Skip to content
学中文

Dialogue

描述干爹干妈

Mô tả Cha đỡ đầu và Mẹ đỡ đầu

Miáo shù gàn diē gàn mā

Dialogue 1

  1. 小明

    干妈,您最近身体好吗?

    Ganma, nin zuijin shenti hao ma?

    Mẹ đỡ đầu, dạo này sức khỏe của mẹ thế nào?

  2. 干妈

    哎呦,小明来了,你干妈我身体倍儿棒!最近参加了广场舞比赛,还拿了奖呢!

    Aiyou, Xiaoming lai le, ni Ganma wo shenti bei er bang! Zuijin canjiale guangchang wu bisai, hai na le jiang ne!

    Ồ, Xiaoming đến rồi! Mẹ khỏe lắm! Dạo này mẹ tham gia cuộc thi nhảy quảng trường, còn được giải nữa chứ!

  3. 小明

    真的吗?太厉害了!祝贺您!

    Zhen de ma? Tai lihai le! Zhùhe ni!

    Thật không ạ? Tuyệt vời quá! Chúc mừng mẹ!

  4. 干妈

    谢谢你啊!对了,你最近学习怎么样?

    Xie xie ni a! Duile, ni zuijin xuexi zenmeyang?

    Cảm ơn con! Nhân tiện, dạo này học hành của con thế nào?

  5. 小明

    学习还行,最近在准备期末考试,有点压力。

    Xuexi hai xing, zuijin zai zhunbei qimo kaoshi, youdian yali.

    Học hành tạm được, dạo này con đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ, hơi bị áp lực.

  6. 干妈

    别太紧张,平常心对待就好啦,你一定可以考好的!

    Bie tai jinzhang, pingchang xin duidai jiu hao la, ni yiding keyi kao hao de!

    Đừng quá lo lắng, cứ bình tĩnh mà làm, con nhất định sẽ làm tốt thôi!

  7. 小明

    谢谢干妈的鼓励!

    Xie xie Ganma de guli!

    Cảm ơn mẹ đỡ đầu đã động viên con!

  8. 干妈

    没事,有空常来家里玩啊!

    Meishi, you kong chang lai jiali wan a!

    Không có gì, rảnh thì hay đến nhà chơi nhé!

Mô tả Cha đỡ đầu và Mẹ đỡ đầu — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen