洗涤剂添加 Thêm bột giặt xǐdíjì tiānjiā

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:哎,洗衣机洗完衣服了,要放多少洗衣液啊?
B:这个要看衣服的多少和脏污程度,一般来说,半瓶盖就够了。
C:哦,我平时都放一瓶盖,怪不得衣服总感觉没洗干净。
A:是啊,放太多洗衣液反而会残留,而且不好冲洗。
B:对,而且还会伤衣服。你试试看,半瓶盖就足够了,效果可能会更好。

拼音

A:ai,xiyiji xiwán yifu le,yào fàng duōshao xiyìyī a?
B:zhège yào kàn yifu de duōshao hé zāngwū chéngdù,yībān lái shuō,bàn pínggài jiù gòu le。
C:ó,wǒ píngshí dōu fàng yī pínggài,guài bude yīfu zǒng gǎnjué méi xǐ gānjìng。
A:shì a,fàng tài duō xiyìyī fǎn'ér huì cánliú,érqiě bù hǎo chōngxǐ。
B:duì,érqiě huì shāng yīfu。nǐ shìshi kàn,bàn pínggài jiù gòu le,xiàoguǒ kěnéng huì gèng hǎo。

Vietnamese

A: Này, máy giặt xong rồi. Mình nên cho bao nhiêu bột giặt vào nhỉ?
B: Cái này phụ thuộc vào lượng quần áo và mức độ bẩn. Thông thường, nửa nắp là đủ.
C: Ồ, mình toàn cho đầy nắp. Không trách quần áo mình bao giờ cũng thấy không được sạch cho lắm!
A: Đúng rồi, cho quá nhiều bột giặt sẽ gây cặn, lại khó xả nữa.
B: Đúng vậy, lại còn làm hỏng quần áo nữa. Cậu thử cho nửa nắp xem sao, hiệu quả có thể tốt hơn đấy.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:妈妈,这个洗涤剂怎么用啊?
B:你看这里有说明,要根据衣服的材质和颜色选择合适的洗涤剂,然后按照说明书上的用量加入就行了。
A:哦,我明白了,那如果是深色衣服呢?
B:深色衣服最好用专用的深色衣物洗涤剂,这样可以避免掉色。
A:谢谢妈妈!

拼音

A:māma,zhège xiyíjì zěnme yòng a?
B:nǐ kàn zhèlǐ yǒu shuōmíng,yào gēnjù yīfu de cáizhì hé yánsè xuǎnzé héshì de xiyíjì,ránhòu àn zhào shuōmíngshū shang de yòngliàng jiārù jiù xíng le。
A:ó,wǒ míngbái le,nà rúguǒ shì shēnsè yīfu ne?
B:shēnsè yīfu zuì hǎo yòng zhuānyòng de shēnsè yīwù xiyíjì,zhèyàng kěyǐ bìmiǎn diàosè。
A:xièxie māma!

Vietnamese

A: Mẹ ơi, cái này xả thế nào ạ?
B: Con xem đây có hướng dẫn này. Phải chọn loại xả phù hợp với chất liệu và màu sắc quần áo, rồi cho vào theo liều lượng ghi trên hướng dẫn sử dụng.
A: Dạ con hiểu rồi, thế nếu là quần áo màu tối thì sao ạ?
B: Quần áo màu tối tốt nhất nên dùng loại xả chuyên dụng cho đồ tối màu, như vậy sẽ tránh được tình trạng phai màu.
A: Cảm ơn mẹ!

Các cụm từ thông dụng

添加洗涤剂

tiānjiā xiyíjì

Thêm bột giặt

Nền văn hóa

中文

在中国,使用洗涤剂添加量通常根据衣物多少和脏污程度灵活掌握,没有严格规定。

在正式场合,人们会详细解释洗涤剂的用途和使用方法,在非正式场合,则较为随意,常用口语化的表达。

拼音

zài zhōngguó,shǐyòng xiyíjì tiānjiā liàng tōngcháng gēnjù yīwù duōshao hé zāngwū chéngdù línghuó zhǎngwò,méiyǒu yángé guīdìng。

zài zhèngshì chǎnghé,rénmen huì xiángxì jiěshì xiyíjì de yòngtú hé shǐyòng fāngfǎ,zài fēi zhèngshì chǎnghé,zé jiào wéi suíyì,chángyòng kǒuyǔhuà de biǎodá。

Vietnamese

Ở Việt Nam, lượng bột giặt cho vào thường linh hoạt tùy thuộc vào lượng quần áo và mức độ bẩn, không có quy định cứng nhắc.

Trong những trường hợp trang trọng, người ta sẽ giải thích chi tiết công dụng và cách dùng bột giặt, còn trong những trường hợp không trang trọng thì thường thoải mái hơn, hay dùng ngôn ngữ đời thường

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据衣物材质和污渍类型选择合适的洗涤剂

精准控制洗涤剂用量,避免过度使用或不足

了解不同洗涤剂的特性和使用方法

拼音

gēnjù yīwù cáizhì hé wūzì lèixíng xuǎnzé héshì de xiyíjì

jīngzhǔn kòngzhì xiyíjì yòngliàng,bìmiǎn guòdù shǐyòng huò bùzú

liǎojiě bùtóng xiyíjì de tèxìng hé shǐyòng fāngfǎ

Vietnamese

Chọn loại bột giặt phù hợp với chất liệu vải và loại vết bẩn.

Kiểm soát lượng bột giặt một cách chính xác, tránh dùng quá nhiều hoặc quá ít.

Hiểu rõ đặc tính và cách sử dụng của các loại bột giặt khác nhau.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声讨论洗涤剂的使用方法,以免引起他人反感。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn xiyíjì de shǐyòng fāngfǎ,yǐmiǎn yǐnqǐ tārén fǎngǎn。

Vietnamese

Tránh thảo luận lớn tiếng về cách dùng bột giặt ở nơi công cộng để tránh làm phiền người khác.

Các điểm chính

中文

注意洗涤剂的用量,避免过多或过少。根据衣物材质和污渍程度选择合适的洗涤剂。

拼音

zhùyì xǐdíjì de yòngliàng,bìmiǎn guòduō huò guòshǎo。gēnjù yīwù cáizhì hé wūzì chéngdù xuǎnzé héshì de xǐdíjì。

Vietnamese

Chú ý lượng bột giặt, tránh cho quá nhiều hoặc quá ít. Chọn loại bột giặt phù hợp với chất liệu vải và mức độ bẩn.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友家人一起模拟实际场景进行练习,例如,一起洗衣服时讨论洗涤剂的使用。

可以查找相关的视频或文章,学习更专业的洗涤剂使用方法。

可以尝试用英语、日语等其他语言进行练习,提高跨文化交流能力。

拼音

kěyǐ hé péngyou jiārén yīqǐ mǒnì shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí,lìrú,yīqǐ xǐ yīfu shí tǎolùn xiyíjì de shǐyòng。

kěyǐ cházhǎo xiāngguān de shìpín huò wénzhāng,xuéxí gèng zhuānyè de xiyíjì shǐyòng fāngfǎ。

kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ、rìyǔ děng qítā yǔyán jìnxíng liànxí,tígāo kuà wénhuà jiāoliú nénglì。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè và người thân bằng cách mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như cùng nhau giặt giũ và thảo luận về cách sử dụng bột giặt.

Bạn có thể tìm kiếm các video hoặc bài viết liên quan để học hỏi những phương pháp sử dụng bột giặt chuyên nghiệp hơn.

Bạn có thể thử luyện tập bằng các ngôn ngữ khác như tiếng Anh, tiếng Nhật để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa.