提出辞职 Nộp đơn từ chức
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
员工:李经理,您好,我今天来是正式提出辞职的。
经理:哦?有什么原因吗?方便说一下吗?
员工:是的,我个人原因,想换个工作环境。
经理:这样啊,我们都很欣赏你的工作能力,很舍不得你离开。
员工:谢谢经理的肯定,我也很感谢公司给我的机会,但是我个人职业规划需要做出调整。
经理:好的,我理解。那你的离职日期是什么时候呢?
员工:我希望是下个月月底。
经理:好的,我会尽快安排交接工作。
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Quản lý Lý, chào buổi sáng, tôi đến đây để chính thức nộp đơn từ chức.
Quản lý: Ồ? Lý do là gì? Bạn có thể cho tôi biết không?
Nhân viên: Vâng, lý do cá nhân. Tôi muốn thay đổi môi trường làm việc.
Quản lý: Tôi hiểu. Chúng tôi đánh giá cao năng lực làm việc của bạn và rất tiếc khi phải để bạn ra đi.
Nhân viên: Cảm ơn sự khẳng định của Quản lý. Tôi cũng rất biết ơn những cơ hội mà công ty đã mang lại cho tôi, nhưng tôi cần phải điều chỉnh kế hoạch nghề nghiệp cá nhân của mình.
Quản lý: Được rồi, tôi hiểu. Vậy ngày bạn nghỉ việc là khi nào?
Nhân viên: Tôi hy vọng là cuối tháng sau.
Quản lý: Được rồi, tôi sẽ sắp xếp công việc bàn giao sớm nhất có thể.
Các cụm từ thông dụng
我今天来是正式提出辞职的。
Tôi đến đây để chính thức nộp đơn từ chức.
我个人原因,想换个工作环境。
Lý do cá nhân. Tôi muốn thay đổi môi trường làm việc.
我希望是下个月月底。
Tôi hy vọng là cuối tháng sau.
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,辞职通常需要比较正式地和上司沟通,表达感谢和歉意。
通常需要提前一个月或更长时间通知公司,以便公司安排工作交接。
在辞职信中,表达对公司的感激之情非常重要。
拼音
Vietnamese
Trong văn hoá Việt Nam, việc từ chức thường được thông báo chính thức với cấp trên, kèm theo lời cảm ơn và xin lỗi. Thông thường, cần phải báo trước một tháng hoặc lâu hơn để công ty có thể sắp xếp công việc bàn giao. Việc bày tỏ lòng biết ơn đối với công ty trong đơn từ chức là rất quan trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
鉴于个人原因,本人特此提出辞职申请。
因个人职业规划调整,我决定辞去现职。
为寻求更广阔的发展空间,我不得不遗憾地辞去现职。
拼音
Vietnamese
Do những lý do cá nhân, tôi xin chính thức nộp đơn xin thôi việc.
Do sự điều chỉnh kế hoạch nghề nghiệp cá nhân, tôi đã quyết định từ bỏ vị trí hiện tại của mình.
Để tìm kiếm cơ hội phát triển rộng mở hơn, tôi rất tiếc phải từ bỏ vị trí hiện tại của mình.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在辞职时过于情绪化,或者抱怨公司和同事。
拼音
bìmiǎn zài cízhí shí guòyú qíngxùhuà, huòzhě bàoyuàn gōngsī hé tóngshì
Vietnamese
Tránh việc quá xúc động hoặc phàn nàn về công ty hoặc đồng nghiệp khi từ chức.Các điểm chính
中文
提前通知,一般提前一个月或更长的时间;准备好辞职信;与经理进行面谈;确保工作顺利交接。
拼音
Vietnamese
Thông báo trước, thường là trước một tháng hoặc lâu hơn; chuẩn bị đơn xin thôi việc; có cuộc gặp với quản lý của bạn; đảm bảo công việc bàn giao diễn ra suôn sẻ.Các mẹo để học
中文
反复练习辞职对话,熟练掌握常用表达。
模拟不同的场景和应对方式。
在练习中不断改进表达方式,使之更自然流畅。
与朋友或家人一起进行角色扮演。
拼音
Vietnamese
Luyện tập lại nhiều lần cuộc đối thoại xin nghỉ việc để thành thạo các cách diễn đạt thường dùng.
Mô phỏng các tình huống và cách ứng phó khác nhau.
Không ngừng cải thiện cách diễn đạt trong quá trình luyện tập để làm cho nó tự nhiên và trôi chảy hơn.
Phân vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.