描述突发状况 Mô tả tình huống khẩn cấp Miáoshù tūfā zhuàngkuàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:哎哟,我的肚子好痛!
小李:怎么了?要不要去医院看看?
小王:我感觉是吃坏肚子了,好难受。
小李:那我们赶紧去医院吧,别耽误了。
小王:好,你帮我扶着点,我走不动路了。
小李:好的,你慢点走,我们去最近的医院。

拼音

Xiao Wang: Aiyo, wo de du zi hao tong!
Xiao Li: Zenme le? Yao bu yao qu yi yuan kan kan?
Xiao Wang: Wo gan jue shi chi huai du zi le, hao nan shou.
Xiao Li: Na women gan jin qu yi yuan ba, bie dan wu le.
Xiao Wang: Hao, ni bang wo fu zhe dian, wo zou bu dong lu le.
Xiao Li: Hao de, ni man dian zou, women qu zui jin de yi yuan.

Vietnamese

Xiao Wang: Ôi, bụng tôi đau quá!
Xiao Li: Sao vậy? Có nên đi bệnh viện không?
Xiao Wang: Tôi nghĩ tôi bị đau bụng do ăn uống không hợp, tôi cảm thấy rất khó chịu.
Xiao Li: Vậy thì chúng ta nhanh chóng đến bệnh viện thôi, đừng để trễ.
Xiao Wang: Được, bạn giúp tôi đỡ chút nhé, tôi không đi nổi rồi.
Xiao Li: Được rồi, đi chậm thôi nhé, chúng ta đến bệnh viện gần nhất.

Các cụm từ thông dụng

肚子疼

Dùzi téng

Đau bụng

吃坏肚子了

Chī huài dùzi le

Đau bụng do ăn uống không hợp

去医院

Qù yīyuàn

Đi bệnh viện

Nền văn hóa

中文

“哎哟”是语气词,表示感叹或疼痛。 在描述病情时,中国人通常会比较含蓄,不会直接说很严重,会用“有点难受”、“不太舒服”等委婉的词语。

拼音

“Aiyo” shi yuqi ci, biao shi gantan huo tengtong. Zai miaoshu bingqing shi, Zhongguo ren tongchang hui bijiao hanxu, bu hui zhijie shuo hen yanzhong, hui yong “youdian nanshou”, “bu tai shufu” deng wanyuan de ciyu。

Vietnamese

In Vietnam, expressing concern for someone's well-being is highly valued. Offering help and assistance to someone who is ill is a common practice and considered polite.

Using more indirect and humble language is appreciated in medical settings. This shows respect for medical professionals and avoids appearing demanding.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我感觉有些不适,需要紧急就医。

我的症状包括剧烈腹痛,恶心呕吐。

我怀疑自己食物中毒了。

拼音

Wǒ gǎnjué yǒuxiē bùshì, xūyào jǐnjí jiūyī. Wǒ de zhèngzhuàng bāokuò jùliè fùtòng, ěxin ǒutù. Wǒ huáiyí zìjǐ shíwù zhòngdú le.

Vietnamese

Tôi cảm thấy không khỏe và cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.

Các triệu chứng của tôi bao gồm đau bụng dữ dội, buồn nôn và nôn mửa.

Tôi nghi ngờ mình bị ngộ độc thức ăn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于夸张或不准确的描述,以免造成不必要的恐慌或误诊。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù zhǔnquè de miáoshù, yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de kǒnghuāng huò wùzhěn.

Vietnamese

Tránh sử dụng các mô tả quá phóng đại hoặc không chính xác để tránh gây ra sự hoảng loạn hoặc chẩn đoán sai không cần thiết.

Các điểm chính

中文

在描述突发状况时,要尽可能详细地描述症状,包括发病时间、地点、症状持续时间以及伴随症状等,以便医生能够做出准确的诊断。

拼音

Zài miáoshù tūfā zhuàngkuàng shí, yào jǐn kěnéng xiángxì de miáoshù zhèngzhuàng, bāokuò fābìng shíjiān, dìdiǎn, zhèngzhuàng chíxù shíjiān yǐjí bànsuí zhèngzhuàng děng, yǐbiàn yīshēng nénggòu zuò chū zhǔnquè de zhěnduàn.

Vietnamese

Khi mô tả tình huống khẩn cấp, hãy mô tả các triệu chứng một cách chi tiết nhất có thể, bao gồm thời gian và địa điểm bắt đầu, thời gian kéo dài của triệu chứng và bất kỳ triệu chứng nào kèm theo, để bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉常用表达。 根据不同情况,调整对话内容。 注意语气和语调,尽量做到自然流畅。 多与他人练习,提高口语表达能力。

拼音

Fǎnfù liànxí duìhuà, shúxī chángyòng biǎodá. Gēnjù bùtóng qíngkuàng, tiáozhěng duìhuà nèiróng. Zhùyì yǔqì hé yǔdiào, jǐnliàng zuòdào zìrán liúlàng. Duō yǔ tārén liànxí, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì.

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần để làm quen với các cách diễn đạt thông dụng. Điều chỉnh nội dung hội thoại cho phù hợp với các tình huống khác nhau. Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, cố gắng nói chuyện một cách tự nhiên và trôi chảy. Luyện tập với người khác để nâng cao khả năng nói.