Skip to content
学中文

Dialogue

提出辞职

Nộp đơn từ chức

tíchū cízhǐ

Dialogue 1

  1. 员工

    李经理,您好,我今天来是正式提出辞职的。

    li jingli, nin hao, wo jintian lai shi zhengshi tichu ci zhi de.

    Quản lý Lý, chào buổi sáng, tôi đến đây để chính thức nộp đơn từ chức.

  2. 经理

    哦?有什么原因吗?方便说一下吗?

    o? you shenme yuanyin ma? fangbian shuo yixia ma?

    Ồ? Lý do là gì? Bạn có thể cho tôi biết không?

  3. 员工

    是的,我个人原因,想换个工作环境。

    shi de, wo geren yuanyin, xiang huan ge gongzuo huanjing.

    Vâng, lý do cá nhân. Tôi muốn thay đổi môi trường làm việc.

  4. 经理

    这样啊,我们都很欣赏你的工作能力,很舍不得你离开。

    zheyang a, women dou hen xinshang ni de gongzuo nengli, hen shebude ni likai.

    Tôi hiểu. Chúng tôi đánh giá cao năng lực làm việc của bạn và rất tiếc khi phải để bạn ra đi.

  5. 员工

    谢谢经理的肯定,我也很感谢公司给我的机会,但是我个人职业规划需要做出调整。

    xiexie jingli de kending, wo ye hen ganxie gongsi gei wo de jihui, danshi wo geren zhiye guihua xuyao zuochu diaozheng.

    Cảm ơn sự khẳng định của Quản lý. Tôi cũng rất biết ơn những cơ hội mà công ty đã mang lại cho tôi, nhưng tôi cần phải điều chỉnh kế hoạch nghề nghiệp cá nhân của mình.

  6. 经理

    好的,我理解。那你的离职日期是什么时候呢?

    hao de, wo lijie. na ni de lizhi riqi shi shenme shihou ne?

    Được rồi, tôi hiểu. Vậy ngày bạn nghỉ việc là khi nào?

  7. 员工

    我希望是下个月月底。

    wo xiwang shi xiayige yuedi.

    Tôi hy vọng là cuối tháng sau.

  8. 经理

    好的,我会尽快安排交接工作。

    hao de, wo hui jin kuai anpai jiaojie gongzuo.

    Được rồi, tôi sẽ sắp xếp công việc bàn giao sớm nhất có thể.