旅游咨询 Tư vấn du lịch
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
游客:您好,我想咨询一下关于故宫博物院的开放时间和门票信息。
工作人员:您好!故宫博物院的开放时间是上午8:30到下午5:00,门票价格是60元人民币。
游客:那网上购票方便吗?
工作人员:是的,您可以通过故宫博物院官网或一些第三方平台进行网上购票,提前购票可以节省排队时间。
游客:好的,谢谢!还有,请问故宫里面有什么需要注意的吗?
工作人员:需要注意的是,故宫很大,游览需要较长时间,建议您规划好路线,带好水和防晒用品。另外,一些区域可能禁止拍照,请您遵守规定。
游客:明白了,谢谢您的帮助!
拼音
Vietnamese
Du khách: Xin chào, tôi muốn hỏi về giờ mở cửa và thông tin vé của Bảo tàng Cung điện.
Nhân viên: Xin chào! Bảo tàng Cung điện mở cửa từ 8:30 sáng đến 5:00 chiều, giá vé là 60 nhân dân tệ.
Du khách: Mua vé trực tuyến có tiện không?
Nhân viên: Có, bạn có thể mua vé trực tuyến thông qua trang web chính thức của Bảo tàng Cung điện hoặc một số nền tảng của bên thứ ba. Mua vé trước có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian xếp hàng.
Du khách: Được rồi, cảm ơn! Ngoài ra, có điều gì cần lưu ý bên trong Bảo tàng Cung điện không?
Nhân viên: Điều cần lưu ý là, Bảo tàng Cung điện rất rộng lớn, việc tham quan cần nhiều thời gian. Chúng tôi khuyên bạn nên lên kế hoạch cho lộ trình của mình và mang theo nước và kem chống nắng. Ngoài ra, một số khu vực có thể cấm chụp ảnh, vì vậy hãy tuân thủ các quy định.
Du khách: Tôi hiểu rồi, cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
游客:请问,颐和园的游船票价是多少?
工作人员:单程票价是20元,往返票价是30元。
游客:那现在可以直接买票吗?
工作人员:可以的,您可以在售票窗口直接购买。
游客:好的,谢谢!我还有个问题,园区内有餐饮吗?
工作人员:有的,园内有多个餐厅和茶室,您可以选择用餐。
游客:谢谢!
拼音
Vietnamese
Du khách: Xin lỗi, vé thuyền ở Cung điện mùa hè giá bao nhiêu?
Nhân viên: Vé một chiều giá 20 nhân dân tệ, vé khứ hồi giá 30 nhân dân tệ.
Du khách: Vậy bây giờ có thể mua vé trực tiếp được không?
Nhân viên: Được, bạn có thể mua trực tiếp tại quầy vé.
Du khách: Được rồi, cảm ơn! Tôi có thêm một câu hỏi nữa, trong công viên có nhà hàng không?
Nhân viên: Có, trong công viên có một số nhà hàng và quán trà mà bạn có thể lựa chọn để dùng bữa.
Du khách: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
您好,我想咨询一下…
Xin chào, tôi muốn hỏi về…
请问…
Xin lỗi…
谢谢您的帮助!
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
Nền văn hóa
中文
中国旅游咨询服务通常比较热情周到,工作人员会主动提供帮助。
在正式场合,应使用礼貌用语,例如“您好”、“请问”、“谢谢”。
在非正式场合,可以适当使用一些口语化的表达。
拼音
Vietnamese
Dịch vụ tư vấn du lịch ở Trung Quốc thường rất nhiệt tình và chu đáo, nhân viên sẽ chủ động giúp đỡ.
Trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng các từ ngữ lịch sự, ví dụ như “您好” (nín hǎo), “请问” (qǐngwèn), “谢谢” (xièxie).
Trong những trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng một số cách nói thông thường một cách phù hợp.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您对哪些景点比较感兴趣?
我们为您推荐一条最佳路线,既能欣赏美景,又能节省时间。
除了门票,您还需要考虑交通、住宿和餐饮等方面的费用。
拼音
Vietnamese
Bạn quan tâm đến những điểm tham quan nào nhất?
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn lộ trình tốt nhất để vừa có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp của phong cảnh, vừa tiết kiệm thời gian.
Ngoài vé vào cửa, bạn cũng cần phải tính đến chi phí đi lại, chỗ ở và ăn uống.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视性或冒犯性的语言,尊重不同的文化背景。
拼音
Bimian shiyong daiyou qishixing huo maofanxing de yuyan,zunzhong butong de wenhua beijing。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm, và tôn trọng các nền văn hóa khác nhau.Các điểm chính
中文
根据游客的需求,提供准确、详细的信息。
拼音
Vietnamese
Cung cấp thông tin chính xác và chi tiết theo nhu cầu của du khách.Các mẹo để học
中文
可以模拟实际场景,与朋友或家人进行角色扮演练习。
可以多听一些中文旅游咨询的录音或视频,学习地道的表达方式。
可以关注一些旅游相关的公众号或网站,学习最新的旅游信息和咨询技巧。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế và thực hành đóng vai với bạn bè hoặc người thân.
Bạn có thể nghe thêm các bản ghi âm hoặc video tư vấn du lịch bằng tiếng Trung để học cách diễn đạt chuẩn xác.
Bạn có thể theo dõi một số tài khoản công khai hoặc trang web liên quan đến du lịch để học hỏi những thông tin du lịch mới nhất và các kỹ thuật tư vấn.