查看车况 Kiểm tra tình trạng xe
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:师傅,麻烦您帮我看看车况,最近感觉车有点抖。
师傅:好的,您稍等。我检查一下轮胎、发动机和底盘。
老王:好的,谢谢师傅。
师傅:轮胎磨损有点严重,发动机声音也略微有点异常,建议您尽快保养一下。
老王:好的,谢谢师傅提醒!大概需要多少钱?
师傅:初步估计需要1000元左右,具体要看检查结果。
拼音
Vietnamese
Lao Wang: Thợ, làm ơn kiểm tra tình trạng xe của tôi giúp. Dạo này tôi thấy xe hơi rung.
Thợ: Được rồi, anh chờ chút. Tôi sẽ kiểm tra lốp, động cơ và gầm xe.
Lao Wang: Được rồi, cảm ơn anh.
Thợ: Lốp mòn khá nhiều, tiếng động cơ cũng hơi bất thường. Tôi khuyên anh nên bảo dưỡng sớm.
Lao Wang: Được rồi, cảm ơn anh đã nhắc nhở! Khoảng bao nhiêu tiền nhỉ?
Thợ: Ước tính khoảng 1000 nhân dân tệ, chi tiết còn tùy thuộc vào kết quả kiểm tra.
Các cụm từ thông dụng
查看车况
kiểm tra tình trạng xe
Nền văn hóa
中文
在中国,汽车保养和维修通常在4S店或路边维修店进行。路边维修店价格相对较低,但服务质量参差不齐。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc bảo dưỡng và sửa chữa ô tô thường được thực hiện tại các cửa hàng 4S hoặc các cửa hàng sửa chữa bên đường. Các cửa hàng sửa chữa bên đường thường rẻ hơn, nhưng chất lượng dịch vụ thì không đồng đều.
Việc mặc cả giá cả là phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là tại các cửa hàng sửa chữa bên đường.
Thiết bị chẩn đoán tại một số cửa hàng ở Trung Quốc có thể không hiện đại bằng các cửa hàng ở các nước khác. Do đó, chẩn đoán có thể kém chính xác hơn và thời gian sửa chữa có thể lâu hơn dự kiến.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请帮我做个全面的车辆检查
我的车最近发动机声音有点异响,请检查一下
请检查一下我的车有没有安全隐患
拼音
Vietnamese
Làm ơn kiểm tra xe của tôi một cách toàn diện.
Gần đây động cơ xe của tôi phát ra tiếng động lạ, làm ơn kiểm tra giúp.
Làm ơn kiểm tra xem xe của tôi có vấn đề gì về an toàn không giúp.
Các bản sao văn hóa
中文
在与修理工交流时,避免使用不礼貌或带有歧视性的语言。
拼音
zài yǔ xiūlǐ gōng jiāoliú shí,biànmiǎn shǐyòng bù lǐmào huò dàiyǒu qíshì xìng de yǔyán。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ thiếu lịch sự hoặc mang tính phân biệt đối xử khi giao tiếp với thợ máy.Các điểm chính
中文
此场景适用于汽车拥有者或驾驶员,在不同年龄段和身份都适用,但语言表达可以根据具体情况调整。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này áp dụng cho chủ sở hữu hoặc người lái xe, phù hợp với nhiều nhóm tuổi và địa vị khác nhau, nhưng cách diễn đạt ngôn ngữ có thể được điều chỉnh tùy theo tình huống cụ thể.Các mẹo để học
中文
多练习不同语气的表达,例如:礼貌的、急切的、平和的。
注意倾听对方的回应,并根据回应调整自己的表达。
可以模拟不同场景,例如:在4S店、在路边修理店。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ: lịch sự, gấp gáp và điềm tĩnh.
Chú ý lắng nghe phản hồi của người khác và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn cho phù hợp.
Bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ: tại cửa hàng 4S hoặc cửa hàng sửa chữa bên đường.