校园欺凌 Bạo lực học đường
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
学生A:你看,他们又欺负小明了,总是抢他的东西,还推他。
学生B:是啊,太可恶了!我们应该告诉老师。
学生A:可是,如果告诉老师,他们会不会报复我们?
学生B:我们可以一起告诉老师,这样他们就不敢报复了。
学生A:嗯,你说得对。我们现在就去告诉老师。
拼音
Vietnamese
Học sinh A: Nhìn kìa, chúng lại bắt nạt Tiêu Minh nữa rồi. Chúng luôn lấy đồ của cậu ấy và đẩy cậu ấy.
Học sinh B: Ừ, thật tệ! Chúng ta nên báo với thầy cô.
Học sinh A: Nhưng nếu báo với thầy cô, liệu chúng có trả thù chúng ta không?
Học sinh B: Chúng ta có thể cùng nhau báo với thầy cô, như vậy chúng sẽ không dám trả thù đâu.
Học sinh A: Ừ, cậu nói đúng. Bây giờ chúng ta đi báo với thầy cô ngay thôi.
Cuộc trò chuyện 2
中文
学生A:你看,他们又欺负小明了,总是抢他的东西,还推他。
学生B:是啊,太可恶了!我们应该告诉老师。
学生A:可是,如果告诉老师,他们会不会报复我们?
学生B:我们可以一起告诉老师,这样他们就不敢报复了。
学生A:嗯,你说得对。我们现在就去告诉老师。
Vietnamese
Học sinh A: Nhìn kìa, chúng lại bắt nạt Tiêu Minh nữa rồi. Chúng luôn lấy đồ của cậu ấy và đẩy cậu ấy.
Học sinh B: Ừ, thật tệ! Chúng ta nên báo với thầy cô.
Học sinh A: Nhưng nếu báo với thầy cô, liệu chúng có trả thù chúng ta không?
Học sinh B: Chúng ta có thể cùng nhau báo với thầy cô, như vậy chúng sẽ không dám trả thù đâu.
Học sinh A: Ừ, cậu nói đúng. Bây giờ chúng ta đi báo với thầy cô ngay thôi.
Các cụm từ thông dụng
校园欺凌
Bạo lực học đường
Nền văn hóa
中文
在中国,校园欺凌是一种严重的社会问题,受到法律的严格禁止。学校、家庭和社会都承担着预防和打击校园欺凌的责任。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, bạo lực học đường là một vấn đề xã hội nghiêm trọng và bị pháp luật nghiêm cấm. Trường học, gia đình và xã hội đều có trách nhiệm phòng ngừa và chống lại bạo lực học đường
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们应该建立一个更加完善的校园反欺凌机制。
我们需要加强对学生的法治教育,提高他们的法律意识和自我保护意识。
学校应该定期开展反欺凌教育,提高学生的道德素养和社会责任感。
拼音
Vietnamese
Chúng ta nên thiết lập một cơ chế chống bắt nạt ở trường học toàn diện hơn.
Chúng ta cần tăng cường giáo dục pháp luật cho học sinh, nâng cao ý thức pháp luật và ý thức tự bảo vệ của các em.
Các trường học nên thường xuyên tổ chức các hoạt động giáo dục chống bắt nạt để nâng cao đạo đức và tinh thần trách nhiệm xã hội của học sinh
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有侮辱性或歧视性的语言描述校园欺凌事件。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dài yǒu wǔrǔ xìng huò qíshì xìng de yǔyán miáoshù xiàoyuán qīlíng shìjiàn。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ xúc phạm hoặc phân biệt đối xử khi mô tả các vụ bắt nạt ở trường họcCác điểm chính
中文
在使用该场景对话时,要注意语境和说话对象,避免使用过激或不恰当的语言。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng đoạn hội thoại tình huống này, cần chú ý đến ngữ cảnh và người đối thoại, tránh sử dụng ngôn ngữ quá mạnh hoặc không phù hợpCác mẹo để học
中文
多练习不同语境的对话,例如:与老师、家长、同学之间的对话。
尝试用不同的语气表达同样的意思,例如:愤怒、担忧、平静。
模拟真实的场景,提高语言表达的流畅度。
拼音
Vietnamese
Thực hành các đoạn hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: cuộc trò chuyện với giáo viên, phụ huynh và bạn cùng lớp.
Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ: tức giận, lo lắng, bình tĩnh.
Mô phỏng các tình huống thực tế để nâng cao sự trôi chảy trong khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn