查看药品说明 Kiểm tra hướng dẫn sử dụng thuốc chá kàn yào pǐn shuō míng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:医生,我有点感冒,您给我开了这个药,请问一下这个药的说明书在哪里?
医生:在药盒里面,您看看说明书上的服用方法和注意事项。
老王:好的,谢谢医生。我看看说明书上写了什么。
医生:记得按说明书上的剂量服用,不要随意增减。有什么问题随时再来找我。
老王:明白了,谢谢医生!

拼音

lǎo wáng: yīshēng, wǒ yǒudiǎn gǎnmào, nín gěi wǒ kāi le zhège yào, qǐngwèn yīxià zhège yào de shuōmíngshū zài nǎlǐ?
yīshēng: zài yàohé lǐmiàn, nín kànkan shuōmíngshū shang de fúyòng fāngfǎ hé zhùyì shìxiàng.
lǎo wáng: hǎo de, xièxie yīshēng. wǒ kànkan shuōmíngshū shang xiě le shénme.
yīshēng: jìde àn shuōmíngshū shang de jìliàng fúyòng, bùyào suíyì zēngjiǎn.
yǒu shénme wèntí suíshí zàilái zhǎo wǒ.
lǎo wáng: míngbái le, xièxie yīshēng!

Vietnamese

Ông Vương: Bác sĩ, dạo này cháu bị cảm cúm nhẹ. Bác kê đơn thuốc này cho cháu, cho cháu hỏi tờ hướng dẫn sử dụng ở đâu ạ?
Bác sĩ: Ở trong hộp thuốc đấy. Con xem phần hướng dẫn sử dụng và các lưu ý trong tờ hướng dẫn nhé.
Ông Vương: Vâng, cảm ơn bác sĩ. Cháu sẽ xem hướng dẫn ạ.
Bác sĩ: Nhớ uống thuốc theo đúng liều lượng ghi trên hướng dẫn sử dụng, không được tự ý tăng giảm liều lượng. Nếu có vấn đề gì cứ đến gặp bác sĩ nhé.
Ông Vương: Cháu hiểu rồi, cảm ơn bác sĩ!

Các cụm từ thông dụng

查看药品说明书

chá kàn yào pǐn shuō míng shū

xem hướng dẫn sử dụng thuốc

Nền văn hóa

中文

在中国,药品说明书通常以中文书写,并附有必要的图片或图表,方便患者理解。

拼音

zài zhōngguó, yào pǐn shuō míng shū tōng cháng yǐ zhōngwén shū xiě, bìng fù yǒu bìyào de tú piàn huò tú biǎo, fāngbiàn huàn zhě lǐjiě。

Vietnamese

Ở Việt Nam, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc thường được viết bằng tiếng Việt và có kèm theo hình ảnh hoặc biểu đồ cần thiết để giúp bệnh nhân hiểu rõ. Bệnh nhân thường được kỳ vọng sẽ đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您详细解释一下这个药物的副作用是什么?

请问这种药的长期服用会产生什么影响?

除了说明书上的用法用量,还有什么其他的服用建议?

拼音

qǐng nín xiángxì jiěshì yīxià zhège yàowù de fùzuòyòng shì shénme?

qǐngwèn zhè zhǒng yào de chángqí fúyòng huì chǎnshēng shénme yǐngxiǎng?

chú le shuōmíngshū shang de yòngfǎ yòngliàng, hái yǒu shénme qítā de fúyòng jiànyì?

Vietnamese

Bác sĩ có thể giải thích chi tiết về tác dụng phụ của loại thuốc này không ạ?

Việc sử dụng thuốc này trong thời gian dài sẽ gây ra những ảnh hưởng gì ạ?

Ngoài cách dùng và liều lượng ghi trên hướng dẫn sử dụng, còn có lời khuyên nào khác về cách dùng thuốc không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公众场合大声讨论药品的私密信息。

拼音

bìmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé dàshēng tǎolùn yàopǐn de sīmì xìnxī。

Vietnamese

Tránh thảo luận những thông tin riêng tư về thuốc với giọng lớn nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

查看药品说明书时,要注意药品名称、规格、用法用量、不良反应、禁忌症等重要信息,并根据自身情况谨慎用药。

拼音

chá kàn yào pǐn shuō míng shū shí, yào zhùyì yào pǐn míngchēng, guīgé, yòngfǎ yòngliàng, bùliáng fǎnyìng, jìnjì zhèng děng zhòngyào xìnxī, bìng gēnjù zìshēn qíngkuàng jǐnzhèn yòngyào。

Vietnamese

Khi xem hướng dẫn sử dụng thuốc, cần chú ý những thông tin quan trọng như tên thuốc, thông số kỹ thuật, cách dùng và liều lượng, phản ứng phụ, chống chỉ định, v.v., và sử dụng thuốc thận trọng tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bản thân.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人模拟查看药品说明书的场景,练习如何用清晰简洁的语言表达自己的疑问。

可以尝试用不同的语气进行练习,例如,礼貌的语气、急切的语气等。

可以查找一些真实的药品说明书,进行更具体的练习。

拼音

kěyǐ hé péngyou huò jiārén mónǐ chá kàn yào pǐn shuō míng shū de chǎngjǐng, liànxí rúhé yòng qīngxī jiǎnjié de yǔyán biǎodá zìjǐ de yíwèn。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì jìnxíng liànxí, lìrú, lǐmào de yǔqì, jíqiè de yǔqì děng。

kěyǐ cházhǎo yīxiē zhēnshí de yào pǐn shuō míng shū, jìnxíng gèng jùtǐ de liànxí。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng tình huống xem hướng dẫn sử dụng thuốc với bạn bè hoặc người thân trong gia đình và luyện tập cách diễn đạt câu hỏi của mình một cách rõ ràng và ngắn gọn.

Bạn có thể thử luyện tập với giọng điệu khác nhau, ví dụ như giọng điệu lịch sự, giọng điệu gấp gáp, v.v.

Bạn có thể tìm kiếm một số hướng dẫn sử dụng thuốc thực tế để thực hành cụ thể hơn.