Skip to content
学中文

Dialogue

查看车况

Kiểm tra tình trạng xe

chá kàn chē kuàng

Dialogue 1

  1. 老王

    师傅,麻烦您帮我看看车况,最近感觉车有点抖。

    shīfu,máfan nín bāng wǒ kàn kan chē kuàng,zuìjìn gǎnjué chē yǒudiǎn dǒu。

    Thợ, làm ơn kiểm tra tình trạng xe của tôi giúp. Dạo này tôi thấy xe hơi rung.

  2. 师傅

    好的,您稍等。我检查一下轮胎、发动机和底盘。

    hǎode,nín shāoděng。wǒ jiǎnchá yīxià lún tái,fādòngjī hé dǐpán。

    Được rồi, anh chờ chút. Tôi sẽ kiểm tra lốp, động cơ và gầm xe.

  3. 老王

    好的,谢谢师傅。

    hǎode,xièxiè shīfu。

    Được rồi, cảm ơn anh.

  4. 师傅

    轮胎磨损有点严重,发动机声音也略微有点异常,建议您尽快保养一下。

    lún tái mó sǔn yǒudiǎn yánzhòng,fādòngjī shēngyīn yě luèwēi yǒudiǎn yícháng,jiànyì nín jǐnkuài bǎoyáng yīxià。

    Lốp mòn khá nhiều, tiếng động cơ cũng hơi bất thường. Tôi khuyên anh nên bảo dưỡng sớm.

  5. 老王

    好的,谢谢师傅提醒!大概需要多少钱?

    hǎode,xièxiè shīfu tíxǐng!dàgài xūyào duōshao qián?

    Được rồi, cảm ơn anh đã nhắc nhở! Khoảng bao nhiêu tiền nhỉ?

  6. 师傅

    初步估计需要1000元左右,具体要看检查结果。

    chūbù gūjì xūyào 1000 yuán zuǒyòu,jùtǐ yào kàn jiǎnchá jiéguǒ。

    Ước tính khoảng 1000 nhân dân tệ, chi tiết còn tùy thuộc vào kết quả kiểm tra.

Kiểm tra tình trạng xe — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen