检查证件 Kiểm tra giấy tờ tùy thân Jiǎnchá zhèngjiàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

检票员:您好,请出示您的车票和身份证。
旅客:您好,这是我的车票和身份证。
检票员:谢谢,请进站。
旅客:谢谢。
检票员:祝您旅途愉快!

拼音

Jianpiaoyuan: Nin hao, qing chushi nin de chepiao he shenfenzheng.
Luke: Nin hao, zhe shi wo de chepiao he shenfenzheng.
Jianpiaoyuan: Xiexie, qing jinzhan.
Luke: Xiexie.
Jianpiaoyuan: Zhu nin lvtutu yukuai!

Vietnamese

Nhân viên soát vé: Xin chào, vui lòng xuất trình vé và chứng minh thư của quý khách.
Hành khách: Xin chào, đây là vé và chứng minh thư của tôi.
Nhân viên soát vé: Cảm ơn, mời quý khách vào ga.
Hành khách: Cảm ơn.
Nhân viên soát vé: Chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

警察:您好,请出示您的身份证和驾驶证。
司机:好的,警官。这是我的身份证和驾驶证。
警察:请您稍等一下,我需要检查一下。
司机:好的,没问题。
警察:好的,一切正常,请您继续行驶。谢谢合作。

拼音

Jingcha: Nin hao, qing chushi nin de shenfenzheng he jiashizhegn.
Si ji: Hao de, jingguan. Zhe shi wo de shenfenzheng he jiashizhegn.
Jingcha: Qing nin shaodeng yixia, wo xuyao jiancha yixia.
Si ji: Hao de, mei wenti.
Jingcha: Hao de, yiqie zhengchang, qing nin jixu xingshi. Xiexie hezuo.

Vietnamese

Cảnh sát: Xin chào, vui lòng xuất trình chứng minh thư và bằng lái xe của anh/chị.
Người lái xe: Vâng, thưa cảnh sát. Đây là chứng minh thư và bằng lái xe của tôi.
Cảnh sát: Vui lòng chờ một chút, tôi cần kiểm tra.
Người lái xe: Vâng, không sao.
Cảnh sát: Được rồi, mọi thứ đều bình thường. Vui lòng tiếp tục lái xe. Cảm ơn sự hợp tác của anh/chị.

Các cụm từ thông dụng

请出示您的身份证

Qing chushi nin de shenfenzheng

Vui lòng xuất trình chứng minh thư của quý khách

Nền văn hóa

中文

在中国,检查证件是维护社会秩序和公共安全的重要措施,在乘坐交通工具、出入公共场所等情况下,都需要配合相关人员进行证件检查。 在正式场合,如办理公务、出入政府机关等,应使用规范的语言和礼貌的态度。 在非正式场合,如与朋友一起出行,可以适当放松,但仍应保持基本的礼貌。

拼音

zai Zhongguo,jiancha zhengjian shi weihu shehui zhixu he gonggong anquan de zhongyao cuoshi,zai chengzuo jiaotong gongju,churugonggong changsuo deng qingkuangxia,dou xuyao peihe xiangguan renyuan jinxing zhengjian jiancha。 zai zhengshi changhe,ru banli gongwu,churuguofenguan deng,ying shiyong guifan de yuyan he limaode taidu。 zai feizhengshi changhe,ru yu pengyou yiqi chuxing,keyi shidang fangsong,dan reng ying baochi jiben de limao。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc kiểm tra giấy tờ tùy thân là biện pháp quan trọng để duy trì trật tự xã hội và an ninh công cộng. Khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc ra vào những nơi công cộng, cần hợp tác với nhân viên liên quan để kiểm tra giấy tờ. Trong các trường hợp trang trọng, ví dụ như làm việc hành chính, ra vào cơ quan nhà nước, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng và thái độ lịch sự. Trong các trường hợp không trang trọng, ví dụ như đi du lịch với bạn bè, có thể thoải mái hơn một chút, nhưng vẫn nên giữ thái độ lịch sự cơ bản.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您配合我们的工作,出示您的有效证件。

为了保障您的安全,请出示您的身份证明文件。

拼音

Qing nin peihe women de gongzuo,chushi nin de youxiao zhengjian。 weile baozhang nin de anquan,qing chushi nin de shenfen zhengming wenjian。

Vietnamese

Vui lòng hợp tác với chúng tôi và xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ của quý khách. Để đảm bảo an toàn cho quý khách, vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân của quý khách.

Các bản sao văn hóa

中文

不要拒绝或阻挠检查证件的行为,以免造成不必要的麻烦。 不要伪造或使用假证件,这是违法行为。

拼音

buya jujue huo zumiao jiancha zhengjian de xingwei,yimian zaocheng buyabiao de mafan。 buya weizao huo shiyong jia zhengjian,zhe shi weifa xingwei。

Vietnamese

Vui lòng không từ chối hoặc cản trở việc kiểm tra giấy tờ tùy thân để tránh những rắc rối không đáng có. Làm giả hoặc sử dụng giấy tờ tùy thân giả là hành vi vi phạm pháp luật.

Các điểm chính

中文

检查证件通常发生在乘坐公共交通工具、出入公共场所等情况下。 不同年龄段和身份的人员,需要出示的证件可能有所不同。 常见的错误包括:忘记带证件、证件过期、证件损坏等。

拼音

Jiancha zhengjian tongchang fasheng zai chengzuo gonggong jiaotong gongju,churugonggong changsuo deng qingkuangxia。 butong nianduanduan he shenfen de renyuan,xuyao chushi de zhengjian keneng yousuo butong。 changjian de cuowu baokuo:wangji dai zhengjian,zhengjian guoqi,zhengjian sunhuai deng。

Vietnamese

Việc kiểm tra giấy tờ tùy thân thường xảy ra khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc ra vào những nơi công cộng. Những người có độ tuổi và thân phận khác nhau có thể cần phải xuất trình những loại giấy tờ khác nhau. Những lỗi thường gặp bao gồm: quên mang giấy tờ, giấy tờ hết hạn, giấy tờ bị hư hỏng, v.v.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习对话,扮演检票员和旅客的角色。 可以根据不同的交通工具和场景,设计不同的对话内容。 可以练习使用不同的表达方式,提高语言的流畅性和准确性。

拼音

keyi he pengyou yiqi lianxi duihua,banyan jianpiaoyuan he luke de jueses。 keyi genju butong de jiaotong gongju he changjing,sheji butong de duihua neirong。 keyi lianxi shiyong butong de biaoda fashi,tigao yuyan de liuchangxing he zhunquexing。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập hội thoại cùng với bạn bè, đóng vai nhân viên soát vé và hành khách. Bạn có thể thiết kế nội dung hội thoại khác nhau dựa trên các phương tiện giao thông và tình huống khác nhau. Bạn có thể luyện tập sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để nâng cao sự trôi chảy và chính xác của ngôn ngữ.