Dialogue
检查证件
Kiểm tra giấy tờ tùy thân
Jiǎnchá zhèngjiàn
Dialogue 1
检票员
您好,请出示您的车票和身份证。
Nin hao, qing chushi nin de chepiao he shenfenzheng.
Xin chào, vui lòng xuất trình vé và chứng minh thư của quý khách.
旅客
您好,这是我的车票和身份证。
Nin hao, zhe shi wo de chepiao he shenfenzheng.
Xin chào, đây là vé và chứng minh thư của tôi.
检票员
谢谢,请进站。
Xiexie, qing jinzhan.
Cảm ơn, mời quý khách vào ga.
旅客
谢谢。
Xiexie.
Cảm ơn.
检票员
祝您旅途愉快!
Zhu nin lvtutu yukuai!
Chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!
Dialogue 2
警察
您好,请出示您的身份证和驾驶证。
Nin hao, qing chushi nin de shenfenzheng he jiashizhegn.
Xin chào, vui lòng xuất trình chứng minh thư và bằng lái xe của anh/chị.
司机
好的,警官。这是我的身份证和驾驶证。
Hao de, jingguan. Zhe shi wo de shenfenzheng he jiashizhegn.
Vâng, thưa cảnh sát. Đây là chứng minh thư và bằng lái xe của tôi.
警察
请您稍等一下,我需要检查一下。
Qing nin shaodeng yixia, wo xuyao jiancha yixia.
Vui lòng chờ một chút, tôi cần kiểm tra.
司机
好的,没问题。
Hao de, mei wenti.
Vâng, không sao.
警察
好的,一切正常,请您继续行驶。谢谢合作。
Hao de, yiqie zhengchang, qing nin jixu xingshi. Xiexie hezuo.
Được rồi, mọi thứ đều bình thường. Vui lòng tiếp tục lái xe. Cảm ơn sự hợp tác của anh/chị.