Skip to content
学中文

Dialogue

描述工作经验

Mô tả kinh nghiệm làm việc

miáo shù gōngzuò jīngyàn

Dialogue 1

  1. A

    你好,请问你是做什么工作的?

    nǐ hǎo,qǐng wèn nǐ shì zuò shénme gōngzuò de?

    Xin chào, bạn làm nghề gì vậy?

  2. B

    您好,我是一名市场营销经理,在一家科技公司工作。

    nín hǎo,wǒ shì yī míng shì chǎng yíng xiāo jīng lǐ,zài yī jiā kē jì gōngsī gōngzuò。

    Xin chào, mình là quản lý marketing tại một công ty công nghệ.

  3. A

    哦,听起来很不错,能具体讲讲你的工作内容吗?

    ó,tīng qǐlái hěn bù cuò,néng jùtǐ jiǎng jiǎng nǐ de gōngzuò nèiróng ma?

    Ồ, nghe thú vị đấy. Bạn có thể cho mình biết thêm về công việc của bạn không?

  4. B

    当然,我的主要工作是负责公司的市场营销战略规划和执行,包括品牌推广、产品宣传、市场调研等等。

    dāngrán,wǒ de zhǔyào gōngzuò shì fùzé gōngsī de shì chǎng yíng xiāo zhàn lǜè guī huà hé zhíxíng,bāokuò píngpái tuī guǎng、chǎnpǐn xuān chuán、shì chǎng diàoyán děng děng。

    Được chứ. Trách nhiệm chính của mình bao gồm việc xây dựng và thực hiện chiến lược marketing của công ty, bao gồm xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm và nghiên cứu thị trường.

  5. A

    哇,你的工作内容很丰富啊,你都做了哪些比较有成就感的事情呢?

    wā,nǐ de gōngzuò nèiróng hěn fēngfù a,nǐ dōu zuò le xiē gǎng biǎo yǒu chéngjiù gǎn de shìqíng ne?

    Tuyệt vời, công việc của bạn nghe có vẻ rất đáng tự hào. Bạn có thể chia sẻ một vài thành tựu đáng nhớ nhất không?

  6. B

    例如,我曾经成功地策划了一场大型的线上线下相结合的产品发布会,获得了很好的市场反响,也提升了公司的品牌知名度。

    lìrú,wǒ céngjīng chénggōng de cèhuà le yī chǎng dà xíng de xiàn shàng xiàn xià xiāng jié hé de chǎnpǐn fābù huì,huòdé le hěn hǎo de shì chǎng fǎnyìng,yě tíshēng le gōngsī de píngpái zhīmíngdù。

    Ví dụ, mình đã thành công trong việc lên kế hoạch cho một sự kiện ra mắt sản phẩm quy mô lớn, kết hợp cả online và offline, sự kiện này đã nhận được phản hồi rất tích cực từ thị trường và nâng cao nhận diện thương hiệu của công ty.

  7. A

    那真是太棒了!你对未来的职业规划有什么打算吗?

    nà zhēnshi tài bàng le!nǐ duì wèilái de zhíyè guīhuà yǒu shénme dǎsuàn ma?

    Thật tuyệt vời! Vậy kế hoạch nghề nghiệp tương lai của bạn là gì?

  8. B

    我计划在未来几年内,提升自己的管理能力,带领团队取得更大的成绩,并争取晋升到更高的职位。

    wǒ jìhuà zài wèilái jǐ nián nèi,tíshēng zìjǐ de guǎnlǐ nénglì,dǎiling tuánduì qǔdé gèng dà de chéngjī,bìng zhēngqǔ jìnshēng dào gèng gāo de zhíwèi。

    Mình dự định sẽ nâng cao kỹ năng quản lý trong vài năm tới, dẫn dắt nhóm của mình đạt được những thành tựu lớn hơn và phấn đấu cho vị trí cao hơn.

Dialogue 2

  1. A

    你好,请问你是做什么工作的?

    Xin chào, bạn làm nghề gì vậy?

  2. B

    您好,我是一名市场营销经理,在一家科技公司工作。

    Xin chào, mình là quản lý marketing tại một công ty công nghệ.

  3. A

    哦,听起来很不错,能具体讲讲你的工作内容吗?

    Ồ, nghe thú vị đấy. Bạn có thể cho mình biết thêm về công việc của bạn không?

  4. B

    当然,我的主要工作是负责公司的市场营销战略规划和执行,包括品牌推广、产品宣传、市场调研等等。

    Được chứ. Trách nhiệm chính của mình bao gồm việc xây dựng và thực hiện chiến lược marketing của công ty, bao gồm xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm và nghiên cứu thị trường.

  5. A

    哇,你的工作内容很丰富啊,你都做了哪些比较有成就感的事情呢?

    Tuyệt vời, công việc của bạn nghe có vẻ rất đáng tự hào. Bạn có thể chia sẻ một vài thành tựu đáng nhớ nhất không?

  6. B

    例如,我曾经成功地策划了一场大型的线上线下相结合的产品发布会,获得了很好的市场反响,也提升了公司的品牌知名度。

    Ví dụ, mình đã thành công trong việc lên kế hoạch cho một sự kiện ra mắt sản phẩm quy mô lớn, kết hợp cả online và offline, sự kiện này đã nhận được phản hồi rất tích cực từ thị trường và nâng cao nhận diện thương hiệu của công ty.

  7. A

    那真是太棒了!你对未来的职业规划有什么打算吗?

    Thật tuyệt vời! Vậy kế hoạch nghề nghiệp tương lai của bạn là gì?

  8. B

    我计划在未来几年内,提升自己的管理能力,带领团队取得更大的成绩,并争取晋升到更高的职位。

    Mình dự định sẽ nâng cao kỹ năng quản lý trong vài năm tới, dẫn dắt nhóm của mình đạt được những thành tựu lớn hơn và phấn đấu cho vị trí cao hơn.