描述干爹干妈 Mô tả Cha đỡ đầu và Mẹ đỡ đầu Miáo shù gàn diē gàn mā

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:干妈,您最近身体好吗?
干妈:哎呦,小明来了,你干妈我身体倍儿棒!最近参加了广场舞比赛,还拿了奖呢!
小明:真的吗?太厉害了!祝贺您!
干妈:谢谢你啊!对了,你最近学习怎么样?
小明:学习还行,最近在准备期末考试,有点压力。
干妈:别太紧张,平常心对待就好啦,你一定可以考好的!
小明:谢谢干妈的鼓励!
干妈:没事,有空常来家里玩啊!

拼音

Xiaoming: Ganma, nin zuijin shenti hao ma?
Ganma: Aiyou, Xiaoming lai le, ni Ganma wo shenti bei er bang! Zuijin canjiale guangchang wu bisai, hai na le jiang ne!
Xiaoming: Zhen de ma? Tai lihai le! Zhùhe ni!
Ganma: Xie xie ni a! Duile, ni zuijin xuexi zenmeyang?
Xiaoming: Xuexi hai xing, zuijin zai zhunbei qimo kaoshi, youdian yali.
Ganma: Bie tai jinzhang, pingchang xin duidai jiu hao la, ni yiding keyi kao hao de!
Xiaoming: Xie xie Ganma de guli!
Ganma: Meishi, you kong chang lai jiali wan a!

Vietnamese

Xiaoming: Mẹ đỡ đầu, dạo này sức khỏe của mẹ thế nào?
Mẹ đỡ đầu: Ồ, Xiaoming đến rồi! Mẹ khỏe lắm! Dạo này mẹ tham gia cuộc thi nhảy quảng trường, còn được giải nữa chứ!
Xiaoming: Thật không ạ? Tuyệt vời quá! Chúc mừng mẹ!
Mẹ đỡ đầu: Cảm ơn con! Nhân tiện, dạo này học hành của con thế nào?
Xiaoming: Học hành tạm được, dạo này con đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ, hơi bị áp lực.
Mẹ đỡ đầu: Đừng quá lo lắng, cứ bình tĩnh mà làm, con nhất định sẽ làm tốt thôi!
Xiaoming: Cảm ơn mẹ đỡ đầu đã động viên con!
Mẹ đỡ đầu: Không có gì, rảnh thì hay đến nhà chơi nhé!

Các cụm từ thông dụng

干爹干妈

Gàn diē gàn mā

Cha đỡ đầu và Mẹ đỡ đầu

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,干爹干妈是一种特殊的亲属关系,通常是长辈对晚辈的关爱和照顾,类似于西方的教父教母,但更强调一种非血缘的亲情关系。它可以存在于亲朋好友之间,也可以存在于社会关系中,比如,在农村地区,一些家庭会让孩子的教父教母来帮忙照顾孩子。

在中国,干爹干妈通常会给干儿子干女儿一些礼物,表达他们的关爱,特别是在一些重要的节日,比如春节,中秋节等。

干爹干妈的关系通常是比较亲密的,但也需要尊重长辈。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, gàn diē gàn mā shì yī zhǒng tèshū de qinshǔ guānxi, tōngcháng shì chángbèi duì wǎnbèi de guān'ài hé zhàogù, lèisì yú xīfāng de jiàofù jiàomǔ, dàn gèng qiángdiào yī zhǒng fēi xuèyuán de qīnqing guānxi. tā kěyǐ cúnzài yú qīnpéng hǎoyǒu zhī jiān, yě kěyǐ cúnzài yú shèhuì guānxi zhōng, bǐrú, zài nóngcūn dìqū, yīxiē jiātíng huì ràng háizi de jiàofù jiàomǔ lái bāngmáng zhàogù háizi.

zài zhōngguó, gàn diē gàn mā tōngcháng huì gěi gàn érzi gàn nǚ'ér yīxiē lǐwù, biǎodá tāmen de guān'ài, tèbié shì zài yīxiē zhòngyào de jiérì, bǐrú chūnjié, zhōngqiūjié děng.

gàn diē gàn mā de guānxi tōngcháng shì bǐjiào qīnmì de, dàn yě xūyào zūnjìng chángbèi。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, cha đỡ đầu và mẹ đỡ đầu là một mối quan hệ gia đình đặc biệt, thường thể hiện sự yêu thương và chăm sóc của thế hệ lớn tuổi dành cho thế hệ trẻ. Tương tự như khái niệm cha đỡ đầu và mẹ đỡ đầu ở phương Tây, nhưng nhấn mạnh hơn vào mối quan hệ gia đình không dựa trên huyết thống. Mối quan hệ này có thể tồn tại giữa những người thân và bạn bè, hoặc trong các mối quan hệ xã hội; ví dụ, ở các vùng nông thôn, một số gia đình nhờ cha đỡ đầu và mẹ đỡ đầu giúp chăm sóc con cái của họ.

Ở Trung Quốc, cha đỡ đầu và mẹ đỡ đầu thường tặng quà cho con đỡ đầu của họ để thể hiện tình cảm của mình, đặc biệt là trong những ngày lễ quan trọng như Tết Nguyên đán và Tết Trung thu.

Mối quan hệ giữa cha đỡ đầu và mẹ đỡ đầu thường rất thân thiết, nhưng việc tôn trọng người lớn tuổi cũng rất cần thiết。

Các biểu hiện nâng cao

中文

这份情谊胜过亲情。

承蒙您多年的关照,如同我的亲生父母一般。

您的教诲让我受益匪浅。

拼音

zhè fèn qíngyí shèngguò qīnqing。

chéngméng nín duō nián de guānzhào, rútóng wǒ de qīnshēng fùmǔ yībān。

nín de jiàohuì ràng wǒ shòuyì fěiqiǎn。

Vietnamese

Tình cảm này vượt qua tình cảm gia đình.

Cảm ơn sự quan tâm của mẹ suốt nhiều năm qua, mẹ như là cha mẹ ruột của con vậy.

Những lời dạy bảo của mẹ đã giúp con rất nhiều。

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合随意称呼他人为干爹干妈,以免造成尴尬。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé suíyì chēnghu other rén wéi gàn diē gàn mā, yǐmiǎn zàochéng gāng gà.

Vietnamese

Tránh gọi người khác là cha đỡ đầu hoặc mẹ đỡ đầu một cách tùy tiện trong những dịp trang trọng để tránh gây bối rối.

Các điểm chính

中文

在中国文化中,干爹干妈是一种比较特殊的亲属关系,在非正式场合下使用比较常见,通常是长辈对晚辈的关爱和照顾,但也需要根据实际情况和对方的接受度来决定是否使用。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, gàn diē gàn mā shì yī zhǒng bǐjiào tèshū de qinshǔ guānxi, zài fēi zhèngshì chǎnghé xià shǐyòng bǐjiào chángjiàn, tōngcháng shì chángbèi duì wǎnbèi de guān'ài hé zhàogù, dàn yě xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng hé duìfāng de jiēshòudù lái juédìng shǐfǒu shǐyòng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, cha đỡ đầu và mẹ đỡ đầu là một mối quan hệ gia đình khá đặc biệt. Việc sử dụng các thuật ngữ này phổ biến hơn trong các bối cảnh không chính thức, thường đề cập đến tình yêu thương và sự quan tâm của thế hệ lớn tuổi dành cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, cũng cần phải xem xét tình huống thực tế và sự chấp nhận của bên kia trước khi sử dụng các thuật ngữ này.

Các mẹo để học

中文

多听多说,在实际情境中练习。

可以和朋友或家人进行角色扮演,模拟不同的场景。

注意语调和表达方式,使对话更加自然流畅。

拼音

duō tīng duō shuō, zài shíjì qíngjìng zhōng liànxí。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng。

zhùyì yǔdiào hé biǎodá fāngshì, shǐ duìhuà gèngjiā zìrán liúchàng。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn, luyện tập trong các tình huống thực tế.

Bạn có thể đóng vai với bạn bè hoặc gia đình, mô phỏng các tình huống khác nhau.

Chú ý đến ngữ điệu và cách diễn đạt để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn。