文化差异 Sự khác biệt văn hóa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:您好,李先生,很高兴能与贵公司合作。我们公司对贵公司的茶叶产品非常感兴趣。
乙:您好,王小姐,欢迎!谢谢你们的兴趣。我们很乐意与你们洽谈合作事宜。
甲:我们注意到你们茶叶的包装非常精美,符合我们对高端产品的定位。但价格方面,能否再优惠一些?
乙:关于价格,我们可以再协商。不过,我们的茶叶都是采用上等茶叶原料,手工制作,所以价格相对较高。我们可以根据你们的订单数量提供一定的折扣。
甲:这样啊,那我们希望能够先少量试销,看看市场反应。
乙:没问题,少量试销也是可以的。我们可以先签署一份试销协议,约定数量和价格。
甲:好的,这很合理。那我们下一步该如何进行呢?
乙:我们可以先交换各自公司的相关资料,再进行更详细的洽谈。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào ông Lý, rất vui được hợp tác với công ty của ông. Công ty chúng tôi rất quan tâm đến các sản phẩm trà của công ty ông.
B: Xin chào cô Vương, chào mừng! Cảm ơn sự quan tâm của các bạn. Chúng tôi rất sẵn lòng thảo luận về việc hợp tác với các bạn.
A: Chúng tôi nhận thấy bao bì trà của các bạn rất tinh tế, phù hợp với định vị sản phẩm cao cấp của chúng tôi. Nhưng về giá cả, liệu có thể giảm giá thêm không?
B: Về giá cả, chúng ta có thể thương lượng thêm. Tuy nhiên, trà của chúng tôi đều được làm từ nguyên liệu trà cao cấp, làm thủ công, nên giá cả tương đối cao. Chúng tôi có thể cung cấp một số giảm giá tùy thuộc vào số lượng đặt hàng của các bạn.
A: Vậy à, vậy chúng tôi hy vọng có thể bán thử với số lượng nhỏ trước để xem phản ứng của thị trường.
B: Không vấn đề gì, bán thử với số lượng nhỏ cũng được. Chúng ta có thể ký hợp đồng bán thử trước, thỏa thuận về số lượng và giá cả.
A: Được rồi, điều đó rất hợp lý. Vậy bước tiếp theo chúng ta nên làm gì?
B: Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc trao đổi thông tin liên quan của từng công ty, sau đó tiến hành đàm phán chi tiết hơn.
Các cụm từ thông dụng
文化差异
Sự khác biệt văn hóa
Nền văn hóa
中文
中国商务文化讲究礼仪,注重人际关系,谈判过程通常比较委婉含蓄。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa kinh doanh của Trung Quốc, phép lịch sự và các mối quan hệ cá nhân rất quan trọng. Quá trình đàm phán thường gián tiếp và ngầm hiểu. Trong văn hóa kinh doanh của Đức, sự thẳng thắn và hiệu quả được đánh giá cao. Các cuộc đàm phán thường được cấu trúc và khách quan.
Các biểu hiện nâng cao
中文
考虑到…的文化背景,我们应该…
为了避免误解,我们最好…
拼音
Vietnamese
Xem xét bối cảnh văn hóa của …, chúng ta nên …
Để tránh hiểu lầm, tốt nhất chúng ta nên …
Các bản sao văn hóa
中文
避免在商务场合谈论敏感话题,如政治、宗教等。
拼音
bìmiǎn zài shāngwù chǎnghé tánlùn mǐngǎn huàtí,rú zhèngzhì、zōngjiào děng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong môi trường kinh doanh.Các điểm chính
中文
该场景适用于商务谈判、国际贸易等情境,需要注意双方的文化背景和沟通方式。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp với đàm phán kinh doanh, thương mại quốc tế, v.v. Cần lưu ý đến bối cảnh văn hóa và phong cách giao tiếp của cả hai bên.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境的对话,熟悉各种表达方式。
与外籍人士进行模拟对话,提高实际运用能力。
学习一些商务英语、日语等常用语。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau.
Thực hiện các cuộc đối thoại mô phỏng với người nước ngoài để nâng cao kỹ năng thực hành.
Học một số cụm từ thông dụng trong tiếng Anh thương mại, tiếng Nhật, v.v…