描述家庭规模 Mô tả quy mô gia đình miáoshù jiātíng guīmó

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你家有几口人?
B:我们家三口人,我和我丈夫,还有一个孩子。
C:哦,三口之家,挺好的。你们家孩子多大了?
A:他五岁了,很调皮。
B:是啊,这个年纪的孩子都很活泼好动。
C:你们平时都怎么安排孩子的学习和生活?
A:我们尽量平衡好学习和玩耍的时间。

拼音

A:nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
B:wǒmen jiā sān kǒu rén, wǒ hé wǒ zhàngfu, hái yǒu yīgè háizi.
C:ó, sān kǒu zhī jiā, tǐng hǎo de. nǐmen jiā háizi duō dà le?
A:tā wǔ suì le, hěn tiáopí.
B:shì a, zhège niánjì de háizi dōu hěn huópō hǎodòng.
C:nǐmen píngshí dōu zěnme ānpái háizi de xuéxí hé shēnghuó?
A:wǒmen jǐnliàng pínghéng hǎo xuéxí hé wánshuǎi de shíjiān。

Vietnamese

A: Gia đình bạn có mấy người?
B: Gia đình mình có ba người, mình, chồng mình và một đứa con.
C: Ồ, gia đình ba người, thật tuyệt. Con bạn bao nhiêu tuổi?
A: Nó năm tuổi rồi, rất nghịch ngợm.
B: Đúng vậy, trẻ con ở độ tuổi đó rất năng động.
C: Bình thường các bạn sắp xếp việc học và sinh hoạt của con như thế nào?
A: Mình cố gắng cân bằng giữa thời gian học và thời gian chơi.

Các cụm từ thông dụng

我们家有……口人

wǒmen jiā yǒu...kǒu rén

Gia đình tôi có ... người

Nền văn hóa

中文

中国家庭结构多样,有独生子女家庭、三代同堂家庭等。描述家庭规模时,通常指直系亲属。

拼音

zhōngguó jiātíng jiégòu duōyàng, yǒu dúshēngzǐnǚ jiātíng, sāndài tóngtáng jiātíng děng。miáoshù jiātíng guīmó shí, tōngcháng zhǐ zhíxì qīnshǔ。

Vietnamese

Cấu trúc gia đình ở Trung Quốc rất đa dạng, từ gia đình chỉ có con một đến gia đình nhiều thế hệ sống chung. Khi mô tả quy mô gia đình, thường đề cập đến các thành viên gia đình trực hệ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我家是一个三代同堂的大家庭,其乐融融。

我们家是标准的四口之家,生活简朴而温馨。

拼音

wǒ jiā shì yīgè sān dài tóng táng de dà jiātíng, qí lè róng róng。

wǒmen jiā shì biāozhǔn de sì kǒu zhī jiā, shēnghuó jiǎnpǔ ér wēnxīn。

Vietnamese

Gia đình tôi là một đại gia đình ba thế hệ, sống với nhau rất hạnh phúc.

Gia đình mình là gia đình bốn người kiểu mẫu, cuộc sống giản dị mà ấm áp.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问他人的收入和家庭财产状况,这属于个人隐私。

拼音

biànmiǎn zhíjiē xúnwèn tārén de shōurù hé jiātíng cáichǎn zhuàngkuàng, zhè shǔyú gèrén yǐnsī。

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp về thu nhập và tài sản của gia đình người khác, vì đây là thông tin cá nhân.

Các điểm chính

中文

在不同场合下,描述家庭规模的方式有所不同。正式场合下,语言应正式、准确;非正式场合下,语言可以更口语化。

拼音

zài bùtóng chǎnghé xià, miáoshù jiātíng guīmó de fāngshì yǒusuǒ bùtóng。zhèngshì chǎnghé xià, yǔyán yīng zhèngshì, zhǔnquè; fēi zhèngshì chǎnghé xià, yǔyán kěyǐ gèng kǒuyǔhuà。

Vietnamese

Cách mô tả quy mô gia đình khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong những trường hợp trang trọng, ngôn ngữ nên trang trọng và chính xác; trong những trường hợp không trang trọng, ngôn ngữ có thể thân mật hơn.

Các mẹo để học

中文

练习用不同的方式描述家庭规模,例如“我们家三口人”、“我们是一个四口之家”、“我家是一个大家庭”。

多与外国人练习,纠正发音和表达。

注意语境,选择合适的表达方式。

拼音

liànxí yòng bùtóng de fāngshì miáoshù jiātíng guīmó, lìrú“wǒmen jiā sān kǒu rén”“wǒmen shì yīgè sì kǒu zhī jiā”“wǒ jiā shì yīgè dà jiātíng”。

duō yǔ wàiguórén liànxí, jiūzhèng fāyīn hé biǎodá。

zhùyì yǔjìng, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành mô tả quy mô gia đình bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: “Gia đình mình có ba người”, “Gia đình mình có bốn người”, “Gia đình mình là một đại gia đình”.

Thực hành với người nước ngoài để sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.

Chú ý đến ngữ cảnh và chọn cách diễn đạt phù hợp.