描述左右方向 Mô tả hướng trái và phải
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,邮局在哪个方向?
B:邮局在您左前方,穿过这条街就到了。往前走大约一百米,您会看到一个红色的建筑物,那就是邮局了。
A:谢谢!
B:不客气!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, bưu điện ở hướng nào vậy?
B: Bưu điện ở phía trước bên trái của bạn, chỉ cần qua đường này thôi. Đi thẳng khoảng một trăm mét, bạn sẽ thấy một tòa nhà màu đỏ; đó là bưu điện.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì!
Các cụm từ thông dụng
在左边
ở bên trái
Nền văn hóa
中文
在中国,人们通常会使用“左”、“右”、“前”、“后”、“左前方”、“右后方”等词语来描述方向。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, người ta thường dùng các từ như “trái”, “phải”, “phía trước”, “phía sau”, “phía trước bên trái”, “phía sau bên phải” để mô tả hướng.
Việc sử dụng các địa điểm như tòa nhà hay đường phố cũng rất phổ biến khi chỉ đường.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以使用更详细的描述,例如“沿着这条街一直走,到第二个十字路口右转”
拼音
Vietnamese
Bạn có thể sử dụng các mô tả chi tiết hơn, ví dụ: "Đi thẳng theo con đường này cho đến ngã tư thứ hai, rồi rẽ phải."
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧义或容易引起误解的表达方式。
拼音
bi mian shiyong daiyou qiyihuaorongyi yinqi wujie de biaodashi.
Vietnamese
Tránh sử dụng các cách diễn đạt mơ hồ hoặc dễ gây hiểu lầm.Các điểm chính
中文
根据对方的年龄、身份和文化背景选择合适的表达方式。
拼音
Vietnamese
Chọn các cách diễn đạt phù hợp dựa trên độ tuổi, danh tính và bối cảnh văn hóa của người khác.Các mẹo để học
中文
多练习使用不同的表达方式,并尝试在实际情境中运用。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau và thử áp dụng chúng trong các tình huống thực tế.
Sử dụng bản đồ hoặc hình ảnh để giúp hình dung hướng dẫn của bạn.