,领取专属奖励。

拼音

Nín kěyǐ tōngguò tuījiàn hǎoyǒu huòdé gèng duō jiǎnglì,xiǎngshòu gèng fēnghòu de yōuhuì。

Diǎnjī liànjiē,jíkě cānyù tuījiàn huódòng,língqǔ zhuānshǔ jiǎnglì。

Vietnamese

Bạn có thể nhận được nhiều phần thưởng hơn và tận hưởng nhiều ưu đãi hơn bằng cách giới thiệu bạn bè của mình.

Nhấp vào liên kết để tham gia hoạt động giới thiệu và nhận phần thưởng độc quyền.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用推荐奖励相关的语言,以免显得不正式或过于促销。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng tuījiàn jiǎnglì xiāngguān de yǔyán,yǐmiǎn xiǎnde bù zhèngshì huò guòyú cuōxiāo。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ liên quan đến phần thưởng giới thiệu trong các bối cảnh trang trọng, vì điều đó có thể làm cho nó trông không trang trọng hoặc quảng cáo quá mức.

Các điểm chính

中文

外卖骑手和顾客之间,在送餐过程中,可以自然地提及推荐奖励活动。顾客对活动感兴趣,会主动询问或使用推荐码。

拼音

Wàimài qíshǒu hé gùkè zhī jiān,zài sòngcān guòchéng zhōng,kěyǐ zìrán de tíjí tuījiàn jiǎnglì huódòng。Gùkè duì huódòng gǎn xìngqù,huì zhǔdòng wènxún huò shǐyòng tuījiàn mǎ。

Vietnamese

Giữa người giao hàng và khách hàng, hoạt động phần thưởng giới thiệu có thể được đề cập một cách tự nhiên trong quá trình giao hàng. Khách hàng quan tâm đến hoạt động này sẽ chủ động hỏi hoặc sử dụng mã giới thiệu.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如在不同顾客类型下如何自然地介绍推荐奖励。

注意语气和语调,使对话更自然流畅。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú zài bùtóng gùkè lèixíng xià rúhé zìrán de jièshào tuījiàn jiǎnglì。

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào,shǐ duìhuà gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như cách giới thiệu phần thưởng giới thiệu một cách tự nhiên cho các loại khách hàng khác nhau.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.