提出建议 Đưa ra đề xuất Tíchū jiànyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:小李,你的工作报告写得不错,但是我觉得可以再改进一下。
小李:好的,王经理,您有什么建议?
老王:建议你补充一些数据图表,让报告更直观一些。另外,结论部分可以再精炼一些,突出重点。
小李:明白了,我回去修改一下。谢谢王经理的指导!
老王:不客气,加油!

拼音

Lao Wang: Xiao Li, ni de gongzuo baogao xie de bucuo, danshi wo jue de keyi zai gaijin yixia.
Xiao Li: Hao de, Wang jingli, nin you shenme jianyi?
Lao Wang: Jianyi ni buchong yixie shuju tubiao, rang baogao geng zhiguan yixie. Lingwai, jielun bufen keyi zai jinglian yixie, tuchu zhongdian.
Xiao Li: Mingbaile, wo huijiuxianggai yixia. Xiexie Wang jingli de zhidao!
Lao Wang: Bukeqi, jiayou!

Vietnamese

Wang: Xiao Li, báo cáo công việc của bạn được viết rất tốt, nhưng tôi nghĩ nó có thể được cải thiện hơn nữa.
Xiao Li: Được rồi, Quản lý Wang, anh có gợi ý gì không?
Wang: Tôi đề nghị bạn thêm một số biểu đồ dữ liệu để báo cáo trực quan hơn. Ngoài ra, phần kết luận có thể được rút gọn lại, làm nổi bật các điểm chính.
Xiao Li: Tôi hiểu rồi, tôi sẽ sửa lại. Cảm ơn sự hướng dẫn của anh, Quản lý Wang!
Wang: Không có gì, chúc bạn may mắn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

张姐:小王,你最近的工作效率有点低啊,有什么问题吗?
小王:张姐,最近项目比较多,有点忙不过来。
张姐:这样啊,建议你列个优先级清单,先处理紧急重要的任务。也可以寻求同事的帮助,合理分配工作。
小王:好的,我试试看。谢谢张姐的建议!
张姐:不客气,工作重要,也要注意休息。

拼音

Zhang jie: Xiao Wang, ni zuijin de gongzuo xiaolv youdian di a, you shenme wenti ma?
Xiao Wang: Zhang jie, zuijin xiangmu bijiao duo, youdian mang bu guo lai.
Zhang jie: Zheyang a, jianyi ni lie ge youxianji qingdan, xian chuli jinji zhongyao de renwu. Ye keyi xunqiu tongshi de bangzhu, helizhun peibei gongzuo.
Xiao Wang: Hao de, wo shishi kan. Xiexie Zhang jie de jianyi!
Zhang jie: Bukeqi, gongzuo zhongyao, ye yao zhuyi xiuxi.

Vietnamese

Zhang: Xiao Wang, hiệu suất công việc của bạn gần đây có vẻ hơi thấp. Có vấn đề gì không?
Xiao Wang: Zhang, dạo này dự án nhiều quá, tôi hơi bị quá tải.
Zhang: Tôi hiểu rồi. Tôi khuyên bạn nên lập một danh sách ưu tiên và xử lý các nhiệm vụ khẩn cấp và quan trọng trước tiên. Bạn cũng có thể nhờ sự giúp đỡ của đồng nghiệp và phân bổ công việc một cách hợp lý.
Xiao Wang: Được rồi, tôi sẽ thử. Cảm ơn lời khuyên của bạn, Zhang!
Zhang: Không có gì, công việc quan trọng, nhưng cũng phải chú ý nghỉ ngơi.

Các cụm từ thông dụng

我建议你……

Wo jianyi ni…

Tôi đề nghị bạn…

Nền văn hóa

中文

在工作场合,提出建议通常比较直接,但语气要委婉,注意场合和对象。对上级要尊敬,对同事要平等。

建议通常会结合具体情况给出,而非空泛的建议。

在正式场合,建议使用书面语言,语气要正式;非正式场合,可以使用口语,语气可以更随意一些。

拼音

zai gongzuo changhe, tichu jianyi tongchang bijiao zhijie, dan yuqi yao weiwan, zhuyi changhe he duixiang. Dui shangji yao zunzhong, dui tongshi yao pingdeng.

jianyi tongchang hui jiehe jutishiqing geichu, er fei kongfan de jianyi.

zai zhengshi changhe, jianyi shiyong shumian yuyan, yuqi yao zhengshi; fei zhengshi changhe, keyi shiyong kouyu, yuqi keyi geng suiyiji yixie.

Vietnamese

Trong môi trường làm việc, các đề xuất thường được đưa ra một cách trực tiếp, nhưng giọng điệu nên lịch sự và cần lưu ý đến ngữ cảnh và người nhận. Sự tôn trọng đối với cấp trên và sự bình đẳng giữa các đồng nghiệp là rất quan trọng.

Các đề xuất thường được đưa ra liên quan đến một tình huống cụ thể, chứ không phải chung chung.

Trong các tình huống trang trọng, cần sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu trang trọng. Trong các bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ thân mật và giọng điệu thoải mái hơn là chấp nhận được.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到…,我建议…

鉴于…的情况,我建议…

为了…,我建议…

从长远来看,我建议…

基于…的分析,我建议…

拼音

Kaolǜ dào…, wǒ jiànyì…

Jiànyú… de qíngkuàng, wǒ jiànyì…

Wèile…, wǒ jiànyì…

Cóng chángyuǎn lái kàn, wǒ jiànyì…

Jīyú… de fēnxī, wǒ jiànyì…

Vietnamese

Cân nhắc…, tôi đề nghị…

Xét đến tình huống…, tôi đề nghị…

Để…, tôi đề nghị…

Về lâu dài, tôi đề nghị…

Dựa trên phân tích…, tôi đề nghị…

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于强硬或命令式的语气,要尊重对方的意见,即使对方是下属。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò mìnglìngshì de yǔqì, yào zūnzhòng duìfāng de yìjiàn, jíshǐ duìfāng shì xiàshǔ.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ hoặc ra lệnh; hãy tôn trọng ý kiến của người khác, ngay cả khi họ là cấp dưới.

Các điểm chính

中文

根据对方的职位、关系和具体情况,选择合适的语气和表达方式。建议要具体可行,切忌空泛。要考虑对方的接受程度,避免冒犯。

拼音

Gēnjù duìfāng de zhíwèi, guānxi hé jùtǐ qíngkuàng, xuǎnzé héshì de yǔqì hé biǎodá fāngshì. Jiànyì yào jùtǐ kěxíng, qiè jì kōngfàn. Yào kǎolǜ duìfāng de jiēshòu chéngdù, bìmiǎn màofàn.

Vietnamese

Hãy chọn giọng điệu và cách diễn đạt phù hợp dựa trên chức vụ, mối quan hệ và hoàn cảnh cụ thể của người khác. Các đề xuất cần phải cụ thể và khả thi, không được mơ hồ. Hãy xem xét mức độ chấp nhận của người khác và tránh làm họ phật lòng.

Các mẹo để học

中文

练习在不同情境下,用不同的语气提出建议。

与朋友或家人模拟练习,熟悉提出建议的表达方式。

注意观察他人如何提出建议,学习他们的技巧。

多阅读一些关于商务沟通的书籍或文章,学习更专业的表达方式。

拼音

Liànxí zài bùtóng qíngjìng xià, yòng bùtóng de yǔqì tíchū jiànyì.

Yǔ péngyou huò jiārén mónǐ liànxí, shúxī tíchū jiànyì de biǎodá fāngshì.

Zhùyì guānchá tārén rúhé tíchū jiànyì, xuéxí tāmen de jìqiǎo.

Duō yuèdú yīxiē guānyú shāngwù gōutōng de shūjí huò wénzhāng, xuéxí gèng zhuānyè de biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Hãy luyện tập đưa ra đề xuất với các giọng điệu khác nhau trong nhiều tình huống khác nhau.

Hãy luyện tập với bạn bè hoặc gia đình để làm quen với cách diễn đạt các đề xuất.

Hãy chú ý quan sát cách người khác đưa ra đề xuất và học hỏi các kỹ thuật của họ.

Hãy đọc thêm một số sách hoặc bài báo về giao tiếp kinh doanh để học hỏi cách diễn đạt chuyên nghiệp hơn.