描述工作经验 Mô tả kinh nghiệm làm việc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问你是做什么工作的?
B:您好,我是一名市场营销经理,在一家科技公司工作。
A:哦,听起来很不错,能具体讲讲你的工作内容吗?
B:当然,我的主要工作是负责公司的市场营销战略规划和执行,包括品牌推广、产品宣传、市场调研等等。
A:哇,你的工作内容很丰富啊,你都做了哪些比较有成就感的事情呢?
B:例如,我曾经成功地策划了一场大型的线上线下相结合的产品发布会,获得了很好的市场反响,也提升了公司的品牌知名度。
A:那真是太棒了!你对未来的职业规划有什么打算吗?
B:我计划在未来几年内,提升自己的管理能力,带领团队取得更大的成绩,并争取晋升到更高的职位。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn làm nghề gì vậy?
B: Xin chào, mình là quản lý marketing tại một công ty công nghệ.
A: Ồ, nghe thú vị đấy. Bạn có thể cho mình biết thêm về công việc của bạn không?
B: Được chứ. Trách nhiệm chính của mình bao gồm việc xây dựng và thực hiện chiến lược marketing của công ty, bao gồm xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm và nghiên cứu thị trường.
A: Tuyệt vời, công việc của bạn nghe có vẻ rất đáng tự hào. Bạn có thể chia sẻ một vài thành tựu đáng nhớ nhất không?
B: Ví dụ, mình đã thành công trong việc lên kế hoạch cho một sự kiện ra mắt sản phẩm quy mô lớn, kết hợp cả online và offline, sự kiện này đã nhận được phản hồi rất tích cực từ thị trường và nâng cao nhận diện thương hiệu của công ty.
A: Thật tuyệt vời! Vậy kế hoạch nghề nghiệp tương lai của bạn là gì?
B: Mình dự định sẽ nâng cao kỹ năng quản lý trong vài năm tới, dẫn dắt nhóm của mình đạt được những thành tựu lớn hơn và phấn đấu cho vị trí cao hơn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,请问你是做什么工作的?
B:您好,我是一名市场营销经理,在一家科技公司工作。
A:哦,听起来很不错,能具体讲讲你的工作内容吗?
B:当然,我的主要工作是负责公司的市场营销战略规划和执行,包括品牌推广、产品宣传、市场调研等等。
A:哇,你的工作内容很丰富啊,你都做了哪些比较有成就感的事情呢?
B:例如,我曾经成功地策划了一场大型的线上线下相结合的产品发布会,获得了很好的市场反响,也提升了公司的品牌知名度。
A:那真是太棒了!你对未来的职业规划有什么打算吗?
B:我计划在未来几年内,提升自己的管理能力,带领团队取得更大的成绩,并争取晋升到更高的职位。
Vietnamese
A: Xin chào, bạn làm nghề gì vậy?
B: Xin chào, mình là quản lý marketing tại một công ty công nghệ.
A: Ồ, nghe thú vị đấy. Bạn có thể cho mình biết thêm về công việc của bạn không?
B: Được chứ. Trách nhiệm chính của mình bao gồm việc xây dựng và thực hiện chiến lược marketing của công ty, bao gồm xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm và nghiên cứu thị trường.
A: Tuyệt vời, công việc của bạn nghe có vẻ rất đáng tự hào. Bạn có thể chia sẻ một vài thành tựu đáng nhớ nhất không?
B: Ví dụ, mình đã thành công trong việc lên kế hoạch cho một sự kiện ra mắt sản phẩm quy mô lớn, kết hợp cả online và offline, sự kiện này đã nhận được phản hồi rất tích cực từ thị trường và nâng cao nhận diện thương hiệu của công ty.
A: Thật tuyệt vời! Vậy kế hoạch nghề nghiệp tương lai của bạn là gì?
B: Mình dự định sẽ nâng cao kỹ năng quản lý trong vài năm tới, dẫn dắt nhóm của mình đạt được những thành tựu lớn hơn và phấn đấu cho vị trí cao hơn.
Các cụm từ thông dụng
描述工作经验
Mô tả kinh nghiệm làm việc
Nền văn hóa
中文
在中国的职场文化中,描述工作经验通常需要重点突出成就和贡献,以及对团队的贡献。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, khi mô tả kinh nghiệm làm việc, người ta thường nhấn mạnh vào thành tích, đóng góp và tinh thần làm việc nhóm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精益求精,不断提升自我;积极主动,勇于承担责任;团队合作,高效协作;
拼音
Vietnamese
Cải thiện liên tục và phát triển bản thân; chủ động và trách nhiệm; tinh thần làm việc nhóm và sự hợp tác hiệu quả;
Các bản sao văn hóa
中文
避免夸大或虚构工作经验,诚实守信很重要。
拼音
bìmiǎn kuādà huò xūgòu gōngzuò jīngyàn,chéngshí shǒuxìn hěn zhòngyào。
Vietnamese
Tránh phóng đại hoặc bịa đặt kinh nghiệm làm việc, sự trung thực rất quan trọng.Các điểm chính
中文
在面试或与潜在雇主交流时,准确、简洁地描述你的工作经验,并突出你的技能和成就,对不同年龄段和身份的人适用。避免使用过于口语化的表达,特别是在正式场合。
拼音
Vietnamese
Trong quá trình phỏng vấn hoặc giao tiếp với nhà tuyển dụng tiềm năng, hãy mô tả kinh nghiệm làm việc của bạn một cách chính xác và ngắn gọn, đồng thời nhấn mạnh các kỹ năng và thành tích đã đạt được. Điều này áp dụng cho mọi lứa tuổi và vị trí. Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật, đặc biệt là trong những bối cảnh trang trọng.Các mẹo để học
中文
模拟面试场景,练习用不同的方式描述你的工作经验;与朋友或家人练习对话,获得反馈。
拼音
Vietnamese
Tạo dựng một tình huống phỏng vấn để luyện tập mô tả kinh nghiệm làm việc của bạn theo nhiều cách khác nhau; luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân để nhận được phản hồi.